x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 11-12 19:00 [11] IF Boljan (w) 0-1 Ostersunds DFF (w) [13] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
26 11-12 19:00 [1] Vaxjo FF (w) 5-3 IK Uppsala women [8] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-3
26 11-12 19:00 [3] IFK Kalmar (w) 6-3 Assi IF (w) [4] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-1
26 11-12 19:00 [10] Sundsvalls DFF (w) 1-4 Umea IK (w) [6] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-1
26 11-12 19:00 [5] Kungsbacka DFF Women's 1-0 Hovas Billdal IF (w) [14] 0Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-0
26 11-12 19:00 [9] Mallbackens IF (w) 4-1 Vasteras BK30 (w) [7] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-1
26 11-12 19:00 [2] AIK Solna (w) 5-1 Holmalunds IF (w) [12] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vaxjo FF (w) 26 22 3 1 83 17 66 3.19 0.65 69 W D D W W W
2 AIK Solna (w) 26 16 4 6 53 25 28 2.04 0.96 52 W L W L W W
3 IFK Kalmar (w) 25 16 4 5 63 40 23 2.52 1.6 52 D W W W W W
4 Assi IF (w) 26 14 5 7 47 37 10 1.81 1.42 47 L W D L L L
5 Kungsbacka DFF Women's 26 12 5 9 43 36 7 1.65 1.38 41 W L D D W W
6 Umea IK (w) 26 11 7 8 41 27 14 1.58 1.04 40 D D W D W W
7 Vasteras BK30 (w) 25 10 5 10 43 46 -3 1.72 1.84 35 W D L W L L
8 IK Uppsala women 26 9 7 10 39 36 3 1.5 1.38 34 L L L W D L
9 Mallbackens IF (w) 26 9 5 12 33 38 -5 1.27 1.46 32 W W W W L W
10 Sundsvalls DFF (w) 26 9 2 15 37 50 -13 1.42 1.92 29 L W W L W L
11 IF Boljan (w) 26 6 6 14 24 41 -17 0.92 1.58 24 D L D W D L
12 Holmalunds IF (w) 26 6 6 14 24 53 -29 0.92 2.04 24 D W L L L L
13 Ostersunds DFF (w) 26 6 4 16 24 55 -31 0.92 2.12 22 L D L L L W
14 Hovas Billdal IF (w) 26 1 5 20 14 67 -53 0.54 2.58 8 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
181trậnĐã thi đấu 568BànTổng số bàn thắng 96.13%[174trận]Trên 0.5
47.51%[86trận]Tổng số trận nhà thắng 3.14BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[143trận]Trên 1.5
18.78%[34trận]Tổng số trận hòa 1.79BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.80%[101trận]Trên 2.5
33.70%[61trận]Tổng số trận khách thắng 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 38.12%[69trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vaxjo FF (w)
Cộng 26 trận 22 thắng
84.6%
IK Uppsala women
Cộng 26 trận 7 hòa
26.9%
Hovas Billdal IF (w)
Cộng 26 trận 20 bại
76.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 83Bàn 3.19/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 14Bàn 0.54/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 51Bàn 3.92/trận Sân nhà IF Boljan (w) 10Bàn 0.77/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 32Bàn 2.46/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 4Bàn 0.31/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 17Bàn 0.65/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 67Bàn 2.58/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 9Bàn 0.69/trận Sân nhà Vasteras BK30 (w) 25Bàn 1.92/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 8Bàn 0.62/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 43Bàn 3.31/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 02:54