x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CZE D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-26 21:00 [5] Sigma Olomouc Mladá Boleslav F.C. [9] 0.5/1 2.5 6Thắng10Hòa8Bại Phân tích
30 05-26 21:00 [7] Bohemians 1905 0-0 Sparta Praha [4] *1 Thắng kèo 2.5 Xỉu 0Thắng7Hòa15Bại Phân tích 0-0
30 05-26 21:00 [10] Dukla Prague 1-5 Ben Pearson [1] *0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 2Thắng3Hòa12Bại Phân tích 1-3
30 05-26 21:00 [13] Fastav Zlin 3-1 Slovan Liberec [6] 0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 5Thắng8Hòa6Bại Phân tích 1-0
30 05-26 21:00 [12] Vysocina jihlava 0-2 MFK Karvina [15] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 3Thắng4Hòa4Bại Phân tích 0-0
30 05-26 21:00 [14] Banik Ostrava 2-0 Zbrojovka Brno [16] 1.5/2 Thắng nửa 2.5/3 Xỉu 8Thắng12Hòa7Bại Phân tích 0-0
30 05-26 21:00 [8] Teplice 0-3 SK Slavia Prague [2] *0.5/1 Thua kèo 2.5 Tài 10Thắng9Hòa14Bại Phân tích 0-1
30 05-26 21:00 [3] FK Jablonec 2-0 Synot Slovacko [11] 1.5/2 Thắng nửa 3 Xỉu 11Thắng9Hòa4Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 57.14% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 42.86%

CZE D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ben Pearson 30 20 6 4 55 23 32 1.83 0.77 66 W W L D W W
2 SK Slavia Prague 30 17 8 5 50 19 31 1.67 0.63 59 D D W W L W
3 FK Jablonec 30 16 8 6 49 27 22 1.63 0.9 56 L W W W W W
4 Sparta Praha 30 14 11 5 43 25 18 1.43 0.83 53 W L W W W D
5 Sigma Olomouc 29 14 10 5 38 22 16 1.31 0.76 52 D W W D W L
6 Slovan Liberec 30 13 7 10 37 35 2 1.23 1.17 46 D L L D W L
7 Bohemians 1905 30 9 11 10 30 29 1 1 0.97 38 D D D L L D
8 Teplice 30 8 10 12 32 40 -8 1.07 1.33 34 D L D L L L
9 Mladá Boleslav F.C. 29 9 7 13 31 40 -9 1.07 1.38 34 D L D D W W
10 Fastav Zlin 30 8 9 13 31 48 -17 1.03 1.6 33 W D L L D W
11 Dukla Prague 30 9 5 16 32 55 -23 1.07 1.83 32 L W W L L L
12 Banik Ostrava 30 7 10 13 36 43 -7 1.2 1.43 31 L W D D D W
13 Synot Slovacko 30 6 13 11 23 32 -9 0.77 1.07 31 W D D D D L
14 MFK Karvina 30 7 9 14 32 40 -8 1.07 1.33 30 D L L L D W
15 Vysocina jihlava 30 8 6 16 30 48 -18 1 1.6 30 D D W L D L
16 Zbrojovka Brno 30 6 6 18 20 43 -23 0.67 1.43 24 L L L W D L

CZE D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 569BànTổng số bàn thắng 89.12%[213trận]Trên 0.5
46.44%[111trận]Tổng số trận nhà thắng 2.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.71%[169trận]Trên 1.5
28.45%[68trận]Tổng số trận hòa 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.51%[104trận]Trên 2.5
25.10%[60trận]Tổng số trận khách thắng 1.03BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.92%[50trận]Trên3.5

CZE D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ben Pearson
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
Synot Slovacko
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
Zbrojovka Brno
Cộng 30 trận 18 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 55Bàn 1.83/trận Tất cả Zbrojovka Brno 20Bàn 0.67/trận
Sân nhà SK Slavia Prague 30Bàn 2/trận Sân nhà Zbrojovka Brno 10Bàn 0.67/trận
Sân khác Ben Pearson 27Bàn 1.8/trận Sân khác Synot Slovacko 8Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả SK Slavia Prague 19Bàn 0.63/trận Tất cả Dukla Prague 55Bàn 1.83/trận
Sân nhà Sigma Olomouc 5Bàn 0.36/trận Sân nhà Fastav Zlin 25Bàn 1.67/trận
Sân khác SK Slavia Prague 8Bàn 0.53/trận Sân khác Dukla Prague 34Bàn 2.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-27 03:45