x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 01-27 17:30 [16] Tuzlaspor Sancaktepe Belediye Spor [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 01-27 17:30 [15] Bodrumspor Inegolspor [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 01-27 17:30 [14] Bucaspor Eyupspor [13] 5Thắng0Hòa2Bại Phân tích
19 01-27 17:30 [12] Etimesgut Belediye Spor Kocaelispor [17] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 01-28 17:00 [4] Sivas Dort Eylul Belediyespor Diyarbakir B.S.Diskispor [9] 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích
19 01-28 17:30 [2] Hatayspor Keciorengucu [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 01-28 17:30 [10] Tokatspor Kastamonuspor [11] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
19 01-28 17:30 [1] Menemen Belediye Spor Sariyer [8] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
19 01-28 17:30 [18] Mersin Idman Yurdu Afjet Afyonspor [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Menemen Belediye Spor 18 13 2 3 41 12 29 2.28 0.67 41 W W W W L W
2 Hatayspor 18 13 2 3 27 8 19 1.5 0.44 41 W W L W D W
3 Afjet Afyonspor 18 12 5 1 30 13 17 1.67 0.72 41 W W D W D W
4 Sivas Dort Eylul Belediyespor 18 11 5 2 28 9 19 1.56 0.5 38 W W W W D L
5 Sancaktepe Belediye Spor 18 10 5 3 27 14 13 1.5 0.78 35 W W W W W W
6 Keciorengucu 18 10 3 5 46 22 24 2.56 1.22 33 L L L L W D
7 Inegolspor 18 9 5 4 28 26 2 1.56 1.44 32 W L W W D W
8 Sariyer 18 8 3 7 27 22 5 1.5 1.22 27 L L W L W W
9 Diyarbakir B.S.Diskispor 19 6 6 7 29 28 1 1.53 1.47 24 L W L L D W
10 Tokatspor 18 6 6 6 19 24 -5 1.06 1.33 24 W W L L D L
11 Kastamonuspor 18 7 2 9 29 25 4 1.61 1.39 23 L W D L L L
12 Etimesgut Belediye Spor 19 6 5 8 23 25 -2 1.21 1.32 23 L W W L W W
13 Eyupspor 18 5 3 10 25 37 -12 1.39 2.06 18 W L W W W L
14 Bucaspor 18 4 5 9 22 29 -7 1.22 1.61 17 D L L W L D
15 Bodrumspor 18 4 4 10 16 28 -12 0.89 1.56 16 D L L L W L
16 Tuzlaspor 18 4 1 13 19 35 -16 1.06 1.94 13 L W L W L L
17 Kocaelispor 18 2 2 14 14 39 -25 0.78 2.17 8 L W L L L L
18 Mersin Idman Yurdu 18 1 0 17 11 65 -54 0.61 3.61 3 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
325trậnĐã thi đấu 878BànTổng số bàn thắng 92.31%[300trận]Trên 0.5
49.23%[160trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.46%[242trận]Trên 1.5
24.31%[79trận]Tổng số trận hòa 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.54%[161trận]Trên 2.5
26.46%[86trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.69%[90trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Menemen Belediye Spor
Cộng 18 trận 13 thắng
72.2%
Karsiyaka
Cộng 18 trận 8 hòa
44.4%
Mersin Idman Yurdu
Cộng 18 trận 17 bại
94.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Keciorengucu 46Bàn 2.56/trận Tất cả Mersin Idman Yurdu 11Bàn 0.61/trận
Sân nhà Menemen Belediye Spor 28Bàn 3.11/trận Sân nhà Mersin Idman Yurdu 4Bàn 0.5/trận
Sân khác Hacettepe SK 18Bàn 2.25/trận Sân khác Kahramanmarasspor 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hatayspor 8Bàn 0.44/trận Tất cả Mersin Idman Yurdu 65Bàn 3.61/trận
Sân nhà Hatayspor 0Bàn 0/trận Sân nhà Mersin Idman Yurdu 24Bàn 3/trận
Sân khác Sivas Dort Eylul Belediyespor 6Bàn 0.6/trận Sân khác Mersin Idman Yurdu 41Bàn 4.1/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 14:06