x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

AUS D3Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 04-27 22:00 [14] St.Polten Amateure 0-4 SKU Amstetten [3] *1 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng1Hòa5Bại Phân tích 0-1
29 04-28 00:00 [9] ASV Bruck 1-1 Neusiedl [10] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
29 04-28 00:00 [16] First Vienna Hoãn Austria Wien (Youth) [5] 4Thắng5Hòa4Bại Phân tích
29 04-28 00:00 [11] Parndorf 2-2 Trenkwalder Admira (Trẻ) [13] 6Thắng4Hòa5Bại Phân tích 0-1
29 04-28 00:00 [7] Rapid Vienna (Youth) 3-0 Wiener SC [15] 12Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-0
29 04-28 00:30 [6] SC Mannsdorf 2-2 Stadlau [12] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-2
29 04-28 00:30 [8] Traiskirchen 1-3 ASK Ebreichsdorf [2] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-2
29 04-28 21:00 [6] Oil and gas Bakar 3-0 SV Schwechat [17] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

AUS D3Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SV Horn 31 21 5 5 62 25 37 2 0.81 68 W W L W D W
2 ASK Ebreichsdorf 31 19 6 6 58 27 31 1.87 0.87 63 W W L W D L
3 SKU Amstetten 31 19 5 7 69 30 39 2.23 0.97 62 L W W W W L
4 Oil and gas Bakar 31 18 5 8 65 46 19 2.1 1.48 59 W W W L W W
5 Austria Wien (Youth) 30 17 6 7 55 36 19 1.83 1.2 57 D W D W W L
6 Rapid Vienna (Youth) 32 15 7 10 64 48 16 2 1.5 52 W L D D L W
7 SC Mannsdorf 32 13 10 9 50 49 1 1.56 1.53 49 W D D L D W
8 Traiskirchen 31 13 5 13 37 46 -9 1.19 1.48 44 L L D W L L
9 ASV Bruck 31 11 7 13 49 57 -8 1.58 1.84 40 L L D D L L
10 Stadlau 31 10 5 16 35 43 -8 1.13 1.39 35 D D L L W W
11 Neusiedl 31 9 6 16 40 60 -20 1.29 1.94 33 D D L L W L
12 Trenkwalder Admira (Trẻ) 31 8 8 15 44 53 -9 1.42 1.71 32 D L W L L W
13 Parndorf 31 8 6 17 37 61 -24 1.19 1.97 30 D L D L L L
14 St.Polten Amateure 31 7 8 16 37 52 -15 1.19 1.68 29 L L D D L W
15 Wiener SC 32 7 8 17 41 65 -24 1.28 2.03 29 D W W W D L
16 First Vienna 18 4 8 6 24 26 -2 1.33 1.44 20 D D D D W W
17 SV Schwechat 31 5 3 23 26 69 -43 0.84 2.23 18 L W L W L D

AUS D3Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
738trậnĐã thi đấu 2392BànTổng số bàn thắng 95.39%[704trận]Trên 0.5
44.99%[332trận]Tổng số trận nhà thắng 3.24BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.88%[619trận]Trên 1.5
22.76%[168trận]Tổng số trận hòa 1.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.60%[462trận]Trên 2.5
32.25%[238trận]Tổng số trận khách thắng 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 42.55%[314trận]Trên3.5

AUS D3Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
SV Horn
Cộng 31 trận 21 thắng
67.7%
Viessmann SC Hard
Cộng 30 trận 14 hòa
46.7%
SV Schwechat
Cộng 31 trận 23 bại
74.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả USK Anif 92Bàn 3.07/trận Tất cả Union St.Florian 14Bàn 0.47/trận
Sân nhà USK Anif 54Bàn 3.6/trận Sân nhà Union St.Florian 4Bàn 0.27/trận
Sân khác SV Grodig 40Bàn 2.67/trận Sân khác FC Alberschwende 9Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lafnitz 16Bàn 0.53/trận Tất cả FC Alberschwende 96Bàn 3.2/trận
Sân nhà First Vienna 7Bàn 0.88/trận Sân nhà FC Alberschwende 41Bàn 2.73/trận
Sân khác Lafnitz 9Bàn 0.56/trận Sân khác FC Alberschwende 55Bàn 3.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-06 16:17