x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 10-21 00:00 [7] SKU Amstetten [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
13 10-21 00:00 [14] First Vienna Stadlau [15] 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích
13 10-21 00:00 [13] Parndorf SV Schwechat [17] 8Thắng3Hòa4Bại Phân tích
13 10-21 00:00 [3] Rapid Vienna (Youth) ASK Ebreichsdorf [2] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
13 10-21 00:30 [8] SC Mannsdorf Neusiedl [12] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích
13 10-21 00:30 [9] Traiskirchen Austria Wien (Youth) [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
13 10-21 20:30 [4] Oil and gas Bakar Wiener SC [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
13 10-22 20:30 [5] SV Horn Trenkwalder Admira (Trẻ) [11] 4Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Austria Wien (Youth) 11 8 1 2 23 11 12 2.09 1 25 W W W W W W
2 ASK Ebreichsdorf 11 7 2 2 20 8 12 1.82 0.73 23 D W L L D W
3 Rapid Vienna (Youth) 11 7 2 2 28 18 10 2.55 1.64 23 D W W W W W
4 Oil and gas Bakar 11 7 2 2 26 16 10 2.36 1.45 23 W D L W W W
5 SV Horn 11 7 2 2 21 11 10 1.91 1 23 W W W L L W
6 SKU Amstetten 11 6 4 1 27 12 15 2.45 1.09 22 W D L W D W
7 12 7 1 4 25 16 9 2.08 1.33 22 W W W L W W
8 SC Mannsdorf 12 5 5 2 21 17 4 1.75 1.42 20 D W W W L W
9 Traiskirchen 11 5 2 4 11 12 -1 1 1.09 17 W L W W D L
10 St.Polten Amateure 12 4 2 6 12 18 -6 1 1.5 14 W L L D W L
11 Trenkwalder Admira (Trẻ) 12 3 4 5 21 19 2 1.75 1.58 13 D D L L L W
12 Neusiedl 11 3 2 6 10 21 -11 0.91 1.91 11 L L W D L L
13 Parndorf 11 2 3 6 12 24 -12 1.09 2.18 9 D L L W L L
14 First Vienna 11 1 4 6 11 19 -8 1 1.73 7 L D W D D L
15 Stadlau 11 2 1 8 9 19 -10 0.82 1.73 7 L L L D L L
16 Wiener SC 11 1 3 7 6 21 -15 0.55 1.91 6 L L L D D L
17 SV Schwechat 12 1 0 11 9 30 -21 0.75 2.5 3 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
319trậnĐã thi đấu 1023BànTổng số bàn thắng 95.61%[305trận]Trên 0.5
42%[134trận]Tổng số trận nhà thắng 3.21BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.45%[263trận]Trên 1.5
22.26%[71trận]Tổng số trận hòa 1.79BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60.50%[193trận]Trên 2.5
35.74%[114trận]Tổng số trận khách thắng 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 42.32%[135trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
SV Grodig
Cộng 14 trận 9 thắng
64.3%
FC Dornbirn 1913
Cộng 14 trận 7 hòa
50%
SV Schwechat
Cộng 12 trận 11 bại
91.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả USK Anif 37Bàn 2.64/trận Tất cả Wiener SC 6Bàn 0.55/trận
Sân nhà Rheindorf Altach B 23Bàn 2.88/trận Sân nhà Union St.Florian 1Bàn 0.12/trận
Sân khác SV Grodig 20Bàn 2.5/trận Sân khác St.Polten Amateure 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lafnitz 7Bàn 0.5/trận Tất cả FC Alberschwende 38Bàn 2.71/trận
Sân nhà ASK Ebreichsdorf 2Bàn 0.33/trận Sân nhà FC Pinzgau Saalfelden 19Bàn 2.38/trận
Sân khác Austria Wien (Youth) 2Bàn 0.4/trận Sân khác Worgl Obi SV 22Bàn 2.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 17:27