x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-20 23:30 [7] Fortuna Dusseldorf (Youth) 0-0 KFC Uerdingen 05 [1] *0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
14 10-21 00:00 [13] SC Verl 2-1 Westfalia Herne [17] 1 Hòa 2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
14 10-21 01:00 [6] Borussia Monchengladbach Am 0-4 Wiedenbruck 2000 [10] 0.5/1 Thua kèo 2.5/3 Tài 4Thắng7Hòa3Bại Phân tích 0-3
14 10-21 19:00 [5] Borussia Dortmund Am 2-2 Wuppertaler SV Borussia [3] 0.5 Thua kèo 2.5 Tài 7Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-1
14 10-21 19:00 [16] TuS Erndtebruck (n) 3-1 Koln (Youth) [18] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
14 10-21 19:00 [2] Viktoria koln 7-0 Wegberg-Beeck [13] 2 Thắng kèo 3.5 Tài 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
14 10-21 19:00 [7] SV Rodinghausen 2-0 SG Wattenscheid 09 [12] 0Thắng5Hòa1Bại Phân tích 0-0
14 10-24 01:15 [9] Rot-Weiss Oberhausen Bonner SC [15] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 40% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 80%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 KFC Uerdingen 05 14 7 6 1 15 8 7 1.07 0.57 27 W D D W W D
2 Viktoria koln 14 8 2 4 33 19 14 2.36 1.36 26 L D W W W W
3 SV Rodinghausen 13 7 2 4 32 20 12 2.46 1.54 23 W L W W L W
4 Wuppertaler SV Borussia 13 6 5 2 25 14 11 1.92 1.08 23 W L D W W D
5 Borussia Dortmund Am 13 6 4 3 21 17 4 1.62 1.31 22 L D D W L D
6 Wiedenbruck 2000 13 6 3 4 25 18 7 1.92 1.38 21 L W W D L W
7 Fortuna Dusseldorf (Youth) 14 6 3 5 24 22 2 1.71 1.57 21 L W D L W D
8 Borussia Monchengladbach Am 13 5 5 3 18 16 2 1.38 1.23 20 D W W L D L
9 Rot-Weiss Oberhausen 13 5 5 3 17 15 2 1.31 1.15 20 W W W D L D
10 Alemannia Aachen 12 4 6 2 20 15 5 1.67 1.25 18 L D W W D W
11 SC Verl 13 4 6 3 18 16 2 1.38 1.23 18 W W D D W W
12 SG Wattenscheid 09 14 4 4 6 18 16 2 1.29 1.14 16 W L W W L L
13 Wegberg-Beeck 14 4 4 6 17 28 -11 1.21 2 16 W L D D W L
14 Rot-Weiss Essen 13 2 7 4 23 24 -1 1.77 1.85 13 D W D D L L
15 Bonner SC 12 2 5 5 15 22 -7 1.25 1.83 11 D L L L L L
16 TuS Erndtebruck (n) 14 2 5 7 13 30 -17 0.93 2.14 11 L D L L L W
17 Westfalia Herne 13 1 3 9 16 32 -16 1.23 2.46 6 L L L W D L
18 Koln (Youth) 13 1 3 9 14 32 -18 1.08 2.46 6 D L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
625trậnĐã thi đấu 1917BànTổng số bàn thắng 92.32%[577trận]Trên 0.5
40.80%[255trận]Tổng số trận nhà thắng 3.07BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.20%[495trận]Trên 1.5
26.40%[165trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.56%[366trận]Trên 2.5
32.80%[205trận]Tổng số trận khách thắng 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40.48%[253trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
TSV 1860 München
Cộng 17 trận 12 thắng
70.6%
VfB Auerbach
Cộng 12 trận 7 hòa
58.3%
Altona 93
Cộng 13 trận 10 bại
76.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả TSV 1860 München 40Bàn 2.35/trận Tất cả VfV Borussia 06 Hildesheim 6Bàn 0.5/trận
Sân nhà TSV 1860 München 22Bàn 2.44/trận Sân nhà TSG Neustrelitz 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Bayern Munchen Am 19Bàn 2.11/trận Sân khác BSG Chemie Leipzig 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Energie Cottbus 3Bàn 0.25/trận Tất cả Unterfohring 41Bàn 2.56/trận
Sân nhà Energie Cottbus 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Unterfohring 22Bàn 2.75/trận
Sân khác Wacker Nordhausen 1Bàn 0.17/trận Sân khác FSV Frankfurt 22Bàn 3.14/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:40