x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
9 10-21 01:00 [12] Groningen Willem II [17] 0.5 2.5 11Thắng5Hòa8Bại Phân tích
9 10-21 23:30 [14] NAC Breda PEC Zwolle [5] 0 2.5/3 6Thắng1Hòa3Bại Phân tích
9 10-22 00:45 [10] Excelsior SBV Sparta Rotterdam [18] 0/0.5 2.5/3 7Thắng5Hòa4Bại Phân tích
9 10-22 00:45 [9] VVV-Venlo The Hague [11] 0/0.5 2.5 3Thắng3Hòa6Bại Phân tích
9 10-22 01:45 [15] FC Twente Enschede Roda JC [16] 0.5/1 2.5/3 12Thắng6Hòa8Bại Phân tích
9 10-22 17:30 [1] PSV Eindhoven Heracles Almelo [12] 21Thắng4Hòa1Bại Phân tích
9 10-22 19:30 [3] Feyenoord AFC Ajax [2] 4Thắng10Hòa20Bại Phân tích
9 10-22 19:30 [7] AZ Alkmaar FC Utrecht [8] 16Thắng3Hòa12Bại Phân tích
9 10-22 21:45 [6] SC Heerenveen Vitesse Arnhem [4] 12Thắng12Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 PSV Eindhoven 8 7 0 1 26 8 18 3.25 1 21 W L W W W W
2 AFC Ajax 8 5 1 2 19 6 13 2.38 0.75 16 W W D L W W
3 Feyenoord 8 5 1 2 16 6 10 2 0.75 16 W W L L W D
4 Vitesse Arnhem 8 4 3 1 16 8 8 2 1 15 L W D W D D
5 PEC Zwolle 8 4 3 1 13 10 3 1.63 1.25 15 W L W D W D
6 SC Heerenveen 8 4 2 2 13 14 -1 1.63 1.75 14 W W W W L L
7 AZ Alkmaar 8 4 1 3 11 12 -1 1.38 1.5 13 W W W L L D
8 FC Utrecht 8 4 1 3 13 15 -2 1.63 1.88 13 L W L L D W
9 VVV-Venlo 8 3 3 2 12 11 1 1.5 1.38 12 L D D D W L
10 Excelsior SBV 8 3 1 4 9 12 -3 1.13 1.5 10 D L L W L W
11 The Hague 8 3 1 4 7 11 -4 0.88 1.38 10 L W D W W L
12 Heracles Almelo 8 2 3 3 12 14 -2 1.5 1.75 9 D L L W L D
12 Groningen 8 2 3 3 12 14 -2 1.5 1.75 9 W D L W L D
14 NAC Breda 8 2 1 5 9 15 -6 1.13 1.88 7 D L W W L L
15 FC Twente Enschede 8 2 0 6 9 12 -3 1.13 1.5 6 L L W L W L
16 Roda JC 8 2 0 6 8 17 -9 1 2.13 6 L L L L W W
17 Willem II 8 2 0 6 9 19 -10 1.13 2.38 6 L L W L L W
18 Sparta Rotterdam 8 1 2 5 5 15 -10 0.63 1.88 5 D W L L L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
72trậnĐã thi đấu 219BànTổng số bàn thắng 98.61%[71trận]Trên 0.5
44.44%[32trận]Tổng số trận nhà thắng 3.04BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 88.89%[64trận]Trên 1.5
18%[13trận]Tổng số trận hòa 1.57BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 61.11%[44trận]Trên 2.5
37.50%[27trận]Tổng số trận khách thắng 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.56%[22trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
PSV Eindhoven
Cộng 8 trận 7 thắng
87.5%
Heracles Almelo
Cộng 8 trận 3 hòa
37.5%
Willem II
Cộng 8 trận 6 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả PSV Eindhoven 26Bàn 3.25/trận Tất cả Sparta Rotterdam 5Bàn 0.62/trận
Sân nhà AFC Ajax 11Bàn 2.75/trận Sân nhà Excelsior SBV 1Bàn 0.25/trận
Sân khác PSV Eindhoven 16Bàn 4/trận Sân khác FC Twente Enschede 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AFC Ajax 6Bàn 0.75/trận Tất cả Willem II 19Bàn 2.38/trận
Sân nhà PSV Eindhoven 2Bàn 0.5/trận Sân nhà Heracles Almelo 9Bàn 1.8/trận
Sân khác AFC Ajax 3Bàn 0.75/trận Sân khác Willem II 12Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 16:36