x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 06-04 17:00 [12] Stavropolye-2009 1-1 Chernomorets Novorossiysk [4] 1Thắng1Hòa6Bại Phân tích 1-0
30 06-04 19:00 [15] Kuban Krasnodar (B) 0-2 Alania Vladikavkaz [10] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 06-04 20:30 [13] Mashuk-KMV 1-2 Rotor Volgograd [1] 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 06-04 20:30 [16] Legion Dynamo 1-0 SKA Rostov [8] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 06-04 20:30 [14] FK Angusht Nazran 0-1 FK Afips [3] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-1
30 06-04 20:30 [2] Torpedo Armavir 2-0 Druzhba Maykop [9] 8Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 06-04 21:00 [6] Zhemchuzhina-Sochi FC 0-1 FK Krasnodar II [7] 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-1
30 06-04 22:00 [5] FK Chayka K-SR 5-1 FK Biolog [11] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rotor Volgograd 30 21 4 5 66 24 42 2.2 0.8 67 L L W W W W
2 Torpedo Armavir 30 18 8 4 44 18 26 1.47 0.6 62 W W W L W W
3 FK Afips 30 19 5 6 42 24 18 1.4 0.8 62 W L L W D W
4 FK Chayka K-SR 30 14 10 6 44 25 19 1.47 0.83 52 L W D D D W
5 FK Krasnodar II 30 15 5 10 47 28 19 1.57 0.93 50 W W D W W W
6 Chernomorets Novorossiysk 30 15 5 10 37 21 16 1.23 0.7 50 W L D W W D
7 Zhemchuzhina-Sochi FC 30 13 9 8 44 32 12 1.47 1.07 48 L D W D W L
8 SKA Rostov 30 10 10 10 31 33 -2 1.03 1.1 40 L D L D W L
9 Druzhba Maykop 30 11 5 14 36 45 -9 1.2 1.5 38 L W W L L L
10 Alania Vladikavkaz 30 10 7 13 26 36 -10 0.87 1.2 37 W D W W W W
11 FK Biolog 30 10 4 16 26 44 -18 0.87 1.47 34 W L D D L L
12 Stavropolye-2009 30 9 5 16 25 41 -16 0.83 1.37 32 L W W L L D
13 Mashuk-KMV 30 7 5 18 30 54 -24 1 1.8 26 L W L D L L
14 FK Angusht Nazran 30 5 9 16 17 34 -17 0.57 1.13 24 W D L L L L
15 Legion Dynamo 30 6 6 18 22 52 -30 0.73 1.73 24 D L L L L W
16 Kuban Krasnodar (B) 30 6 5 19 22 48 -26 0.73 1.6 23 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
745trậnĐã thi đấu 1826BànTổng số bàn thắng 91.54%[682trận]Trên 0.5
46.58%[347trận]Tổng số trận nhà thắng 2.45BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.65%[504trận]Trên 1.5
23.36%[174trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.62%[325trận]Trên 2.5
30%[224trận]Tổng số trận khách thắng 1.05BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.30%[181trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Rotor Volgograd
Cộng 30 trận 21 thắng
70%
FK Ryazan
Cộng 24 trận 10 hòa
41.7%
Kuban Krasnodar (B)
Cộng 30 trận 19 bại
63.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Rotor Volgograd 66Bàn 2.2/trận Tất cả FK Oryol 13Bàn 0.57/trận
Sân nhà FK Krasnodar II 36Bàn 2.4/trận Sân nhà FK Angusht Nazran 6Bàn 0.4/trận
Sân khác Rotor Volgograd 32Bàn 2.13/trận Sân khác Volga Tver 3Bàn 0.23/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Chita 14Bàn 0.7/trận Tất cả Mashuk-KMV 54Bàn 1.8/trận
Sân nhà Avangard 3Bàn 0.25/trận Sân nhà Arsenal Tula II 27Bàn 2.25/trận
Sân khác Zenit-Izhevsk 7Bàn 0.58/trận Sân khác Legion Dynamo 34Bàn 2.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-24 03:24