x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 10-20 19:00 [9] Hapoel Hadera Hapoel Tel Aviv [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 10-20 19:00 [1] Hapoel Kfar Saba Maccabi Ahi Nazareth [2] 3Thắng11Hòa6Bại Phân tích
8 10-20 19:00 [12] Hapoel Marmorek lrony Rehovot Hapoel Afula [11] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
8 10-20 19:00 [13] Hapoel Ramat Gan Hapoel Bnei Lod [14] 9Thắng6Hòa9Bại Phân tích
8 10-20 19:00 [5] Hapoel Petah Tikva Hapoel Rishon Lezion [4] 5Thắng5Hòa5Bại Phân tích
8 10-20 20:00 [8] Hapoel Katamon Jerusalem Ironi Nesher [15] 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích
8 10-20 20:00 [7] Ironi Nir Ramat HaSharon Maccabi Herzliya [16] 7Thắng6Hòa12Bại Phân tích
8 10-20 20:00 [10] Hapoel Natzrat Illit Beitar Shimshon Tel Aviv [6] 4Thắng7Hòa10Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hapoel Kfar Saba 7 6 1 0 18 4 14 2.57 0.57 19 W D W W W W
2 Maccabi Ahi Nazareth 7 5 1 1 11 4 7 1.57 0.57 16 W W D W W W
3 Hapoel Tel Aviv 7 5 0 2 12 6 6 1.71 0.86 15 W W W W L L
4 Hapoel Rishon Lezion 7 4 1 2 10 8 2 1.43 1.14 13 L D W W W W
5 Hapoel Petah Tikva 7 3 3 1 9 8 1 1.29 1.14 12 L W W D D D
6 Beitar Shimshon Tel Aviv 7 3 2 2 13 12 1 1.86 1.71 11 D D L L W W
7 Ironi Nir Ramat HaSharon 7 3 1 3 8 7 1 1.14 1 10 W D L L W L
8 Hapoel Katamon Jerusalem 7 2 3 2 6 5 1 0.86 0.71 9 W D D W D L
9 Hapoel Hadera 7 2 3 2 12 13 -1 1.71 1.86 9 W L D D W D
10 Hapoel Natzrat Illit 7 2 2 3 7 7 0 1 1 8 L W W D L D
11 Hapoel Afula 7 2 1 4 6 9 -3 0.86 1.29 7 L L W L D L
12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 7 2 1 4 7 12 -5 1 1.71 7 L L L W L D
13 Hapoel Ramat Gan 7 1 3 3 8 11 -3 1.14 1.57 6 W D L D D L
14 Hapoel Bnei Lod 7 1 2 4 3 7 -4 0.43 1 5 L D L L L D
15 Ironi Nesher 7 1 2 4 8 13 -5 1.14 1.86 5 D D L L L W
16 Maccabi Herzliya 7 0 2 5 2 14 -12 0.29 2 2 L D L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
56trậnĐã thi đấu 140BànTổng số bàn thắng 92.86%[52trận]Trên 0.5
39.29%[22trận]Tổng số trận nhà thắng 2.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.79%[43trận]Trên 1.5
25%[14trận]Tổng số trận hòa 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.29%[22trận]Trên 2.5
35.71%[20trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.21%[13trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hapoel Kfar Saba
Cộng 7 trận 6 thắng
85.7%
Hapoel Katamon Jerusalem
Cộng 7 trận 3 hòa
42.9%
Maccabi Herzliya
Cộng 7 trận 5 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hapoel Kfar Saba 18Bàn 2.57/trận Tất cả Maccabi Herzliya 2Bàn 0.29/trận
Sân nhà Hapoel Kfar Saba 10Bàn 3.33/trận Sân nhà Hapoel Marmorek lrony Rehovot 2Bàn 0.67/trận
Sân khác Hapoel Tel Aviv 9Bàn 2.25/trận Sân khác Hapoel Bnei Lod 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Maccabi Ahi Nazareth 4Bàn 0.57/trận Tất cả Maccabi Herzliya 14Bàn 2/trận
Sân nhà Hapoel Kfar Saba 0Bàn 0/trận Sân nhà Hapoel Afula 8Bàn 2/trận
Sân khác Hapoel Afula 1Bàn 0.33/trận Sân khác Maccabi Herzliya 8Bàn 2.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 16:55