x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 11-25 19:00 [6] Jezero Plav 2-2 Lovcen Cetinje [4] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-1
17 11-26 19:00 [5] Bokelj Kotor Hoãn Peter Molnar [2] 6Thắng0Hòa3Bại Phân tích
17 11-26 19:00 [11] Cetinje Ngừng FK Berane [2] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
17 11-26 19:00 [10] Jedinstvo Bijelo Polje 0-1 OSK Igalo [8] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
17 11-26 19:00 [12] Celik Niksic 0-5 Mladost Ljeskopolje [3] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-4
17 11-26 19:00 [7] Otrant 2-0 FK Ibar Rozaje [9] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Mladost Ljeskopolje 17 10 4 3 32 14 18 1.88 0.82 34 D W W L W W
2 Peter Molnar 16 9 5 2 28 7 21 1.75 0.44 32 W W L W W W
3 FK Berane 16 10 2 4 29 16 13 1.81 1 32 W D W W W L
4 Lovcen Cetinje 17 8 6 3 24 17 7 1.41 1 30 L W L W W D
5 Bokelj Kotor 16 7 7 2 21 9 12 1.31 0.56 28 W W D D L W
6 Otrant 17 7 5 5 29 17 12 1.71 1 26 L D L W L W
7 Jezero Plav 17 7 5 5 17 18 -1 1 1.06 26 D W W W L D
8 OSK Igalo 17 6 4 7 19 20 -1 1.12 1.18 22 D L L L W W
9 FK Ibar Rozaje 17 4 6 7 10 20 -10 0.59 1.18 18 D L L L W L
10 Jedinstvo Bijelo Polje 17 4 3 10 8 25 -17 0.47 1.47 15 W L D W L L
11 Cetinje 16 1 3 12 7 30 -23 0.44 1.88 6 L D D W L L
12 Celik Niksic 17 1 2 14 8 39 -31 0.47 2.29 5 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
100trậnĐã thi đấu 232BànTổng số bàn thắng 82%[82trận]Trên 0.5
40%[40trận]Tổng số trận nhà thắng 2.32BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63%[63trận]Trên 1.5
26%[26trận]Tổng số trận hòa 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43%[43trận]Trên 2.5
34%[34trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29%[29trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Mladost Ljeskopolje
Cộng 17 trận 10 thắng
58.8%
Bokelj Kotor
Cộng 16 trận 7 hòa
43.8%
Celik Niksic
Cộng 17 trận 14 bại
82.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Mladost Ljeskopolje 32Bàn 1.88/trận Tất cả Cetinje 7Bàn 0.44/trận
Sân nhà Bokelj Kotor 15Bàn 1.88/trận Sân nhà Jedinstvo Bijelo Polje 4Bàn 0.44/trận
Sân khác FK Berane 19Bàn 2.38/trận Sân khác Cetinje 2Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Peter Molnar 7Bàn 0.44/trận Tất cả Celik Niksic 39Bàn 2.29/trận
Sân nhà Peter Molnar 3Bàn 0.38/trận Sân nhà Celik Niksic 20Bàn 2.22/trận
Sân khác Bokelj Kotor 0Bàn 0/trận Sân khác Celik Niksic 19Bàn 2.38/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-27 15:51