x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 10-22 18:30 [1] FK Berane Mladost Ljeskopolje [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-22 18:30 [7] OSK Igalo FK Ibar Rozaje [9] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
12 10-22 18:30 [4] Bokelj Kotor Otrant [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-22 18:30 [12] Cetinje Jezero Plav [8] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
12 10-22 18:30 [3] Peter Molnar Lovcen Cetinje [5] 4Thắng3Hòa13Bại Phân tích
12 10-22 18:30 [10] Jedinstvo Bijelo Polje Celik Niksic [11] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Berane 11 7 1 3 19 12 7 1.73 1.09 22 W W L L W W
2 Mladost Ljeskopolje 11 6 3 2 20 10 10 1.82 0.91 21 W W D W W D
3 Peter Molnar 11 5 5 1 17 4 13 1.55 0.36 20 D W W W L W
4 Bokelj Kotor 11 5 5 1 15 3 12 1.36 0.27 20 D L D D D W
5 Lovcen Cetinje 11 5 5 1 13 8 5 1.18 0.73 20 W W W W D W
6 Otrant 11 5 4 2 21 8 13 1.91 0.73 19 D L L W W W
7 OSK Igalo 11 4 3 4 14 12 2 1.27 1.09 15 W W W L L D
8 Jezero Plav 11 4 3 4 10 13 -3 0.91 1.18 15 L L W W D L
9 FK Ibar Rozaje 11 3 5 3 7 11 -4 0.64 1 14 D W D D W L
10 Jedinstvo Bijelo Polje 11 2 2 7 4 20 -16 0.36 1.82 8 L L D L D L
11 Celik Niksic 11 1 1 9 7 25 -18 0.64 2.27 4 L L L L L L
12 Cetinje 11 0 1 10 4 25 -21 0.36 2.27 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
66trậnĐã thi đấu 151BànTổng số bàn thắng 77.27%[51trận]Trên 0.5
33.33%[22trận]Tổng số trận nhà thắng 2.29BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.15%[43trận]Trên 1.5
28.79%[19trận]Tổng số trận hòa 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.42%[28trận]Trên 2.5
37.88%[25trận]Tổng số trận khách thắng 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.76%[17trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Berane
Cộng 11 trận 7 thắng
63.6%
Peter Molnar
Cộng 11 trận 5 hòa
45.5%
Cetinje
Cộng 11 trận 10 bại
90.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Otrant 21Bàn 1.91/trận Tất cả Cetinje 4Bàn 0.36/trận
Sân nhà Otrant 10Bàn 1.67/trận Sân nhà Jedinstvo Bijelo Polje 1Bàn 0.2/trận
Sân khác FK Berane 13Bàn 2.17/trận Sân khác Cetinje 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Bokelj Kotor 3Bàn 0.27/trận Tất cả Celik Niksic 25Bàn 2.27/trận
Sân nhà Peter Molnar 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Jedinstvo Bijelo Polje 17Bàn 3.4/trận
Sân khác Bokelj Kotor 0Bàn 0/trận Sân khác Celik Niksic 14Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 03:32