x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 12-15 20:00 [5] Hapoel Rishon Lezion Maccabi Ahi Nazareth [4] 3Thắng5Hòa6Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [13] Hapoel Bnei Lod Hapoel Afula [9] 4Thắng7Hòa0Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [6] Beitar Shimshon Tel Aviv Maccabi Herzliya [16] 7Thắng3Hòa8Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [8] Ironi Nir Ramat HaSharon Hapoel Kfar Saba [2] 4Thắng6Hòa5Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [11] Hapoel Natzrat Illit Hapoel Katamon Jerusalem [3] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [12] Hapoel Ramat Gan Hapoel Tel Aviv [1] 1Thắng2Hòa7Bại Phân tích
14 12-15 20:00 [10] Hapoel Petah Tikva Ironi Nesher [15] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
14 12-19 00:00 [7] Hapoel Hadera Hapoel Marmorek lrony Rehovot [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hapoel Tel Aviv 13 9 2 2 23 11 12 1.77 0.85 29 D D W W W W
2 Hapoel Kfar Saba 13 9 1 3 27 9 18 2.08 0.69 28 W W L L L W
3 Hapoel Katamon Jerusalem 13 7 4 2 20 11 9 1.54 0.85 25 W D W W W W
4 Maccabi Ahi Nazareth 13 7 2 4 18 15 3 1.38 1.15 23 L W L L W D
5 Hapoel Rishon Lezion 13 7 2 4 17 15 2 1.31 1.15 23 W L W W D L
6 Beitar Shimshon Tel Aviv 13 6 4 3 20 16 4 1.54 1.23 22 W W D L W D
7 Hapoel Hadera 13 5 5 3 22 21 1 1.69 1.62 20 D W L W W D
8 Ironi Nir Ramat HaSharon 13 6 1 6 15 14 1 1.15 1.08 19 L W W W L L
9 Hapoel Afula 13 5 3 5 13 14 -1 1 1.08 18 D L D W W W
10 Hapoel Petah Tikva 13 4 5 4 15 15 0 1.15 1.15 17 L L D W L D
11 Hapoel Natzrat Illit 13 4 4 5 17 17 0 1.31 1.31 16 L W D W D L
12 Hapoel Ramat Gan 13 3 4 6 14 16 -2 1.08 1.23 13 D L W L L W
13 Hapoel Bnei Lod 13 3 3 7 10 15 -5 0.77 1.15 12 D W L L L W
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 13 3 2 8 10 21 -11 0.77 1.62 11 D L W L L L
15 Ironi Nesher 13 1 3 9 12 24 -12 0.92 1.85 6 L L L L D L
16 Maccabi Herzliya 13 1 3 9 8 27 -19 0.62 2.08 6 W L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 261BànTổng số bàn thắng 94.23%[98trận]Trên 0.5
37.50%[39trận]Tổng số trận nhà thắng 2.51BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.12%[75trận]Trên 1.5
23%[24trận]Tổng số trận hòa 1.25BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.27%[45trận]Trên 2.5
39.42%[41trận]Tổng số trận khách thắng 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hapoel Kfar Saba
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Hapoel Hadera
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
Maccabi Herzliya
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hapoel Kfar Saba 27Bàn 2.08/trận Tất cả Maccabi Herzliya 8Bàn 0.62/trận
Sân nhà Hapoel Kfar Saba 15Bàn 2.5/trận Sân nhà Hapoel Marmorek lrony Rehovot 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Hapoel Tel Aviv 14Bàn 2/trận Sân khác Maccabi Herzliya 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hapoel Kfar Saba 9Bàn 0.69/trận Tất cả Maccabi Herzliya 27Bàn 2.08/trận
Sân nhà Hapoel Kfar Saba 1Bàn 0.17/trận Sân nhà Maccabi Herzliya 16Bàn 2.29/trận
Sân khác Hapoel Afula 4Bàn 0.67/trận Sân khác Ironi Nesher 13Bàn 1.86/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 05:02