x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ROM D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
37 05-25 15:00 [14] Pandurii Targu-Jiu ASA Tirgu Mures [19] 7Thắng4Hòa3Bại Phân tích
37 05-25 15:00 [20] Olimpia Satu Mare SCM Argesul Pitesti [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 15:00 [5] Afumati Metaloglobus [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 15:00 [18] ACS Foresta Suceava [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 15:00 [12] FC UT Arad Dacia Unirea Braila [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 15:00 [17] Stiinta Miroslava Luceafarul Oradea [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 15:00 [7] FC Timisoara Ripensia Timisoara [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 16:00 [2] AFC Hermannstadt CS Mioveni [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-26 16:30 [1] Dunarea Calarasi Chindia Targoviste [3] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
37 05-27 18:30 [9] Balotesti FC Clinceni [6] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

ROM D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dunarea Calarasi 36 28 5 3 73 24 49 2.03 0.67 89 W W W W W L
2 AFC Hermannstadt 36 25 10 1 62 12 50 1.72 0.33 85 W W W D D W
3 Chindia Targoviste 36 20 11 5 68 28 40 1.89 0.78 71 D W D D D W
4 SCM Argesul Pitesti 36 18 8 10 57 35 22 1.58 0.97 62 W L L L D W
5 Afumati 36 17 9 10 48 33 15 1.33 0.92 60 W L W W D L
6 FC Clinceni 36 15 10 11 60 52 8 1.67 1.44 55 L L W D D L
7 FC Timisoara 35 16 6 13 50 39 11 1.43 1.11 54 W D W L W L
8 36 13 9 14 40 35 5 1.11 0.97 48 D W L D W L
9 Balotesti 36 13 8 15 52 67 -15 1.44 1.86 47 W W W W D L
10 CS Mioveni 35 12 10 13 47 43 4 1.34 1.23 46 L W D L D W
11 Ripensia Timisoara 36 12 9 15 68 56 12 1.89 1.56 45 L W L W W L
12 FC UT Arad 35 11 11 13 56 49 7 1.6 1.4 44 D W W L L W
13 Luceafarul Oradea 35 12 8 15 55 58 -3 1.57 1.66 44 L L W W D W
14 Pandurii Targu-Jiu 36 8 14 14 45 56 -11 1.25 1.56 38 D D W L D W
15 Metaloglobus 36 10 8 18 34 53 -19 0.94 1.47 38 D L L W D W
16 Dacia Unirea Braila 36 10 7 19 64 70 -6 1.78 1.94 37 W L L L L W
17 Stiinta Miroslava 36 10 7 19 45 66 -21 1.25 1.83 37 W L L W L W
18 ACS Foresta Suceava 36 10 4 22 39 93 -54 1.08 2.58 34 L W L W L L
19 ASA Tirgu Mures 35 9 5 21 43 83 -40 1.23 2.37 32 L L L L D L
20 Olimpia Satu Mare 35 7 3 25 25 79 -54 0.71 2.26 24 L L L L D L

ROM D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
357trậnĐã thi đấu 1031BànTổng số bàn thắng 94.40%[337trận]Trên 0.5
47.34%[169trận]Tổng số trận nhà thắng 2.89BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.27%[283trận]Trên 1.5
22.69%[81trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.58%[202trận]Trên 2.5
29.97%[107trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26%[93trận]Trên3.5

ROM D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dunarea Calarasi
Cộng 36 trận 28 thắng
77.8%
Pandurii Targu-Jiu
Cộng 36 trận 14 hòa
38.9%
Olimpia Satu Mare
Cộng 35 trận 25 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dunarea Calarasi 73Bàn 2.03/trận Tất cả Olimpia Satu Mare 25Bàn 0.71/trận
Sân nhà Ripensia Timisoara 46Bàn 2.56/trận Sân nhà Olimpia Satu Mare 16Bàn 0.94/trận
Sân khác SCM Argesul Pitesti 32Bàn 1.78/trận Sân khác Olimpia Satu Mare 9Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AFC Hermannstadt 12Bàn 0.33/trận Tất cả ACS Foresta Suceava 93Bàn 2.58/trận
Sân nhà AFC Hermannstadt 3Bàn 0.17/trận Sân nhà ASA Tirgu Mures 38Bàn 2.11/trận
Sân khác AFC Hermannstadt 9Bàn 0.5/trận Sân khác ACS Foresta Suceava 63Bàn 3.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-22 16:40