x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MNE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 05-26 22:30 [1] Peter Molnar Hoãn Celik Niksic [12] 6Thắng3Hòa3Bại Phân tích
33 05-26 22:30 [3] Lovcen Cetinje Hoãn FK Ibar Rozaje [9] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
33 05-26 22:30 [5] Otrant 1-3 Jezero Plav [10] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-1
33 05-26 22:30 [2] Mladost Ljeskopolje 0-0 OSK Igalo [7] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
33 05-26 22:30 [4] Bokelj Kotor 1-1 Jedinstvo Bijelo Polje [8] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
33 05-26 22:30 [6] FK Berane 2-0 Cetinje [11] 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

MNE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Peter Molnar 32 18 11 3 45 11 34 1.41 0.34 65 D D W D D W
2 Mladost Ljeskopolje 33 18 7 8 59 32 27 1.79 0.97 61 W W W D L D
3 Lovcen Cetinje 32 16 10 6 53 31 22 1.66 0.97 58 W L W D W D
4 Bokelj Kotor 33 15 11 7 49 20 29 1.48 0.61 56 W L W D W D
5 Otrant 33 15 9 9 54 31 23 1.64 0.94 54 D W L W W L
6 FK Berane 33 15 6 12 57 42 15 1.73 1.27 51 L L L W L W
7 OSK Igalo 33 12 9 12 37 32 5 1.12 0.97 45 W L W D D D
8 Jedinstvo Bijelo Polje 33 13 5 15 32 39 -7 0.97 1.18 44 L L W W L D
9 FK Ibar Rozaje 32 11 9 12 30 33 -3 0.94 1.03 42 W W W W L L
10 Jezero Plav 32 11 9 12 31 36 -5 0.97 1.13 42 D W W L L W
11 Cetinje 33 3 3 27 13 79 -66 0.39 2.39 12 L L L L W L
12 Celik Niksic 31 2 3 26 14 88 -74 0.45 2.84 9 L L L L L L

MNE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
195trậnĐã thi đấu 474BànTổng số bàn thắng 85.64%[167trận]Trên 0.5
42.56%[83trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62%[121trận]Trên 1.5
23.59%[46trận]Tổng số trận hòa 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.10%[86trận]Trên 2.5
33.85%[66trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.28%[61trận]Trên3.5

MNE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Peter Molnar
Cộng 32 trận 18 thắng
56.2%
Peter Molnar
Cộng 32 trận 11 hòa
34.4%
Cetinje
Cộng 33 trận 27 bại
81.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Mladost Ljeskopolje 59Bàn 1.79/trận Tất cả Cetinje 13Bàn 0.39/trận
Sân nhà Lovcen Cetinje 34Bàn 2.12/trận Sân nhà Celik Niksic 8Bàn 0.53/trận
Sân khác FK Berane 29Bàn 1.81/trận Sân khác Cetinje 4Bàn 0.24/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Peter Molnar 11Bàn 0.34/trận Tất cả Celik Niksic 88Bàn 2.84/trận
Sân nhà Peter Molnar 4Bàn 0.25/trận Sân nhà Celik Niksic 35Bàn 2.33/trận
Sân khác Bokelj Kotor 3Bàn 0.19/trận Sân khác Celik Niksic 53Bàn 3.31/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-28 03:24