x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

FRA D4Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-19 22:59 [10] Chartres FC 6-1 Boulogne-Billancourt [8] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [11] Granville 2-2 Romorantin [5] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [1] Le Mans 3-0 Lorient B [4] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [16] FONTENAY VENDEE FOOT 2-3 Le Havre B [13] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [6] St Pryve St Hilaire 1-1 Mantes-la-Ville [12] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [2] Stade Briochin 1-0 Limoges [9] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [14] Trelissac 1-0 Saint Malo [3] 2Thắng4Hòa5Bại Phân tích 0-0
30 05-19 22:59 [15] Rennes II 3-1 Vitre [7] 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

FRA D4Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Le Mans 30 18 6 6 59 27 32 1.97 0.9 60 L W D L L W
2 Stade Briochin 30 16 9 5 50 32 18 1.67 1.07 57 W D L W W W
3 Saint Malo 30 12 12 6 44 34 10 1.47 1.13 48 W L W D L L
4 Lorient B 30 11 12 7 31 24 7 1.03 0.8 45 L D L D D L
5 Romorantin 30 10 11 9 45 40 5 1.5 1.33 41 L L D L L D
6 St Pryve St Hilaire 30 9 14 7 29 31 -2 0.97 1.03 41 W D D D W D
7 Chartres FC 30 9 12 9 49 42 7 1.63 1.4 39 L L D D L W
8 Vitre 30 9 11 10 43 43 0 1.43 1.43 38 W L W D L L
9 Le Havre B 30 11 5 14 43 55 -12 1.43 1.83 38 W W W W W W
10 Granville 30 9 10 11 38 36 2 1.27 1.2 37 L W D D L D
11 Mantes-la-Ville 30 10 7 13 32 39 -7 1.07 1.3 37 W W W L W D
12 Limoges 30 9 10 11 31 38 -7 1.03 1.27 37 L D D D D L
13 Boulogne-Billancourt 30 11 4 15 44 55 -11 1.47 1.83 37 L W L L W L
14 Trelissac 30 8 9 13 26 43 -17 0.87 1.43 33 W L D D W W
15 Rennes II 30 8 8 14 33 42 -9 1.1 1.4 32 W D L W D W
16 FONTENAY VENDEE FOOT 30 5 10 15 25 41 -16 0.83 1.37 25 L W L W D L

FRA D4Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
961trậnĐã thi đấu 2421BànTổng số bàn thắng 90.43%[869trận]Trên 0.5
43.91%[422trận]Tổng số trận nhà thắng 2.52BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.38%[686trận]Trên 1.5
27.99%[269trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47%[452trận]Trên 2.5
28.10%[270trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.14%[232trận]Trên3.5

FRA D4Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Le Mans
Cộng 30 trận 18 thắng
60%
Iris Club de Croix
Cộng 30 trận 15 hòa
50%
Raon L Etape
Cộng 30 trận 21 bại
70%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Le Mans 59Bàn 1.97/trận Tất cả Amiens AC 18Bàn 0.6/trận
Sân nhà Le Mans 39Bàn 2.6/trận Sân nhà Paulhan Pezenas ES 7Bàn 0.47/trận
Sân khác Stade Briochin 27Bàn 1.8/trận Sân khác Amiens AC 7Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Drancy 17Bàn 0.57/trận Tất cả Raon L Etape 64Bàn 2.13/trận
Sân nhà Drancy 8Bàn 0.53/trận Sân nhà Raon L Etape 39Bàn 2.6/trận
Sân khác Drancy 9Bàn 0.6/trận Sân khác Boulogne-Billancourt 39Bàn 2.6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-21 04:43