x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 10-14 00:00 [1] Vaxjo FF (w) 2-2 IF Boljan (w) [12] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
23 10-14 00:00 [5] Kungsbacka DFF Women's 3-3 Assi IF (w) [2] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-2
23 10-14 20:00 [10] Mallbackens IF (w) 4-1 Holmalunds IF (w) [9] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 3-1
23 10-14 20:00 [8] Umea IK (w) 3-0 Hovas Billdal IF (w) [14] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
23 10-14 20:00 [11] Sundsvalls DFF (w) 2-0 Vasteras BK30 (w) [6] 5Thắng2Hòa2Bại Phân tích 2-0
23 10-14 21:00 [3] AIK Solna (w) 1-0 IK Uppsala women [7] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
23 10-15 20:00 [4] IFK Kalmar (w) 2-1 Ostersunds DFF (w) [13] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vaxjo FF (w) 22 19 3 0 71 11 60 3.23 0.5 60 W W W W D D
2 Assi IF (w) 23 14 5 4 42 26 16 1.83 1.13 47 W W W L W D
3 AIK Solna (w) 23 14 4 5 47 23 24 2.04 1 46 W L W W L W
4 IFK Kalmar (w) 22 13 4 5 49 36 13 2.23 1.64 43 L L L D W W
5 Kungsbacka DFF Women's 23 10 4 9 40 36 4 1.74 1.57 34 L D L W L D
6 Vasteras BK30 (w) 22 9 5 8 41 40 1 1.86 1.82 32 W L W W D L
7 Umea IK (w) 22 8 6 8 32 25 7 1.45 1.14 30 W D L D D W
8 IK Uppsala women 23 8 6 9 32 28 4 1.39 1.22 30 L D D L L L
9 Mallbackens IF (w) 23 7 5 11 27 33 -6 1.17 1.43 26 L L D W W W
10 Sundsvalls DFF (w) 23 8 2 13 34 44 -10 1.48 1.91 26 W W W L W W
11 Holmalunds IF (w) 23 6 6 11 23 43 -20 1 1.87 24 D L L D W L
12 IF Boljan (w) 23 5 5 13 20 38 -18 0.87 1.65 20 W D L D L D
13 Ostersunds DFF (w) 23 5 4 14 21 51 -30 0.91 2.22 19 L W W L D L
14 Hovas Billdal IF (w) 23 1 5 17 13 58 -45 0.57 2.52 8 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
159trậnĐã thi đấu 492BànTổng số bàn thắng 96.23%[153trận]Trên 0.5
47.80%[76trận]Tổng số trận nhà thắng 3.09BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.13%[129trận]Trên 1.5
20.13%[32trận]Tổng số trận hòa 1.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.97%[89trận]Trên 2.5
32%[51trận]Tổng số trận khách thắng 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.11%[59trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vaxjo FF (w)
Cộng 22 trận 19 thắng
86.4%
Holmalunds IF (w)
Cộng 23 trận 6 hòa
26.1%
Hovas Billdal IF (w)
Cộng 23 trận 17 bại
73.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 71Bàn 3.23/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 13Bàn 0.57/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 42Bàn 3.82/trận Sân nhà IF Boljan (w) 8Bàn 0.73/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 29Bàn 2.64/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 3Bàn 0.27/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vaxjo FF (w) 11Bàn 0.5/trận Tất cả Hovas Billdal IF (w) 58Bàn 2.52/trận
Sân nhà Vaxjo FF (w) 6Bàn 0.55/trận Sân nhà Vasteras BK30 (w) 23Bàn 1.92/trận
Sân khác Vaxjo FF (w) 5Bàn 0.45/trận Sân khác Hovas Billdal IF (w) 35Bàn 3.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 02:55