x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-27 22:00 [12] Synot Slovacko 1-1 Sparta Praha [3] *0.5 Thắng kèo 3 Xỉu 3Thắng1Hòa17Bại Phân tích 0-0
30 05-27 22:00 [15] Hradec Kralove 1-0 Bohemians 1905 [13] 0.5 Thắng kèo 3 Xỉu 10Thắng5Hòa9Bại Phân tích 0-0
30 05-27 22:00 [10] MFK Karvina 0-2 FK Jablonec [8] 0 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
30 05-27 22:00 [5] Teplice 0-1 Dukla Prague [7] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 6Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
30 05-27 22:00 [2] Ben Pearson 2-0 Vysocina jihlava [14] 2 Hòa 3/3.5 Xỉu 7Thắng3Hòa3Bại Phân tích 1-0
30 05-27 22:00 [16] FK Pribram 0-2 Fastav Zlin [6] 0 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng4Hòa5Bại Phân tích 0-1
30 05-27 22:00 [1] SK Slavia Prague 4-0 Zbrojovka Brno [11] 2/2.5 Thắng kèo 3.5/4 Tài 13Thắng2Hòa10Bại Phân tích 2-0
30 05-27 22:00 [9] Slovan Liberec 4-0 Mladá Boleslav F.C. [4] 0 Thắng kèo 3 Tài 12Thắng6Hòa9Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 50% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 25%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SK Slavia Prague 30 20 9 1 65 22 43 2.17 0.73 69 W D W D W W
2 Ben Pearson 30 20 7 3 47 21 26 1.57 0.7 67 L W D D W W
3 Sparta Praha 30 16 9 5 47 26 21 1.57 0.87 57 W W W D W D
4 Mladá Boleslav F.C. 30 13 10 7 47 37 10 1.57 1.23 49 W W W D L L
5 Teplice 30 13 9 8 38 25 13 1.27 0.83 48 W D W W D L
6 Fastav Zlin 30 11 8 11 34 35 -1 1.13 1.17 41 W L L L L W
7 Dukla Prague 30 11 7 12 39 35 4 1.3 1.17 40 W L W D W W
8 FK Jablonec 30 9 12 9 43 38 5 1.43 1.27 39 L D D D D W
9 Slovan Liberec 30 10 9 11 31 28 3 1.03 0.93 39 W W L D W W
10 MFK Karvina 30 9 7 14 39 49 -10 1.3 1.63 34 L W D D L L
11 Synot Slovacko 30 6 14 10 29 38 -9 0.97 1.27 32 L D D L L D
12 Zbrojovka Brno 30 6 14 10 32 45 -13 1.07 1.5 32 L L W W L L
13 Bohemians 1905 30 7 7 16 22 39 -17 0.73 1.3 28 L L L L W L
14 Vysocina jihlava 30 6 9 15 26 47 -21 0.87 1.57 27 L W L W D L
15 Hradec Kralove 30 8 3 19 29 51 -22 0.97 1.7 27 L L L W L W
16 FK Pribram 30 6 4 20 29 61 -32 0.97 2.03 22 W L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 597BànTổng số bàn thắng 90%[216trận]Trên 0.5
42.92%[103trận]Tổng số trận nhà thắng 2.49BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.83%[170trận]Trên 1.5
28.75%[69trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.17%[106trận]Trên 2.5
28.33%[68trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25%[60trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ben Pearson
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
Synot Slovacko
Cộng 30 trận 14 hòa
46.7%
FK Pribram
Cộng 30 trận 20 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả SK Slavia Prague 65Bàn 2.17/trận Tất cả Bohemians 1905 22Bàn 0.73/trận
Sân nhà Sparta Praha 31Bàn 2.07/trận Sân nhà Hradec Kralove 11Bàn 0.73/trận
Sân khác SK Slavia Prague 37Bàn 2.47/trận Sân khác Slovan Liberec 6Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 21Bàn 0.7/trận Tất cả FK Pribram 61Bàn 2.03/trận
Sân nhà SK Slavia Prague 9Bàn 0.6/trận Sân nhà FK Pribram 30Bàn 2/trận
Sân khác Ben Pearson 10Bàn 0.67/trận Sân khác MFK Karvina 31Bàn 2.07/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-28 03:42