x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 05-31 21:00 [9] Olimpia Satu Mare 7-0 Dacia Unirea Braila [11] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
38 05-31 21:00 [1] Juventus Bucuresti 3-0 Metalul Resita [17] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
38 06-01 15:00 [14] FC Clinceni 1-1 Balotesti [13] 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
38 06-03 15:00 [15] FC Timisoara Hoãn ACS Berceni [20] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 06-03 15:00 [9] Dunarea Calarasi Hoãn ACS Foresta Suceava [12] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
38 06-03 15:00 [18] Unirea Tarlungeni 3-3 Ramnicu Valcea [16] 0Thắng1Hòa6Bại Phân tích 0-0
38 06-03 15:00 [10] Luceafarul Oradea Hoãn Pancota [20] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 06-03 16:00 [8] Afumati 2-1 FC Brasov [6] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
38 06-03 18:00 [3] UTA Batrana Doamna 2-2 Chindia Targoviste [5] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-1
38 06-03 18:00 [2] Sepsi 1-1 CS Mioveni [4] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Juventus Bucuresti 34 27 3 4 77 18 59 2.26 0.53 84 W W W W W W
2 Sepsi 34 21 8 5 62 29 33 1.82 0.85 71 D W W W W D
3 UTA Batrana Doamna 34 20 6 8 62 32 30 1.82 0.94 66 L W W W L D
4 CS Mioveni 34 17 8 9 51 30 21 1.5 0.88 59 W W D L L D
5 Chindia Targoviste 34 18 4 12 57 37 20 1.68 1.09 58 D L W L W D
6 Afumati 34 17 5 12 56 36 20 1.65 1.06 56 W W W W W W
7 FC Brasov 34 15 11 8 49 35 14 1.44 1.03 56 L D D L D L
8 Olimpia Satu Mare 34 16 6 12 53 34 19 1.56 1 54 D L L W W W
9 Dunarea Calarasi 33 15 8 10 49 40 9 1.48 1.21 53 W W L W W W
10 Luceafarul Oradea 34 14 5 15 48 38 10 1.41 1.12 47 W L W W W D
11 Dacia Unirea Braila 34 14 4 16 37 56 -19 1.09 1.65 46 W L L L L L
12 ACS Foresta Suceava 33 12 5 16 50 67 -17 1.52 2.03 41 D W L L L L
13 Balotesti 34 11 7 16 44 56 -12 1.29 1.65 40 W L W W W D
14 FC Clinceni 34 11 6 17 47 69 -22 1.38 2.03 39 W L L W D D
15 FC Timisoara 34 9 9 16 46 60 -14 1.35 1.76 36 D W W L D L
16 Ramnicu Valcea 34 4 8 22 20 66 -46 0.59 1.94 20 L L L L L D
17 Metalul Resita 33 5 3 25 32 77 -45 0.97 2.33 18 L D L L L L
18 Unirea Tarlungeni 33 2 6 25 19 79 -60 0.58 2.39 12 L L L L L D
19 ACS Berceni 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
19 Pancota 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
304trậnĐã thi đấu 859BànTổng số bàn thắng 94.41%[287trận]Trên 0.5
51.97%[158trận]Tổng số trận nhà thắng 2.83BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.95%[240trận]Trên 1.5
18.42%[56trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.55%[178trận]Trên 2.5
29.61%[90trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.30%[83trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Juventus Bucuresti
Cộng 34 trận 27 thắng
79.4%
FC Brasov
Cộng 34 trận 11 hòa
32.4%
Metalul Resita
Cộng 33 trận 25 bại
75.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Juventus Bucuresti 77Bàn 2.26/trận Tất cả Unirea Tarlungeni 19Bàn 0.58/trận
Sân nhà Juventus Bucuresti 44Bàn 2.59/trận Sân nhà Ramnicu Valcea 10Bàn 0.59/trận
Sân khác UTA Batrana Doamna 33Bàn 1.94/trận Sân khác Unirea Tarlungeni 3Bàn 0.19/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Juventus Bucuresti 18Bàn 0.53/trận Tất cả Unirea Tarlungeni 79Bàn 2.39/trận
Sân nhà Chindia Targoviste 9Bàn 0.53/trận Sân nhà FC Clinceni 40Bàn 2.35/trận
Sân khác Juventus Bucuresti 9Bàn 0.53/trận Sân khác Metalul Resita 55Bàn 3.24/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-24 03:03