x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 11-17 21:00 [5] Sparta Praha Vysocina jihlava [12] 1.5 2.5 9Thắng5Hòa1Bại Phân tích
14 11-18 22:00 [4] Slovan Liberec Banik Ostrava [14] 1 2.5 12Thắng8Hòa4Bại Phân tích
14 11-18 22:00 [16] Zbrojovka Brno Teplice [7] 0 2/2.5 7Thắng9Hòa8Bại Phân tích
14 11-18 22:00 [2] Sigma Olomouc Fastav Zlin [10] 0.5 2/2.5 10Thắng10Hòa3Bại Phân tích
14 11-19 00:00 [3] SK Slavia Prague Dukla Prague [11] 1.5 2.5 5Thắng7Hòa1Bại Phân tích
14 11-19 02:00 [13] Synot Slovacko Ben Pearson [1] *1/1.5 2.5 2Thắng6Hòa12Bại Phân tích
14 11-19 21:00 [15] MFK Karvina FK Jablonec [6] 0 2/2.5 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 11-19 21:00 [9] Mladá Boleslav F.C. Bohemians 1905 [8] 0.5/1 2/2.5 10Thắng8Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ben Pearson 13 13 0 0 28 4 24 2.15 0.31 39 W W W W W W
2 Sigma Olomouc 13 7 5 1 20 9 11 1.54 0.69 26 W W D D W D
3 SK Slavia Prague 13 7 4 2 19 5 14 1.46 0.38 25 D W W L W L
4 Slovan Liberec 13 7 2 4 21 15 6 1.62 1.15 23 D L W W W L
5 Sparta Praha 13 6 4 3 17 11 6 1.31 0.85 22 W D L W W D
6 FK Jablonec 13 5 5 3 19 15 4 1.46 1.15 20 W W D L L W
7 Teplice 13 5 4 4 18 16 2 1.38 1.23 19 L W D W L W
8 Bohemians 1905 13 4 6 3 13 12 1 1 0.92 18 L L W W D D
9 Mladá Boleslav F.C. 13 5 2 6 17 20 -3 1.31 1.54 17 L L D W W W
10 Fastav Zlin 13 4 4 5 15 19 -4 1.15 1.46 16 D D W L D D
11 Dukla Prague 13 4 4 5 14 21 -7 1.08 1.62 16 L D L D D W
12 Vysocina jihlava 13 3 1 9 14 27 -13 1.08 2.08 10 W L L L L W
13 Synot Slovacko 13 1 6 6 9 16 -7 0.69 1.23 9 D D L D L L
14 Banik Ostrava 13 1 5 7 17 27 -10 1.31 2.08 8 L D L D L L
15 MFK Karvina 13 2 2 9 12 22 -10 0.92 1.69 8 W D L L L L
16 Zbrojovka Brno 13 2 2 9 8 22 -14 0.62 1.69 8 L L W L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 261BànTổng số bàn thắng 90.38%[94trận]Trên 0.5
50.96%[53trận]Tổng số trận nhà thắng 2.51BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.12%[75trận]Trên 1.5
26.92%[28trận]Tổng số trận hòa 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49%[51trận]Trên 2.5
22.12%[23trận]Tổng số trận khách thắng 0.98BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.12%[23trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ben Pearson
Cộng 13 trận 13 thắng
100%
Synot Slovacko
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Vysocina jihlava
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 28Bàn 2.15/trận Tất cả Zbrojovka Brno 8Bàn 0.62/trận
Sân nhà Ben Pearson 16Bàn 2.29/trận Sân nhà Zbrojovka Brno 6Bàn 1/trận
Sân khác Ben Pearson 12Bàn 2/trận Sân khác Zbrojovka Brno 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 4Bàn 0.31/trận Tất cả Vysocina jihlava 27Bàn 2.08/trận
Sân nhà Ben Pearson 2Bàn 0.29/trận Sân nhà MFK Karvina 13Bàn 1.86/trận
Sân khác Ben Pearson 2Bàn 0.33/trận Sân khác Banik Ostrava 18Bàn 2.57/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-16 12:48