x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

AUS D3Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-25 00:00 [9] ASV Bruck First Vienna [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
34 05-25 22:00 [15] St.Polten Amateure Traiskirchen [8] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
34 05-26 00:00 [4] Austria Wien (Youth) SV Horn [1] 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
34 05-26 00:00 [10] Neusiedl Oil and gas Bakar [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
34 05-26 00:30 [3] SKU Amstetten Rapid Vienna (Youth) [6] 6Thắng3Hòa3Bại Phân tích
34 05-26 00:30 [2] ASK Ebreichsdorf Trenkwalder Admira (Trẻ) [13] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
34 05-26 00:30 [14] Wiener SC SV Schwechat [17] 5Thắng5Hòa6Bại Phân tích
34 05-26 21:30 [11] Stadlau Parndorf [12] 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

AUS D3Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SV Horn 30 20 5 5 59 24 35 1.97 0.8 65 L W W L W D
2 ASK Ebreichsdorf 30 19 6 5 56 24 32 1.87 0.8 63 W W W L W D
3 SKU Amstetten 30 19 5 6 68 28 40 2.27 0.93 62 W L W W W W
4 Austria Wien (Youth) 29 17 6 6 54 33 21 1.86 1.14 57 W D W D W W
5 Oil and gas Bakar 30 17 5 8 61 44 17 2.03 1.47 56 W W W W L W
6 Rapid Vienna (Youth) 31 14 7 10 62 47 15 2 1.52 49 W W L D D L
7 SC Mannsdorf 32 13 10 9 50 49 1 1.56 1.53 49 W D D L D W
8 Traiskirchen 30 13 5 12 37 42 -5 1.23 1.4 44 L L L D W L
9 ASV Bruck 31 11 7 13 49 57 -8 1.58 1.84 40 L L D D L L
10 Neusiedl 30 9 6 15 38 56 -18 1.27 1.87 33 W D D L L W
11 Stadlau 30 9 5 16 31 42 -11 1.03 1.4 32 D D D L L W
12 Parndorf 30 8 6 16 36 57 -21 1.2 1.9 30 L D L D L L
13 Trenkwalder Admira (Trẻ) 30 7 8 15 41 51 -10 1.37 1.7 29 L D L W L L
14 Wiener SC 30 7 7 16 38 61 -23 1.27 2.03 28 L L D W W W
15 St.Polten Amateure 30 6 8 16 33 52 -19 1.1 1.73 26 L L L D D L
16 First Vienna 17 3 8 6 22 25 -3 1.29 1.47 17 W D D D D W
17 SV Schwechat 30 5 2 23 24 67 -43 0.8 2.23 17 L L W L W L

AUS D3Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
730trậnĐã thi đấu 2358BànTổng số bàn thắng 95.34%[696trận]Trên 0.5
45%[329trận]Tổng số trận nhà thắng 3.23BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.70%[611trận]Trên 1.5
22.88%[167trận]Tổng số trận hòa 1.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.19%[454trận]Trên 2.5
32%[234trận]Tổng số trận khách thắng 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 42.19%[308trận]Trên3.5

AUS D3Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
USK Anif
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
Viessmann SC Hard
Cộng 30 trận 14 hòa
46.7%
SV Schwechat
Cộng 30 trận 23 bại
76.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả USK Anif 92Bàn 3.07/trận Tất cả Union St.Florian 14Bàn 0.47/trận
Sân nhà USK Anif 54Bàn 3.6/trận Sân nhà Union St.Florian 4Bàn 0.27/trận
Sân khác SV Grodig 40Bàn 2.67/trận Sân khác SV Schwechat 9Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lafnitz 16Bàn 0.53/trận Tất cả FC Alberschwende 96Bàn 3.2/trận
Sân nhà First Vienna 6Bàn 0.86/trận Sân nhà FC Alberschwende 41Bàn 2.73/trận
Sân khác Lafnitz 9Bàn 0.56/trận Sân khác FC Alberschwende 55Bàn 3.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 04:15