x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 03-10 20:00 [2] FK Afips Torpedo Armavir [1] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [12] FK Angusht Nazran Alania Vladikavkaz [13] 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [15] Anzhi-II [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [4] Chernomorets Novorossiysk [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [9] Spartak Nalchik Legion Dynamo [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [14] Mashuk-KMV Kuban Krasnodar (B) [16] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [10] Druzhba Maykop Stavropolye-2009 [17] 4Thắng2Hòa5Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [8] SKA Rostov FK Biolog [7] 3Thắng3Hòa4Bại Phân tích
21 03-10 20:00 [3] FK Krasnodar II FK Chayka K-SR [5] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Torpedo Armavir 19 15 3 1 42 10 32 2.21 0.53 48 D W D W W W
2 FK Afips 18 15 2 1 36 9 27 2 0.5 47 W W W W W W
3 FK Krasnodar II 18 12 2 4 43 15 28 2.39 0.83 38 W D W L W W
4 Chernomorets Novorossiysk 19 9 4 6 29 18 11 1.53 0.95 31 L W W D L D
5 FK Chayka K-SR 18 8 6 4 19 11 8 1.06 0.61 30 W W L L W D
6 Legion Dynamo 18 8 4 6 18 15 3 1 0.83 28 W W D W D W
7 FK Biolog 19 8 4 7 21 23 -2 1.11 1.21 28 W W L L D D
8 SKA Rostov 18 7 6 5 27 19 8 1.5 1.06 27 D D L D W W
9 Spartak Nalchik 19 6 8 5 26 17 9 1.37 0.89 26 L L W W D D
10 Druzhba Maykop 19 7 2 10 15 32 -17 0.79 1.68 23 W W L L W L
11 18 6 4 8 16 27 -11 0.89 1.5 22 L W W L L L
12 FK Angusht Nazran 17 5 5 7 17 27 -10 1 1.59 20 L L D L L D
13 Alania Vladikavkaz 19 5 4 10 17 27 -10 0.89 1.42 19 L W W L D W
14 Mashuk-KMV 17 4 4 9 12 16 -4 0.71 0.94 16 D D L L W L
15 Anzhi-II 18 4 3 11 20 30 -10 1.11 1.67 15 L L L L L L
16 Kuban Krasnodar (B) 18 3 0 15 14 44 -30 0.78 2.44 9 L L W L W L
17 Stavropolye-2009 18 1 3 14 16 48 -32 0.89 2.67 6 L L D L L L
18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
528trậnĐã thi đấu 1332BànTổng số bàn thắng 91.86%[485trận]Trên 0.5
48.86%[258trận]Tổng số trận nhà thắng 2.52BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.56%[362trận]Trên 1.5
19.89%[105trận]Tổng số trận hòa 1.48BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 45.83%[242trận]Trên 2.5
31.25%[165trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.95%[137trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Torpedo Armavir
Cộng 19 trận 15 thắng
78.9%
Spartak Nalchik
Cộng 19 trận 8 hòa
42.1%
Znamya Truda
Cộng 17 trận 16 bại
94.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Krasnodar II 43Bàn 2.39/trận Tất cả 7Bàn 0.47/trận
Sân nhà Torpedo Armavir 29Bàn 2.64/trận Sân nhà FC Lada Togliatti 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Lokomotiv Moscow (B) 19Bàn 2.11/trận Sân khác 2Bàn 0.22/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mordovia Saransk 3Bàn 0.2/trận Tất cả Zenit Penza 50Bàn 2.94/trận
Sân nhà Torpedo Armavir 1Bàn 0.09/trận Sân nhà Znamya Truda 26Bàn 2.89/trận
Sân khác Mordovia Saransk 2Bàn 0.25/trận Sân khác Stavropolye-2009 30Bàn 3.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 14:37