x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 10-22 22:00 [12] Liberty Professionals 2-1 Asante Kotoko FC [5] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-1
30 10-22 22:00 [8] Elmina Sharks 2-0 All Stars [6] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 10-22 22:00 [16] Bolga All Stars 1-4 Ebusua Dwarfs [11] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-3
30 10-22 22:00 [2] WAFA 1-1 Medeama SC [4] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-1
30 10-22 22:00 [10] Ashanti Gold 4-2 Aduana Stars [1] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-0
30 10-22 22:00 [3] Accra Hearts of Oak 0-0 International Allies F.C. [9] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 10-22 22:00 [13] Bechem United 1-0 Great Olympics [15] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 10-22 22:00 [7] Berekum Chelsea 2-0 Tema Youth [14] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Aduana Stars 30 16 9 5 45 25 20 1.5 0.83 57 W D W W W L
2 WAFA 30 15 6 9 40 19 21 1.33 0.63 51 L D L W L D
3 Accra Hearts of Oak 30 13 9 8 42 33 9 1.4 1.1 48 W D L W L D
4 Asante Kotoko FC 30 11 10 9 23 22 1 0.77 0.73 43 W L D L W L
5 All Stars 30 11 9 10 36 32 4 1.2 1.07 42 W D W L W L
6 Medeama SC 30 11 9 10 35 32 3 1.17 1.07 42 L W L L W D
7 Berekum Chelsea 30 12 6 12 37 35 2 1.23 1.17 42 W L W L L W
8 Elmina Sharks 29 12 6 11 28 26 2 0.97 0.9 42 L W W L L W
9 Ebusua Dwarfs 29 11 8 10 36 32 4 1.24 1.1 41 W L W L W W
10 Ashanti Gold 30 12 5 13 38 36 2 1.27 1.2 41 L W D W L W
11 Liberty Professionals 30 11 8 11 34 34 0 1.13 1.13 41 L W W W L W
12 Bechem United 30 12 5 13 30 31 -1 1 1.03 41 W L L W L W
13 International Allies F.C. 30 10 10 10 24 26 -2 0.8 0.87 40 L D L W W D
14 Tema Youth 30 10 7 13 30 33 -3 1 1.1 37 W W L L W L
15 Great Olympics 30 8 9 13 24 33 -9 0.8 1.1 33 L D W W W L
16 Bolga All Stars 30 3 6 21 22 75 -53 0.73 2.5 15 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 524BànTổng số bàn thắng 89.96%[215trận]Trên 0.5
59.41%[142trận]Tổng số trận nhà thắng 2.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.18%[151trận]Trên 1.5
25.52%[61trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.24%[89trận]Trên 2.5
15%[36trận]Tổng số trận khách thắng 0.74BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.90%[38trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Aduana Stars
Cộng 30 trận 16 thắng
53.3%
International Allies F.C.
Cộng 30 trận 10 hòa
33.3%
Bolga All Stars
Cộng 30 trận 21 bại
70%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Aduana Stars 45Bàn 1.5/trận Tất cả Bolga All Stars 22Bàn 0.73/trận
Sân nhà WAFA 30Bàn 2/trận Sân nhà Bolga All Stars 14Bàn 0.93/trận
Sân khác Aduana Stars 22Bàn 1.47/trận Sân khác International Allies F.C. 6Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả WAFA 19Bàn 0.63/trận Tất cả Bolga All Stars 75Bàn 2.5/trận
Sân nhà Aduana Stars 2Bàn 0.13/trận Sân nhà Bolga All Stars 28Bàn 1.87/trận
Sân khác Great Olympics 13Bàn 0.87/trận Sân khác Bolga All Stars 47Bàn 3.13/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-03 16:02