x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 10-21 22:00 [8] Alki Oroklini Doxa Katokopias F.C. [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 10-21 22:00 [10] Olympiakos Nicosia FC Ermis Aradippou [11] 3Thắng2Hòa0Bại Phân tích
8 10-21 22:00 [9] AC Omonia AEL Limassol [5] 24Thắng8Hòa9Bại Phân tích
8 10-21 22:59 [3] AEP Paphos Nea Salamis [12] 2Thắng5Hòa5Bại Phân tích
8 10-22 00:00 [13] Ethnikos Achnas FC Valentinos Sielis [1] 1Thắng7Hòa20Bại Phân tích
8 10-22 00:00 [2] AEK Larnaca F.C. APOEL Nicosia [4] 7Thắng10Hòa20Bại Phân tích
8 10-22 22:59 [7] Apollon Limassol F.C. Aris Limassol [14] 13Thắng4Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Valentinos Sielis 7 4 3 0 8 3 5 1.14 0.43 15 W W W W D D
2 AEK Larnaca F.C. 7 4 1 2 15 7 8 2.14 1 13 W W L L D W
3 AEP Paphos 6 3 2 1 6 6 0 1 1 11 L D W D W W
4 APOEL Nicosia 5 3 1 1 7 2 5 1.4 0.4 10 - W L D W W
5 AEL Limassol 6 3 1 2 4 3 1 0.67 0.5 10 W W L D W L
6 Doxa Katokopias F.C. 7 3 1 3 8 8 0 1.14 1.14 10 W L W L W L
7 Apollon Limassol F.C. 5 2 3 0 12 5 7 2.4 1 9 - D W D W D
8 Alki Oroklini 7 2 3 2 10 8 2 1.43 1.14 9 L D D D L W
9 AC Omonia 6 2 2 2 12 10 2 2 1.67 8 W L W D D L
10 Olympiakos Nicosia FC 7 1 4 2 4 8 -4 0.57 1.14 7 L D W D D L
11 Ermis Aradippou 6 2 0 4 8 13 -5 1.33 2.17 6 L L L W L W
12 Nea Salamis 7 1 3 3 5 15 -10 0.71 2.14 6 D L L W L D
13 Ethnikos Achnas FC 7 1 1 5 5 8 -3 0.71 1.14 4 W L L L L D
14 Aris Limassol 7 0 3 4 5 13 -8 0.71 1.86 3 D L D D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
45trậnĐã thi đấu 109BànTổng số bàn thắng 91.11%[41trận]Trên 0.5
44.44%[20trận]Tổng số trận nhà thắng 2.42BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.67%[30trận]Trên 1.5
31.11%[14trận]Tổng số trận hòa 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40%[18trận]Trên 2.5
24.44%[11trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Valentinos Sielis
Cộng 7 trận 4 thắng
57.1%
Olympiakos Nicosia FC
Cộng 7 trận 4 hòa
57.1%
Ethnikos Achnas FC
Cộng 7 trận 5 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả AEK Larnaca F.C. 15Bàn 2.14/trận Tất cả AEL Limassol 4Bàn 0.67/trận
Sân nhà AC Omonia 10Bàn 2.5/trận Sân nhà Aris Limassol 1Bàn 0.33/trận
Sân khác AEK Larnaca F.C. 11Bàn 2.75/trận Sân khác Doxa Katokopias F.C. 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả APOEL Nicosia 2Bàn 0.4/trận Tất cả Nea Salamis 15Bàn 2.14/trận
Sân nhà Valentinos Sielis 1Bàn 0.33/trận Sân nhà Aris Limassol 6Bàn 2/trận
Sân khác AEL Limassol 1Bàn 0.5/trận Sân khác Nea Salamis 10Bàn 3.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 16:56