x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POR D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 02-24 18:15 [12] FC Famalicao SC Covilha [9] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
26 02-24 22:00 [15] Sporting CP B Academica Coimbra [2] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
26 02-24 22:00 [16] Oliveirense Sporting Braga B [19] 3Thắng2Hòa3Bại Phân tích
26 02-25 18:15 [8] Nacional da Madeira Porto B [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 02-25 22:00 [3] FC Arouca Varzim [13] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
26 02-25 22:00 [7] Penafiel Real Sport Clube [20] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 02-25 22:00 [10] Vitoria Guimaraes B Academico Viseu [5] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
26 02-25 22:00 [6] Leixoes CF Uniao Madeira [17] 4Thắng2Hòa5Bại Phân tích
26 02-25 22:59 [4] Santa Clara Gil Vicente [18] 3Thắng3Hòa8Bại Phân tích
26 02-25 22:59 [11] SL Benfica B Cova Piedade [14] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

POR D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Porto B 25 14 2 9 38 30 8 1.52 1.2 44 W D L W L L
2 Academica Coimbra 25 13 4 8 44 28 16 1.76 1.12 43 D W W L W L
3 FC Arouca 25 12 7 6 28 22 6 1.12 0.88 43 W D D W W W
4 Santa Clara 25 12 6 7 32 26 6 1.28 1.04 42 W L D W W W
5 Academico Viseu 25 10 10 5 35 28 7 1.4 1.12 40 D D D L W D
6 Leixoes 25 10 10 5 33 28 5 1.32 1.12 40 W D D L D W
7 Penafiel 25 11 7 7 35 31 4 1.4 1.24 40 L W W D L W
8 Nacional da Madeira 24 9 10 5 41 33 8 1.71 1.38 37 W W W L D D
9 SC Covilha 25 9 8 8 23 23 0 0.92 0.92 35 W W L D D L
10 Vitoria Guimaraes B 25 11 2 12 34 37 -3 1.36 1.48 35 W W W W W W
11 SL Benfica B 25 10 4 11 35 42 -7 1.4 1.68 34 W L W W L L
12 FC Famalicao 25 9 6 10 33 35 -2 1.32 1.4 33 L L L W L L
13 Varzim 25 8 7 10 27 27 0 1.08 1.08 31 L D W L W W
14 Cova Piedade 25 9 4 12 25 27 -2 1 1.08 31 L W D W L L
15 Sporting CP B 25 8 6 11 30 40 -10 1.2 1.6 30 L D W L L D
16 Oliveirense 24 7 8 9 24 30 -6 1 1.25 29 L L L D W W
17 CF Uniao Madeira 25 7 6 12 29 33 -4 1.16 1.32 27 D L L D W L
18 Gil Vicente 25 5 9 11 19 27 -8 0.76 1.08 24 L L L D L D
19 Sporting Braga B 25 4 11 10 24 34 -10 0.96 1.36 23 D L D D D L
20 Real Sport Clube 25 5 5 15 33 41 -8 1.32 1.64 20 L W L L L W

POR D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
249trậnĐã thi đấu 622BànTổng số bàn thắng 89.96%[224trận]Trên 0.5
48.19%[120trận]Tổng số trận nhà thắng 2.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.49%[178trận]Trên 1.5
26.51%[66trận]Tổng số trận hòa 1.48BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.59%[121trận]Trên 2.5
25.30%[63trận]Tổng số trận khách thắng 1.02BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.88%[52trận]Trên3.5

POR D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Porto B
Cộng 25 trận 14 thắng
56%
Sporting Braga B
Cộng 25 trận 11 hòa
44%
Real Sport Clube
Cộng 25 trận 15 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Academica Coimbra 44Bàn 1.76/trận Tất cả Gil Vicente 19Bàn 0.76/trận
Sân nhà SL Benfica B 27Bàn 2.08/trận Sân nhà Gil Vicente 12Bàn 0.92/trận
Sân khác Nacional da Madeira 24Bàn 1.85/trận Sân khác Cova Piedade 7Bàn 0.58/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Arouca 22Bàn 0.88/trận Tất cả SL Benfica B 42Bàn 1.68/trận
Sân nhà FC Arouca 3Bàn 0.25/trận Sân nhà Real Sport Clube 20Bàn 1.67/trận
Sân khác Gil Vicente 13Bàn 1.08/trận Sân khác Sporting CP B 27Bàn 2.08/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-21 15:58