x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Group   Tổng Số Trận: 6 trận,Thắng kèo: 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 5 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 83.33%
Bnhóm 11-21 13:30 Busaiteen 7-1 Fiji U20 2 Thắng kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 4-0
Anhóm 11-21 11:00 Auckland City 9-0 Bodden Town FC 2.5/3 Thắng kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
Bnhóm 11-19 13:30 Amicale FC 2-1 Busaiteen *1 Thắng kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 11-19 11:00 Singapore U23 0-0 Bodden Town FC 2 Thua kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 11-17 13:30 Fiji U20 0-3 Amicale FC *0.5/1 Thua kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Anhóm 11-17 11:00 Auckland City 4-0 Singapore U23 1 Thắng kèo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
6trậnĐã thi đấu 27BànTổng số bàn thắng 83.33%[5trận]Trên 0.5
66.67%[4trận]Tổng số trận nhà thắng 4.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.33%[5trận]Trên 1.5
16.67%[1trận]Tổng số trận hòa 3.67BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 83.33%[5trận]Trên 2.5
16.67%[1trận]Tổng số trận khách thắng 0.83BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50%[3trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Auckland City
Cộng 2 trận 2 thắng
100%
Singapore U23
Cộng 2 trận 1 hòa
50%
Fiji U20
Cộng 2 trận 2 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Auckland City 13Bàn 6.5/trận Tất cả Bodden Town FC 0Bàn 0/trận
Sân nhà Auckland City 13Bàn 6.5/trận Sân nhà Fiji U20 0Bàn 0/trận
Sân khác Amicale FC 3Bàn 3/trận Sân khác Bodden Town FC 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Auckland City 0Bàn 0/trận Tất cả Fiji U20 10Bàn 5/trận
Sân nhà Auckland City 0Bàn 0/trận Sân nhà Fiji U20 3Bàn 3/trận
Sân khác Amicale FC 0Bàn 0/trận Sân khác Bodden Town FC 9Bàn 4.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào