x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

RUS D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-27 19:00 [6] Druzhba Maykop [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
34 05-27 20:00 [5] Chernomorets Novorossiysk 0-1 Anzhi-II [16] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-27 20:30 [8] Legion Dynamo 2-2 FK Biolog [12] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Tài 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
34 05-27 21:00 [14] FK Angusht Nazran 0-3 Stavropolye-2009 [15] 3Thắng4Hòa4Bại Phân tích 0-1
34 05-27 21:00 [10] SKA Rostov 1-0 [9] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
34 05-27 21:00 [7] Spartak Nalchik 0-1 Kuban Krasnodar (B) [17] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-27 22:30 [3] FK Krasnodar II (database.neutral) 0-3 Torpedo Armavir [2] 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-2
34 05-27 22:30 [11] Mashuk-KMV 0-0 FK Afips [1] 0Thắng2Hòa5Bại Phân tích 0-0
34 05-27 22:30 [13] Alania Vladikavkaz 0-2 FK Chayka K-SR [4] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 50% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 50%

RUS D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Torpedo Armavir 32 24 7 1 70 16 54 2.19 0.5 79 D D W W W W
2 FK Afips 32 24 6 2 70 15 55 2.19 0.47 78 W D W L W D
3 FK Chayka K-SR 32 17 7 8 51 25 26 1.59 0.78 58 W W L W W W
4 FK Krasnodar II 33 16 7 10 58 37 21 1.76 1.12 55 W L D W L L
5 Chernomorets Novorossiysk 32 15 6 11 45 27 18 1.41 0.84 51 W L W W W L
6 Druzhba Maykop 32 15 5 12 36 45 -9 1.13 1.41 50 W W W L D L
7 Spartak Nalchik 33 11 12 10 36 27 9 1.09 0.82 45 L D L L W L
8 SKA Rostov 32 12 8 12 40 38 2 1.25 1.19 44 L L L L L W
9 Legion Dynamo 32 11 10 11 32 29 3 1 0.91 43 D W D D L D
10 32 12 6 14 26 42 -16 0.81 1.31 42 L W L W W L
11 Mashuk-KMV 32 10 8 14 27 32 -5 0.84 1 38 W L W L W D
12 FK Biolog 32 9 7 16 28 44 -16 0.88 1.38 34 L L L L L D
13 Alania Vladikavkaz 32 8 8 16 26 41 -15 0.81 1.28 32 W D W D D L
14 Stavropolye-2009 32 8 7 17 39 69 -30 1.22 2.16 31 L L W D D W
15 FK Angusht Nazran 32 7 7 18 29 56 -27 0.91 1.75 28 L L L L L L
16 Anzhi-II 32 6 7 19 26 52 -26 0.81 1.63 25 D W D D L W
17 Kuban Krasnodar (B) 32 7 4 21 25 69 -44 0.78 2.16 25 L W W D D W
18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

RUS D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
850trậnĐã thi đấu 2127BànTổng số bàn thắng 91.41%[777trận]Trên 0.5
47.18%[401trận]Tổng số trận nhà thắng 2.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.94%[586trận]Trên 1.5
20.94%[178trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.12%[392trận]Trên 2.5
31.88%[271trận]Tổng số trận khách thắng 1.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.94%[212trận]Trên3.5

RUS D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Torpedo Armavir
Cộng 32 trận 24 thắng
75%
Spartak Nalchik
Cộng 33 trận 12 hòa
36.4%
Znamya Truda
Cộng 26 trận 24 bại
92.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Torpedo Armavir 70Bàn 2.19/trận Tất cả Zenit Penza 12Bàn 0.48/trận
Sân nhà FK Afips 49Bàn 3.06/trận Sân nhà Znamya Truda 5Bàn 0.38/trận
Sân khác Torpedo Armavir 29Bàn 1.81/trận Sân khác 4Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mordovia Saransk 8Bàn 0.33/trận Tất cả Znamya Truda 78Bàn 3/trận
Sân nhà Mordovia Saransk 2Bàn 0.17/trận Sân nhà Znamya Truda 33Bàn 2.54/trận
Sân khác FK Afips 6Bàn 0.38/trận Sân khác Stavropolye-2009 46Bàn 2.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-06 16:03