x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 01-20 19:30 [3] Sutton United 2-1 Dagenham & Redbridge [7] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 01-20 22:00 [16] Halifax Town Leyton Orient [19] 0/0.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [12] Maidstone United Eastleigh [14] 0.5 2.5/3 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [22] Solihull Moors Woking [15] 0 2.5 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [5] Tranmere Rovers Maidenhead United [12] 0.5/1 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [6] Boreham Wood Dover Athletic [7] 0/0.5 2/2.5 8Thắng3Hòa3Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [21] James Chester Gateshead [18] *0/0.5 2/2.5 4Thắng1Hòa6Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [11] AFC Fylde Macclesfield Town [1] 0/0.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [17] Hartlepool United Wrexham [4] 0 2/2.5 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [24] Torquay United Bromley [9] 0 2.5 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [22] Guiseley Tamas Balo [20] *0/0.5 2.5 4Thắng2Hòa5Bại Phân tích
30 01-20 22:00 [3] Aldershot Town Ebbsfleet United [10] 0.5 2/2.5 6Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Macclesfield Town 29 16 7 6 38 26 12 1.31 0.9 55 W D W W W D
2 Sutton United 30 15 7 8 44 35 9 1.47 1.17 52 L W L D W W
3 Aldershot Town 29 14 9 6 46 30 16 1.59 1.03 51 L D W D W W
4 Wrexham 28 13 9 6 31 22 9 1.11 0.79 48 W L D D D W
5 Tranmere Rovers 29 13 8 8 43 26 17 1.48 0.9 47 W W W L D W
6 Boreham Wood 29 12 11 6 40 29 11 1.38 1 47 D L W D D W
7 Dover Athletic 29 11 12 6 38 23 15 1.31 0.79 45 W D D D D L
8 Dagenham & Redbridge 30 12 9 9 47 37 10 1.57 1.23 45 L D D W L L
9 Bromley 29 12 8 9 46 37 9 1.59 1.28 44 D D L W W L
10 Ebbsfleet United 29 10 12 7 41 33 8 1.41 1.14 42 D W D L L W
11 AFC Fylde 28 11 9 8 45 38 7 1.61 1.36 42 L W W W D W
12 Maidenhead United 29 9 11 9 37 40 -3 1.28 1.38 38 D W W L L D
13 Maidstone United 28 9 11 8 35 40 -5 1.25 1.43 38 L D D D D L
14 Eastleigh 29 8 13 8 42 43 -1 1.45 1.48 37 D W D D W W
15 Woking 28 10 5 13 38 44 -6 1.36 1.57 35 L L D L D L
16 Halifax Town 29 8 10 11 31 38 -7 1.07 1.31 34 W W L D L D
17 Hartlepool United 28 8 9 11 31 38 -7 1.11 1.36 33 L L L D D L
18 Gateshead 26 7 11 8 32 28 4 1.23 1.08 32 L D D D D L
19 Leyton Orient 29 8 8 13 35 42 -7 1.21 1.45 32 W W W L D D
20 Tamas Balo 29 7 10 12 36 40 -4 1.24 1.38 31 L W D L D D
21 James Chester 28 5 11 12 25 44 -19 0.89 1.57 26 W L L D W D
22 Solihull Moors 29 6 6 17 26 45 -19 0.9 1.55 24 L D L W W D
23 Guiseley 28 4 10 14 26 52 -26 0.93 1.86 22 D W L D L L
24 Torquay United 29 4 8 17 24 47 -23 0.83 1.62 20 L D D L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
344trậnĐã thi đấu 877BànTổng số bàn thắng 90.41%[311trận]Trên 0.5
37.50%[129trận]Tổng số trận nhà thắng 2.55BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.38%[249trận]Trên 1.5
32.56%[112trận]Tổng số trận hòa 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 45.64%[157trận]Trên 2.5
29.94%[103trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.62%[95trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Macclesfield Town
Cộng 29 trận 16 thắng
55.2%
Eastleigh
Cộng 29 trận 13 hòa
44.8%
Torquay United
Cộng 29 trận 17 bại
58.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dagenham & Redbridge 47Bàn 1.57/trận Tất cả Torquay United 24Bàn 0.83/trận
Sân nhà Dagenham & Redbridge 30Bàn 2/trận Sân nhà James Chester 11Bàn 0.85/trận
Sân khác AFC Fylde 23Bàn 1.53/trận Sân khác Wrexham 9Bàn 0.69/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wrexham 22Bàn 0.79/trận Tất cả Guiseley 52Bàn 1.86/trận
Sân nhà Wrexham 9Bàn 0.6/trận Sân nhà Eastleigh 24Bàn 1.6/trận
Sân khác Dover Athletic 11Bàn 0.79/trận Sân khác Guiseley 37Bàn 2.47/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 23:08