x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ROM D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 06-01 15:00 [19] ASA Tirgu Mures 0-3 FC Timisoara [7] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
38 06-01 15:00 [3] Chindia Targoviste 3-0 Olimpia Satu Mare [20] 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
38 06-01 15:00 [9] Luceafarul Oradea 3-0 ACS Foresta Suceava [18] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
38 06-01 22:00 [4] SCM Argesul Pitesti 1-0 FC UT Arad [13] 2/2.5 Thua kèo 3.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
38 06-02 15:00 [12] Ripensia Timisoara 3-2 Stiinta Miroslava [17] 1.5 Thua kèo 3.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
38 06-02 15:00 [7] FC Clinceni 0-2 Afumati [5] 0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-2
38 06-02 16:00 [8] 0-2 AFC Hermannstadt [2] *0.5/1 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
38 06-02 16:00 [15] Dacia Unirea Braila 1-1 Pandurii Targu-Jiu [14] 0/0.5 Thua nửa 2.5 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
38 06-02 16:00 [16] Metaloglobus 0-2 Dunarea Calarasi [1] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
38 06-02 16:00 [10] CS Mioveni 3-1 Balotesti [11] 1/1.5 Thắng kèo 3 Tài 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 6 trận, Odds W%: 14.29% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 28.57%

ROM D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dunarea Calarasi 38 29 6 3 75 24 51 1.97 0.63 93 W W W L D W
2 AFC Hermannstadt 38 27 10 1 66 13 53 1.74 0.34 91 W D D W W W
3 Chindia Targoviste 38 21 12 5 71 28 43 1.87 0.74 75 D D D W D W
4 SCM Argesul Pitesti 38 20 8 10 61 35 26 1.61 0.92 68 L L D W W W
5 Afumati 38 19 9 10 52 34 18 1.37 0.89 66 W W D L W W
6 FC Timisoara 38 18 6 14 55 43 12 1.45 1.13 60 W L W L W W
7 FC Clinceni 38 16 10 12 64 55 9 1.68 1.45 58 W D D L W L
8 Luceafarul Oradea 38 15 8 15 65 59 6 1.71 1.55 53 W W D W W W
9 CS Mioveni 38 14 10 14 54 46 8 1.42 1.21 52 D L D W L W
10 38 14 9 15 51 37 14 1.34 0.97 51 L D W L W L
11 Ripensia Timisoara 38 13 9 16 72 60 12 1.89 1.58 48 L W W L L W
12 FC UT Arad 38 12 11 15 60 55 5 1.58 1.45 47 W L L W L L
13 Balotesti 38 13 8 17 54 74 -20 1.42 1.95 47 W W D L L L
14 Pandurii Targu-Jiu 38 9 15 14 49 57 -8 1.29 1.5 42 W L D W W D
15 Dacia Unirea Braila 38 11 8 19 70 72 -2 1.84 1.89 41 L L L W W D
16 Metaloglobus 38 10 8 20 35 57 -22 0.92 1.5 38 L W D W L L
17 Stiinta Miroslava 38 10 7 21 48 73 -25 1.26 1.92 37 L W L W L L
18 ACS Foresta Suceava 38 10 4 24 39 107 -68 1.03 2.82 34 L W L L L L
19 ASA Tirgu Mures 38 9 5 24 43 92 -49 1.13 2.42 32 L L D L L L
20 Olimpia Satu Mare 38 7 3 28 25 88 -63 0.66 2.32 24 L L D L L L

ROM D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 1109BànTổng số bàn thắng 94.47%[359trận]Trên 0.5
47.37%[180trận]Tổng số trận nhà thắng 2.92BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[304trận]Trên 1.5
21.84%[83trận]Tổng số trận hòa 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.63%[219trận]Trên 2.5
30.79%[117trận]Tổng số trận khách thắng 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26%[99trận]Trên3.5

ROM D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dunarea Calarasi
Cộng 38 trận 29 thắng
76.3%
Pandurii Targu-Jiu
Cộng 38 trận 15 hòa
39.5%
Olimpia Satu Mare
Cộng 38 trận 28 bại
73.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dunarea Calarasi 75Bàn 1.97/trận Tất cả Olimpia Satu Mare 25Bàn 0.66/trận
Sân nhà Ripensia Timisoara 49Bàn 2.58/trận Sân nhà Olimpia Satu Mare 16Bàn 0.84/trận
Sân khác SCM Argesul Pitesti 35Bàn 1.84/trận Sân khác Olimpia Satu Mare 9Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AFC Hermannstadt 13Bàn 0.34/trận Tất cả ACS Foresta Suceava 107Bàn 2.82/trận
Sân nhà AFC Hermannstadt 4Bàn 0.21/trận Sân nhà ASA Tirgu Mures 41Bàn 2.16/trận
Sân khác AFC Hermannstadt 9Bàn 0.47/trận Sân khác ACS Foresta Suceava 66Bàn 3.47/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-03 14:48