x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 08-19 18:00 [9] Holmalunds IF (w) IF Boljan (w) [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 08-19 20:00 [7] Vasteras BK30 (w) IFK Kalmar (w) [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 08-19 20:00 [10] Mallbackens IF (w) Kungsbacka DFF Women's [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 08-19 20:00 [14] Hovas Billdal IF (w) Vaxjo FF (w) [1] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
16 08-19 20:00 [11] Sundsvalls DFF (w) IK Uppsala women [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 08-20 18:00 [4] Assi IF (w) Ostersunds DFF (w) [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 08-20 18:45 [8] Umea IK (w) AIK Solna (w) [3] 11Thắng4Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vaxjo FF (w) 14 13 1 0 48 4 44 3.43 0.29 40 W W W W D W
2 IFK Kalmar (w) 14 9 3 2 33 15 18 2.36 1.07 30 W D W W W L
3 AIK Solna (w) 15 9 3 3 27 13 14 1.8 0.87 30 W W D W L D
4 Assi IF (w) 15 9 3 3 29 18 11 1.93 1.2 30 L D L W D W
5 Kungsbacka DFF Women's 15 9 2 4 29 18 11 1.93 1.2 29 W D W L W D
6 IK Uppsala women 15 6 4 5 24 19 5 1.6 1.27 22 L W W D W L
7 Vasteras BK30 (w) 14 6 3 5 26 25 1 1.86 1.79 21 W D L D L W
8 Umea IK (w) 14 6 2 6 19 14 5 1.36 1 20 W L W D W L
9 Holmalunds IF (w) 15 5 3 7 17 29 -12 1.13 1.93 18 L L L D L W
10 Mallbackens IF (w) 15 3 4 8 15 23 -8 1 1.53 13 W D D L L W
11 Sundsvalls DFF (w) 15 3 2 10 16 34 -18 1.07 2.27 11 W L W W L L
12 Ostersunds DFF (w) 15 3 2 10 10 35 -25 0.67 2.33 11 L D L L W D
13 IF Boljan (w) 15 2 2 11 9 26 -17 0.6 1.73 8 D L L L D L
14 Hovas Billdal IF (w) 15 1 4 10 9 38 -29 0.6 2.53 7 L D L L D D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
103trậnĐã thi đấu 311BànTổng số bàn thắng 96.12%[99trận]Trên 0.5
48.54%[50trận]Tổng số trận nhà thắng 3.02BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.50%[86trận]Trên 1.5
18.45%[19trận]Tổng số trận hòa 1.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.31%[58trận]Trên 2.5
33%[34trận]Tổng số trận khách thắng 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33.98%[35trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vaxjo FF (w)
Cộng 14 trận 13 thắng
92.9%
Mallbackens IF (w)
Cộng 15 trận 4 hòa
26.7%
IF Boljan (w)
Cộng 15 trận 11 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 48Bàn 3.43/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 9Bàn 0.6/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 31Bàn 4.43/trận Sân nhà IF Boljan (w) 3Bàn 0.38/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 17Bàn 2.43/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 4Bàn 0.29/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 38Bàn 2.53/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 1Bàn 0.14/trận Sân nhà Sundsvalls DFF (w) 15Bàn 2.14/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 3Bàn 0.43/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 26Bàn 3.71/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 14:38