x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 12-16 02:00 [16] Cambuur Leeuwaarden Dordrecht [14] 1 3/3.5 17Thắng2Hòa4Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [5] Den Bosch Fortuna Sittard [2] *0/0.5 3/3.5 11Thắng12Hòa2Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [12] FC Eindhoven Go Ahead Eagles [13] 0/0.5 3 6Thắng9Hòa5Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [6] Emmen Jong Ajax [3] 0/0.5 3 3Thắng4Hòa1Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [15] RKC Waalwijk Volendam [18] 0/0.5 3 4Thắng3Hòa5Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [8] Jong PSV Eindhoven Almere City [9] 0/0.5 3/3.5 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [20] FC Utrecht (Youth) Telstar [7] *0/0.5 3/3.5 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [11] MVV Maastricht AZ Alkmaar (Youth) [17] 1/1.5 3.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [1] NEC Nijmegen Helmond Sport [19] 1.5/2 3.5 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 12-16 02:00 [4] De Graafschap FC Oss [10] 1/1.5 3/3.5 8Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 NEC Nijmegen 16 11 3 2 39 19 20 2.44 1.19 36 W W W W L W
2 Fortuna Sittard 17 11 2 4 44 19 25 2.59 1.12 35 W L W W W W
3 Jong Ajax 16 10 2 4 37 24 13 2.31 1.5 32 W L L L W W
4 De Graafschap 17 7 7 3 30 15 15 1.76 0.88 28 W L W D W L
5 Den Bosch 16 7 6 3 30 18 12 1.88 1.13 27 D W W D D W
6 Emmen 17 6 9 2 25 19 6 1.47 1.12 27 L D W W W D
7 Telstar 17 7 6 4 32 35 -3 1.88 2.06 27 W L L W L D
8 Jong PSV Eindhoven 17 7 4 6 29 27 2 1.71 1.59 25 L W W W L D
9 Almere City 17 6 6 5 29 32 -3 1.71 1.88 24 W D W W D W
10 FC Oss 16 6 5 5 24 29 -5 1.5 1.81 23 D L D L L W
11 MVV Maastricht 17 6 4 7 27 29 -2 1.59 1.71 22 D L W L L W
12 FC Eindhoven 16 6 3 7 24 29 -5 1.5 1.81 21 L W W L W L
13 Go Ahead Eagles 17 4 7 6 25 27 -2 1.47 1.59 19 L L L D L D
14 Dordrecht 17 5 4 8 24 41 -17 1.41 2.41 19 L W W L L L
15 RKC Waalwijk 17 4 6 7 18 26 -8 1.06 1.53 18 D W W L W L
16 Cambuur Leeuwaarden 16 4 5 7 18 24 -6 1.13 1.5 17 L L W D L W
17 AZ Alkmaar (Youth) 16 5 1 10 24 32 -8 1.5 2 16 L L W L L L
18 Volendam 17 3 5 9 18 25 -7 1.06 1.47 14 W L L W D W
19 Helmond Sport 16 2 5 9 18 29 -11 1.13 1.81 11 D W D L L L
20 FC Utrecht (Youth) 17 2 4 11 16 32 -16 0.94 1.88 10 L L L D L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
166trậnĐã thi đấu 531BànTổng số bàn thắng 93.37%[155trận]Trên 0.5
44.58%[74trận]Tổng số trận nhà thắng 3.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 84.94%[141trận]Trên 1.5
28.31%[47trận]Tổng số trận hòa 1.76BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 67.47%[112trận]Trên 2.5
27.11%[45trận]Tổng số trận khách thắng 1.44BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.57%[69trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
NEC Nijmegen
Cộng 16 trận 11 thắng
68.8%
Emmen
Cộng 17 trận 9 hòa
52.9%
FC Utrecht (Youth)
Cộng 17 trận 11 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Fortuna Sittard 44Bàn 2.59/trận Tất cả FC Utrecht (Youth) 16Bàn 0.94/trận
Sân nhà Fortuna Sittard 28Bàn 3.11/trận Sân nhà FC Utrecht (Youth) 8Bàn 1/trận
Sân khác Jong Ajax 23Bàn 2.56/trận Sân khác Volendam 7Bàn 0.88/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả De Graafschap 15Bàn 0.88/trận Tất cả Dordrecht 41Bàn 2.41/trận
Sân nhà Emmen 6Bàn 0.75/trận Sân nhà Dordrecht 19Bàn 2.11/trận
Sân khác De Graafschap 7Bàn 0.78/trận Sân khác Dordrecht 22Bàn 2.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:24