x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-20 22:59 [7] Monaco (B) OLYMPIQUE DE MARSEILLE B [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [3] Frejus St-Raphael Montpellier (B) [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [2] Mont-de-Marsan Toulon [6] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [1] Rodez Aveyron Colomiers [5] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [11] Martigues OGC Nice B [12] 5Thắng1Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [4] Hyères FC Sete FC [13] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [14] Paulhan Pezenas ES Tarbes Pyrenees [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 05-20 22:59 [16] Le Pontet US Marignane Gignac [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rodez Aveyron 29 18 6 5 42 26 16 1.45 0.9 60 W L W L W D
2 Mont-de-Marsan 29 14 9 6 45 27 18 1.55 0.93 51 L W W L W D
3 Frejus St-Raphael 29 14 6 9 44 30 14 1.52 1.03 48 L W L L W W
4 Hyères FC 29 10 13 6 32 21 11 1.1 0.72 43 W D W L D D
5 Colomiers 29 11 9 9 34 36 -2 1.17 1.24 42 W W L D D W
6 Toulon 29 11 8 10 40 32 8 1.38 1.1 41 L L D W L D
7 Monaco (B) 29 11 6 12 51 47 4 1.76 1.62 39 W W W D L L
8 OLYMPIQUE DE MARSEILLE B 29 10 8 11 29 29 0 1 1 38 W L W W D L
9 Marignane Gignac 29 9 10 10 43 43 0 1.48 1.48 37 L L L W L D
10 Tarbes Pyrenees 29 8 11 10 29 31 -2 1 1.07 35 D D L D L D
11 Martigues 29 9 8 12 31 38 -7 1.07 1.31 35 W W D D W D
12 OGC Nice B 29 8 11 10 35 47 -12 1.21 1.62 35 L D W W D W
13 Sete FC 29 7 11 11 25 28 -3 0.86 0.97 32 D L L L W D
14 Paulhan Pezenas ES 29 8 8 13 32 43 -11 1.1 1.48 32 W D W L W L
15 Montpellier (B) 29 8 7 14 25 43 -18 0.86 1.48 31 L D L W L W
16 Le Pontet US 29 6 9 14 24 40 -16 0.83 1.38 27 L D L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
899trậnĐã thi đấu 2213BànTổng số bàn thắng 89.54%[805trận]Trên 0.5
42.16%[379trận]Tổng số trận nhà thắng 2.46BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.41%[633trận]Trên 1.5
29.37%[264trận]Tổng số trận hòa 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.49%[400trận]Trên 2.5
28.48%[256trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.14%[199trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
renoble
Cộng 27 trận 19 thắng
70.4%
Hyères FC
Cộng 29 trận 13 hòa
44.8%
Voltigeurs Chateaubriant
Cộng 29 trận 16 bại
55.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lyonnais II 53Bàn 1.96/trận Tất cả Robert Mendez 20Bàn 0.69/trận
Sân nhà Monaco (B) 34Bàn 2.43/trận Sân nhà Dieppe 8Bàn 0.57/trận
Sân khác Entente Sannois 29Bàn 1.93/trận Sân khác Montpellier (B) 7Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Le Puy Foot 43 Auvergne 14Bàn 0.52/trận Tất cả Calais RUFC 53Bàn 1.83/trận
Sân nhà Rodez Aveyron 2Bàn 0.14/trận Sân nhà Calais RUFC 34Bàn 2.27/trận
Sân khác Le Puy Foot 43 Auvergne 7Bàn 0.5/trận Sân khác Auxerre B 35Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-15 13:11