x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 02-04 19:00 [1] Hamburger SV (Youth) Eintracht Norderstedt [8] 2Thắng0Hòa6Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [9] Hannover 96 Am Eintr. Braunschweig (Youth) [11] 2Thắng5Hòa3Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [3] VfL Wolfsburg (Youth) VfV Borussia 06 Hildesheim [17] 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [16] Eutin SV 1908 FC Germania Egestorf [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [10] De Roth Person SSV Jeddeloh [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [14] Oldenburg VFB Lubeck [4] 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [5] St. Pauli (Youth) ETSV Weiche Flensburg [2] 0Thắng4Hòa6Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [12] Havelse Altona 93 [18] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 02-04 19:00 [13] 吕内堡 BSV Rehden [15] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hamburger SV (Youth) 18 12 5 1 34 12 22 1.89 0.67 41 W D W L D D
2 ETSV Weiche Flensburg 18 10 6 2 25 14 11 1.39 0.78 36 W W D D D W
3 VfL Wolfsburg (Youth) 18 10 4 4 33 17 16 1.83 0.94 34 W D L L W W
4 VFB Lubeck 16 9 2 5 25 16 9 1.56 1 29 L L W D W W
5 St. Pauli (Youth) 17 8 4 5 36 23 13 2.12 1.35 28 D W L W L W
6 SSV Jeddeloh 16 9 1 6 31 26 5 1.94 1.63 28 W W L L W L
7 FC Germania Egestorf 16 8 3 5 28 21 7 1.75 1.31 27 W W W W L L
8 Eintracht Norderstedt 17 7 6 4 24 21 3 1.41 1.24 27 W L W L D L
9 Hannover 96 Am 18 5 9 4 21 12 9 1.17 0.67 24 W L D D W D
10 De Roth Person 17 5 8 4 24 19 5 1.41 1.12 23 W D L W W D
11 Eintr. Braunschweig (Youth) 17 6 4 7 28 29 -1 1.65 1.71 22 D D L W W L
12 Havelse 16 5 4 7 23 34 -11 1.44 2.13 19 L L D L W W
13 吕内堡 17 5 2 10 16 26 -10 0.94 1.53 17 D L L L W L
14 Oldenburg 14 3 4 7 16 24 -8 1.14 1.71 13 L D L W L W
15 BSV Rehden 17 3 4 10 12 28 -16 0.71 1.65 13 L W D L D L
16 Eutin SV 1908 17 3 3 11 26 38 -12 1.53 2.24 12 L W W D D L
17 VfV Borussia 06 Hildesheim 16 2 6 8 8 24 -16 0.5 1.5 12 W L L D D D
18 Altona 93 17 3 1 13 13 39 -26 0.76 2.29 10 L L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
888trậnĐã thi đấu 2660BànTổng số bàn thắng 92.23%[819trận]Trên 0.5
41.44%[368trận]Tổng số trận nhà thắng 3.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.28%[704trận]Trên 1.5
25.56%[227trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57%[507trận]Trên 2.5
33%[293trận]Tổng số trận khách thắng 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.73%[335trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Energie Cottbus
Cộng 18 trận 16 thắng
88.9%
SV Babelsberg 03
Cộng 18 trận 11 hòa
61.1%
Unterfohring
Cộng 22 trận 15 bại
68.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nurnberg Am 55Bàn 2.5/trận Tất cả VfV Borussia 06 Hildesheim 8Bàn 0.5/trận
Sân nhà Nurnberg Am 36Bàn 3.27/trận Sân nhà VfV Borussia 06 Hildesheim 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Bayern Munchen Am 26Bàn 2.17/trận Sân khác BSG Chemie Leipzig 2Bàn 0.22/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Energie Cottbus 5Bàn 0.28/trận Tất cả Unterfohring 58Bàn 2.64/trận
Sân nhà Energie Cottbus 3Bàn 0.3/trận Sân nhà Unterfohring 26Bàn 2.36/trận
Sân khác Energie Cottbus 2Bàn 0.25/trận Sân khác Unterfohring 32Bàn 2.91/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 15:22