x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
2 08-19 01:00 [15] Roda JC 1-3 Vitesse Arnhem [1] *0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 9Thắng5Hòa13Bại Phân tích 0-1
2 08-19 23:30 [12] FC Twente Enschede VVV-Venlo [2] 1/1.5 3 7Thắng2Hòa1Bại Phân tích
2 08-20 00:45 [11] AZ Alkmaar The Hague [16] 1/1.5 3 17Thắng3Hòa6Bại Phân tích
2 08-20 01:45 [9] SC Heerenveen Heracles Almelo [6] 0.5/1 2.5/3 7Thắng5Hòa12Bại Phân tích
2 08-20 17:30 [6] Excelsior SBV Feyenoord [6] *1.5 3 3Thắng0Hòa12Bại Phân tích
2 08-20 19:30 [2] FC Utrecht Willem II [12] 1 2.5 16Thắng3Hòa5Bại Phân tích
2 08-20 19:30 [12] AFC Ajax Groningen [9] 1.5/2 3 22Thắng5Hòa5Bại Phân tích
2 08-20 21:45 [16] Sparta Rotterdam PEC Zwolle [4] 0.5 2.5/3 5Thắng1Hòa5Bại Phân tích
2 08-20 21:45 [15] NAC Breda PSV Eindhoven [5] *1.5 3/3.5 6Thắng5Hòa14Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vitesse Arnhem 2 2 0 0 7 2 5 3.5 1 6 - - - - W W
2 VVV-Venlo 1 1 0 0 3 0 3 3 0 3 - - - - - W
2 FC Utrecht 1 1 0 0 3 0 3 3 0 3 - - - - - W
4 PEC Zwolle 1 1 0 0 4 2 2 4 2 3 - - - - - W
5 PSV Eindhoven 1 1 0 0 3 2 1 3 2 3 - - - - - W
6 Feyenoord 1 1 0 0 2 1 1 2 1 3 - - - - - W
6 Excelsior SBV 1 1 0 0 2 1 1 2 1 3 - - - - - W
6 Heracles Almelo 1 1 0 0 2 1 1 2 1 3 - - - - - W
9 SC Heerenveen 1 0 1 0 3 3 0 3 3 1 - - - - - D
9 Groningen 1 0 1 0 3 3 0 3 3 1 - - - - - D
11 AZ Alkmaar 1 0 0 1 2 3 -1 2 3 0 - - - - - L
12 AFC Ajax 1 0 0 1 1 2 -1 1 2 0 - - - - - L
12 FC Twente Enschede 1 0 0 1 1 2 -1 1 2 0 - - - - - L
12 Willem II 1 0 0 1 1 2 -1 1 2 0 - - - - - L
15 NAC Breda 1 0 0 1 1 4 -3 1 4 0 - - - - - L
16 Sparta Rotterdam 1 0 0 1 0 3 -3 0 3 0 - - - - - L
16 The Hague 1 0 0 1 0 3 -3 0 3 0 - - - - - L
18 Roda JC 2 0 0 2 3 7 -4 1.5 3.5 0 - - - - L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
10trậnĐã thi đấu 41BànTổng số bàn thắng 100%[10trận]Trên 0.5
60%[6trận]Tổng số trận nhà thắng 4.1BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 100%[10trận]Trên 1.5
10%[1trận]Tổng số trận hòa 2.3BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 100%[10trận]Trên 2.5
30%[3trận]Tổng số trận khách thắng 1.8BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50%[5trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vitesse Arnhem
Cộng 2 trận 2 thắng
100%
Groningen
Cộng 1 trận 1 hòa
100%
Roda JC
Cộng 2 trận 2 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vitesse Arnhem 7Bàn 3.5/trận Tất cả The Hague 0Bàn 0/trận
Sân nhà Vitesse Arnhem 4Bàn 4/trận Sân nhà The Hague 0Bàn 0/trận
Sân khác SC Heerenveen 3Bàn 3/trận Sân khác Sparta Rotterdam 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả VVV-Venlo 0Bàn 0/trận Tất cả Roda JC 7Bàn 3.5/trận
Sân nhà VVV-Venlo 0Bàn 0/trận Sân nhà Groningen 3Bàn 3/trận
Sân khác FC Utrecht 0Bàn 0/trận Sân khác NAC Breda 4Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 05:32