x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 10-15 22:00 [12] International Allies F.C. 2-1 Liberty Professionals [8] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 2-0
29 10-15 22:00 [15] Great Olympics 1-0 Ashanti Gold [6] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
29 10-15 22:00 [7] Medeama SC 1-0 Accra Hearts of Oak [3] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
29 10-15 22:00 [1] Aduana Stars 2-1 Elmina Sharks [5] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
29 10-15 22:00 [11] All Stars 6-1 Bolga All Stars [16] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
29 10-15 22:00 [14] Tema Youth 2-1 Bechem United [9] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
29 10-15 22:00 [13] Ebusua Dwarfs 2-1 WAFA [2] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
29 10-15 22:00 [10] Asante Kotoko FC 1-0 Berekum Chelsea [4] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Aduana Stars 29 16 9 4 43 21 22 1.48 0.72 57 D W D W W W
2 WAFA 29 15 5 9 39 18 21 1.34 0.62 50 W L D L W L
3 Accra Hearts of Oak 29 13 8 8 42 33 9 1.45 1.14 47 D W D L W L
4 Medeama SC 29 11 8 10 34 31 3 1.17 1.07 41 D L W L L W
5 Asante Kotoko FC 28 10 10 8 21 20 1 0.75 0.71 40 L W L D L W
6 All Stars 28 10 9 9 35 30 5 1.25 1.07 39 D W D W L W
7 Berekum Chelsea 29 11 6 12 35 35 0 1.21 1.21 39 W W L W L L
8 Elmina Sharks 28 11 6 11 26 26 0 0.93 0.93 39 W L W W L L
9 International Allies F.C. 29 10 9 10 24 26 -2 0.83 0.9 39 L L D L W W
10 Ashanti Gold 28 11 5 12 34 33 1 1.21 1.18 38 W L W D W L
11 Ebusua Dwarfs 28 10 8 10 32 31 1 1.14 1.11 38 D W L W L W
12 Liberty Professionals 29 10 8 11 32 33 -1 1.1 1.14 38 W L W W W L
13 Bechem United 29 11 5 13 29 31 -2 1 1.07 38 L W L L W L
14 Tema Youth 29 10 7 12 30 31 -1 1.03 1.07 37 L W W L L W
15 Great Olympics 28 8 9 11 24 31 -7 0.86 1.11 33 W L D W W W
16 Bolga All Stars 29 3 6 20 21 71 -50 0.72 2.45 15 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
229trậnĐã thi đấu 501BànTổng số bàn thắng 89.96%[206trận]Trên 0.5
59.39%[136trận]Tổng số trận nhà thắng 2.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.32%[145trận]Trên 1.5
25.76%[59trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.55%[86trận]Trên 2.5
14.85%[34trận]Tổng số trận khách thắng 0.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.72%[36trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Aduana Stars
Cộng 29 trận 16 thắng
55.2%
Asante Kotoko FC
Cộng 28 trận 10 hòa
35.7%
Bolga All Stars
Cộng 29 trận 20 bại
69%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Aduana Stars 43Bàn 1.48/trận Tất cả Asante Kotoko FC 21Bàn 0.75/trận
Sân nhà WAFA 29Bàn 2.07/trận Sân nhà Bolga All Stars 13Bàn 0.93/trận
Sân khác Aduana Stars 20Bàn 1.43/trận Sân khác Asante Kotoko FC 4Bàn 0.31/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả WAFA 18Bàn 0.62/trận Tất cả Bolga All Stars 71Bàn 2.45/trận
Sân nhà Aduana Stars 2Bàn 0.13/trận Sân nhà Bolga All Stars 24Bàn 1.71/trận
Sân khác Great Olympics 11Bàn 0.85/trận Sân khác Bolga All Stars 47Bàn 3.13/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 03:24