x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
3 08-18 22:30 [2] ASA Tirgu Mures 3-2 Luceafarul Oradea [14] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-1
3 08-18 22:59 [5] CS Mioveni 3-0 Olimpia Satu Mare [7] 7Thắng2Hòa4Bại Phân tích 1-0
3 08-19 00:00 [15] SCM Argesul Pitesti 3-0 Stiinta Miroslava [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
3 08-19 15:00 [3] Ripensia Timisoara 2-0 Metalul Resita [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
3 08-19 15:00 [13] Chindia Targoviste 2-0 FC Timisoara [5] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
3 08-19 15:00 [14] Metaloglobus 2-3 Pandurii Targu-Jiu [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
3 08-19 15:00 [4] 2-1 Dunarea Calarasi [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
3 08-19 15:00 [18] Balotesti 0-0 Afumati [19] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
3 08-19 15:00 [12] Dacia Unirea Braila ACS Foresta Suceava [20] 6Thắng4Hòa4Bại Phân tích
3 08-19 16:00 [6] FC Clinceni 0-3 FC UT Arad [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ripensia Timisoara 3 3 0 0 20 1 19 6.67 0.33 9 - - - W W W
2 ASA Tirgu Mures 3 3 0 0 11 3 8 3.67 1 9 - - - W W W
3 3 3 0 0 6 1 5 2 0.33 9 - - - W W W
4 CS Mioveni 3 2 1 0 8 1 7 2.67 0.33 7 - - - W D W
5 FC UT Arad 3 2 1 0 4 0 4 1.33 0 7 - - - W D W
6 FC Timisoara 3 2 0 1 5 5 0 1.67 1.67 6 - - - W W L
7 Pandurii Targu-Jiu 3 1 2 0 6 5 1 2 1.67 5 - - - D D W
8 SCM Argesul Pitesti 3 1 1 1 4 2 2 1.33 0.67 4 - - - D L W
9 Chindia Targoviste 3 1 1 1 5 4 1 1.67 1.33 4 - - - L D W
10 FC Clinceni 3 1 1 1 5 5 0 1.67 1.67 4 - - - W D L
11 Metalul Resita 3 1 1 1 2 3 -1 0.67 1 4 - - - D W L
12 Olimpia Satu Mare 3 1 1 1 2 4 -2 0.67 1.33 4 - - - W D L
13 Dacia Unirea Braila 2 0 1 1 6 7 -1 3 3.5 1 - - - - L D
14 Luceafarul Oradea 3 0 1 2 4 6 -2 1.33 2 1 - - - D L L
15 Metaloglobus 3 0 1 2 2 4 -2 0.67 1.33 1 - - - L D L
16 Stiinta Miroslava 3 0 1 2 5 9 -4 1.67 3 1 - - - L D L
17 Dunarea Calarasi 3 0 1 2 3 7 -4 1 2.33 1 - - - L D L
18 Balotesti 3 0 1 2 0 4 -4 0 1.33 1 - - - L L D
19 Afumati 3 0 1 2 0 5 -5 0 1.67 1 - - - L L D
20 ACS Foresta Suceava 2 0 0 2 0 22 -22 0 11 0 - - - - L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
29trậnĐã thi đấu 98BànTổng số bàn thắng 89.66%[26trận]Trên 0.5
44.83%[13trận]Tổng số trận nhà thắng 3.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.86%[22trận]Trên 1.5
27.59%[8trận]Tổng số trận hòa 2.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.62%[17trận]Trên 2.5
27.59%[8trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ripensia Timisoara
Cộng 3 trận 3 thắng
100%
Pandurii Targu-Jiu
Cộng 3 trận 2 hòa
66.7%
ACS Foresta Suceava
Cộng 2 trận 2 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ripensia Timisoara 20Bàn 6.67/trận Tất cả Afumati 0Bàn 0/trận
Sân nhà Ripensia Timisoara 18Bàn 9/trận Sân nhà Balotesti 0Bàn 0/trận
Sân khác ASA Tirgu Mures 6Bàn 6/trận Sân khác Metaloglobus 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC UT Arad 0Bàn 0/trận Tất cả ACS Foresta Suceava 22Bàn 11/trận
Sân nhà Ripensia Timisoara 0Bàn 0/trận Sân nhà ACS Foresta Suceava 6Bàn 6/trận
Sân khác Metaloglobus 0Bàn 0/trận Sân khác ACS Foresta Suceava 16Bàn 16/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 20:32