x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 02-24 01:00 [2] ASK Ebreichsdorf Wiener SC [15] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [9] SC Mannsdorf Traiskirchen [7] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [16] Stadlau Trenkwalder Admira (Trẻ) [12] 4Thắng0Hòa2Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [4] SKU Amstetten Parndorf [14] 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [8] Rapid Vienna (Youth) [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [3] Austria Wien (Youth) SV Schwechat [17] 5Thắng4Hòa7Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [11] Neusiedl SV Horn [1] 2Thắng2Hòa4Bại Phân tích
19 02-24 01:00 [10] St.Polten Amateure Oil and gas Bakar [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SV Horn 17 12 3 2 36 13 23 2.12 0.76 39 W W W D W W
2 ASK Ebreichsdorf 17 10 5 2 30 10 20 1.76 0.59 35 D W W D D W
3 Austria Wien (Youth) 17 11 2 4 34 21 13 2 1.24 35 L D W W L W
4 SKU Amstetten 17 9 5 3 35 19 16 2.06 1.12 32 L L D W W W
5 Rapid Vienna (Youth) 17 9 4 4 35 26 9 2.06 1.53 31 D D W W L L
6 Oil and gas Bakar 17 9 3 5 35 28 7 2.06 1.65 30 W L L W D L
7 Traiskirchen 17 9 3 5 22 19 3 1.29 1.12 30 W D W L W W
8 17 8 3 6 32 26 6 1.88 1.53 27 W W L D D L
9 SC Mannsdorf 17 7 6 4 31 28 3 1.82 1.65 27 W L W W D L
10 St.Polten Amateure 17 6 3 8 22 27 -5 1.29 1.59 21 L W L D L W
11 Neusiedl 17 5 4 8 20 31 -11 1.18 1.82 19 W D L L D W
12 Trenkwalder Admira (Trẻ) 17 4 6 7 28 28 0 1.65 1.65 18 W L W D D L
13 First Vienna 17 3 8 6 22 25 -3 1.29 1.47 17 W D D D D W
14 Parndorf 17 4 3 10 18 34 -16 1.06 2 15 W L L L W L
15 Wiener SC 16 2 4 10 14 34 -20 0.88 2.13 10 L L W L D L
16 Stadlau 17 2 2 13 15 32 -17 0.88 1.88 8 L D L L L L
17 SV Schwechat 17 2 0 15 14 42 -28 0.82 2.47 6 L L L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
440trậnĐã thi đấu 1421BànTổng số bàn thắng 94.77%[417trận]Trên 0.5
42.27%[186trận]Tổng số trận nhà thắng 3.23BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 84%[370trận]Trên 1.5
25.23%[111trận]Tổng số trận hòa 1.82BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62%[273trận]Trên 2.5
32.50%[143trận]Tổng số trận khách thắng 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 43.18%[190trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
USK Anif
Cộng 19 trận 13 thắng
68.4%
FC Kitzbuhel
Cộng 19 trận 10 hòa
52.6%
SV Schwechat
Cộng 17 trận 15 bại
88.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả USK Anif 60Bàn 3.16/trận Tất cả Union St.Florian 8Bàn 0.44/trận
Sân nhà USK Anif 31Bàn 3.1/trận Sân nhà Union St.Florian 1Bàn 0.11/trận
Sân khác USK Anif 29Bàn 3.22/trận Sân khác Viessmann SC Hard 5Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lafnitz 10Bàn 0.56/trận Tất cả FC Pinzgau Saalfelden 47Bàn 2.47/trận
Sân nhà ASK Ebreichsdorf 3Bàn 0.38/trận Sân nhà FC Pinzgau Saalfelden 24Bàn 2.4/trận
Sân khác SC Schwaz 5Bàn 0.56/trận Sân khác Union St.Florian 32Bàn 3.56/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 04:32