x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 10-25 01:45 [7] Aldershot Town Sutton United [5] 0/0.5 2.5 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [6] Bromley Maidenhead United [12] 0/0.5 2.5 6Thắng2Hòa7Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [22] James Chester Tamas Balo [20] *0/0.5 2.5 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [9] Dagenham & Redbridge Macclesfield Town [1] 0.5 2.5 6Thắng3Hòa1Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [2] Dover Athletic Woking [4] 0.5/1 2.5/3 6Thắng3Hòa9Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [18] Leyton Orient Gateshead [17] 0/0.5 2.5 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [10] Ebbsfleet United Torquay United [23] 1 2.5 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [19] AFC Fylde Wrexham [3] 0/0.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [21] Guiseley Boreham Wood [8] *0/0.5 2.5 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [11] Halifax Town Maidstone United [13] 0/0.5 2.5 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [14] Hartlepool United Tranmere Rovers [15] *0/0.5 2.5 6Thắng7Hòa7Bại Phân tích
17 10-25 01:45 [16] Eastleigh Solihull Moors [24] 0.5/1 2.5/3 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Macclesfield Town 16 10 2 4 18 15 3 1.13 0.94 32 L W W W W W
2 Dover Athletic 16 8 5 3 21 11 10 1.31 0.69 29 W D W D W D
3 Wrexham 16 8 5 3 14 8 6 0.88 0.5 29 D W D D W W
4 Woking 16 9 1 6 23 21 2 1.44 1.31 28 W W D W W L
5 Sutton United 16 8 4 4 22 20 2 1.38 1.25 28 L W D D W D
6 Bromley 16 8 3 5 24 17 7 1.5 1.06 27 W L L W W W
7 Aldershot Town 16 7 5 4 26 18 8 1.63 1.13 26 W D L D D W
8 Boreham Wood 16 7 4 5 25 19 6 1.56 1.19 25 L L D W D W
9 Dagenham & Redbridge 16 6 6 4 27 20 7 1.69 1.25 24 W D W D L L
10 Ebbsfleet United 16 5 9 2 24 19 5 1.5 1.19 24 D W W W L W
11 Halifax Town 16 6 6 4 17 15 2 1.06 0.94 24 L W L D D D
12 Maidenhead United 16 6 5 5 24 22 2 1.5 1.38 23 W L W L D D
13 Maidstone United 15 6 5 4 20 18 2 1.33 1.2 23 W W D W L D
14 Hartlepool United 16 6 5 5 16 16 0 1 1 23 W L D W W D
15 Tranmere Rovers 16 5 5 6 12 12 0 0.75 0.75 20 D L W W D L
16 Eastleigh 15 4 7 4 17 16 1 1.13 1.07 19 L D W L L W
17 Gateshead 16 4 6 6 19 18 1 1.19 1.13 18 L D D D L L
18 Leyton Orient 16 5 3 8 21 27 -6 1.31 1.69 18 L D L L D L
19 AFC Fylde 15 3 7 5 22 25 -3 1.47 1.67 16 L D L W D L
20 Tamas Balo 16 2 7 7 18 21 -3 1.13 1.31 13 D L L L D L
21 Guiseley 16 2 7 7 14 28 -14 0.88 1.75 13 D D L L D W
22 James Chester 15 2 6 7 13 23 -10 0.87 1.53 12 L L W L D L
23 Torquay United 16 1 5 10 16 29 -13 1 1.81 8 D L L W L D
24 Solihull Moors 16 2 2 12 16 31 -15 1 1.94 8 L D L L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
190trậnĐã thi đấu 469BànTổng số bàn thắng 90.53%[172trận]Trên 0.5
40%[76trận]Tổng số trận nhà thắng 2.47BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.53%[134trận]Trên 1.5
31.58%[60trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.21%[84trận]Trên 2.5
28.42%[54trận]Tổng số trận khách thắng 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.74%[47trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Macclesfield Town
Cộng 16 trận 10 thắng
62.5%
Ebbsfleet United
Cộng 16 trận 9 hòa
56.2%
Solihull Moors
Cộng 16 trận 12 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dagenham & Redbridge 27Bàn 1.69/trận Tất cả Tranmere Rovers 12Bàn 0.75/trận
Sân nhà Dagenham & Redbridge 18Bàn 2.25/trận Sân nhà James Chester 7Bàn 0.88/trận
Sân khác Boreham Wood 14Bàn 1.75/trận Sân khác Guiseley 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wrexham 8Bàn 0.5/trận Tất cả Solihull Moors 31Bàn 1.94/trận
Sân nhà Bromley 4Bàn 0.5/trận Sân nhà Solihull Moors 14Bàn 1.75/trận
Sân khác Wrexham 4Bàn 0.5/trận Sân khác Torquay United 19Bàn 2.38/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 00:57