x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 10-21 21:30 [6] Rapido de Bouzas Fuenlabrada [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-21 22:59 [17] CD Guijuelo Ponferradina [16] 2Thắng3Hòa5Bại Phân tích
10 10-22 17:00 [10] Atletico de Madrid B Racing de Ferrol [11] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
10 10-22 17:00 [4] Celta vigo b UD San Sebastian Reyes [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 17:00 [13] AD Union Adarve Real Madrid Castilla [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 21:30 [3] CD Artistico Navalcarnero Deportivo La Coruna B [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 22:00 [8] Carceda Toledo [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 22:00 [18] G. Segoviana CF Rayo Majadahonda [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 22:00 [12] Pontevedra Coruxo FC [9] 3Thắng3Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 22:59 [19] CF Talavera de la Reina Real Valladol B [20] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Deportivo La Coruna B 9 7 1 1 15 4 11 1.67 0.44 22 W W W W W W
2 Fuenlabrada 9 6 2 1 15 6 9 1.67 0.67 20 W W W D W W
3 CD Artistico Navalcarnero 9 6 1 2 15 12 3 1.67 1.33 19 L W W L W W
4 Celta vigo b 9 5 3 1 12 6 6 1.33 0.67 18 D W W D W L
5 CF Rayo Majadahonda 9 5 1 3 16 11 5 1.78 1.22 16 L L W W D W
6 Rapido de Bouzas 9 4 4 1 13 9 4 1.44 1 16 D D L D D W
7 UD San Sebastian Reyes 9 5 1 3 11 11 0 1.22 1.22 16 W L L L W W
8 Carceda 9 4 2 3 6 7 -1 0.67 0.78 14 W W L D D L
9 Coruxo FC 9 4 1 4 6 9 -3 0.67 1 13 W W L D L W
10 Atletico de Madrid B 9 3 3 3 14 12 2 1.56 1.33 12 D D W L L L
11 Racing de Ferrol 9 3 3 3 7 7 0 0.78 0.78 12 W L W L D L
12 Pontevedra 9 3 1 5 12 13 -1 1.33 1.44 10 D L W W W L
13 AD Union Adarve 9 2 4 3 10 12 -2 1.11 1.33 10 D L W D L W
14 Toledo 9 2 3 4 16 15 1 1.78 1.67 9 D W L W L L
15 Real Madrid Castilla 9 2 3 4 8 10 -2 0.89 1.11 9 L W L D L D
16 Ponferradina 9 1 3 5 8 11 -3 0.89 1.22 6 W L D L L L
17 CD Guijuelo 9 1 3 5 3 7 -4 0.33 0.78 6 L W L D D L
18 G. Segoviana 9 1 3 5 8 16 -8 0.89 1.78 6 L L L W D D
19 CF Talavera de la Reina 9 1 3 5 4 12 -8 0.44 1.33 6 L L L D W L
20 Real Valladol B 9 1 3 5 7 16 -9 0.78 1.78 6 L L D D L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
360trậnĐã thi đấu 782BànTổng số bàn thắng 87.50%[315trận]Trên 0.5
41.67%[150trận]Tổng số trận nhà thắng 2.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62.22%[224trận]Trên 1.5
33.33%[120trận]Tổng số trận hòa 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.39%[131trận]Trên 2.5
25%[90trận]Tổng số trận khách thắng 0.91BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 17.78%[64trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Mallorca
Cộng 9 trận 8 thắng
88.9%
CD Tudelano
Cộng 9 trận 6 hòa
66.7%
Pena Sport
Cộng 9 trận 9 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Elche 20Bàn 2.22/trận Tất cả Pena Sport 2Bàn 0.22/trận
Sân nhà Elche 13Bàn 3.25/trận Sân nhà CD Guijuelo 0Bàn 0/trận
Sân khác Sporting de Gijon B 10Bàn 2/trận Sân khác UE Llagostera 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Burgos CF 0Bàn 0/trận Tất cả Real Zaragoza B 20Bàn 2.22/trận
Sân nhà Burgos CF 0Bàn 0/trận Sân nhà SD Amorebieta 9Bàn 1.8/trận
Sân khác Mallorca 0Bàn 0/trận Sân khác CF Peralada 14Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:08