x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 02-17 21:00 [7] Bohemians 1905 Zbrojovka Brno [12] 6Thắng5Hòa4Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [16] Vysocina jihlava SK Slavia Prague [2] 5Thắng4Hòa7Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [9] Fastav Zlin Dukla Prague [10] 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [15] Banik Ostrava Synot Slovacko [14] 12Thắng10Hòa9Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [3] Sigma Olomouc Ben Pearson [1] 5Thắng4Hòa16Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [5] Sparta Praha Slovan Liberec [4] 13Thắng7Hòa9Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [8] FK Jablonec Teplice [6] 8Thắng13Hòa10Bại Phân tích
17 02-18 22:59 [11] Mladá Boleslav F.C. MFK Karvina [13] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ben Pearson 16 15 1 0 34 5 29 2.13 0.31 46 W W W W D W
2 SK Slavia Prague 16 9 5 2 27 7 20 1.69 0.44 32 L W L W D W
3 Sigma Olomouc 16 9 5 2 23 10 13 1.44 0.63 32 D W D W W L
4 Slovan Liberec 16 9 3 4 24 16 8 1.5 1 30 W W L W D W
5 Sparta Praha 16 8 4 4 21 12 9 1.31 0.75 28 W W D W L W
6 Teplice 16 6 5 5 20 17 3 1.25 1.06 23 W L W L D W
7 Bohemians 1905 16 5 7 4 15 14 1 0.94 0.88 22 W D D W D L
8 FK Jablonec 16 5 6 5 21 20 1 1.31 1.25 21 L L W L D L
9 Fastav Zlin 16 5 5 6 18 23 -5 1.13 1.44 20 L D D L W D
10 Dukla Prague 16 5 4 7 18 29 -11 1.13 1.81 19 D D W L W L
11 Mladá Boleslav F.C. 16 5 2 9 19 29 -10 1.19 1.81 17 W W W L L L
12 Zbrojovka Brno 16 4 3 9 12 23 -11 0.75 1.44 15 L D L W W D
13 MFK Karvina 16 4 2 10 16 25 -9 1 1.56 14 L L L W L W
14 Synot Slovacko 16 2 6 8 13 23 -10 0.81 1.44 12 D L L L L W
15 Banik Ostrava 16 2 5 9 21 32 -11 1.31 2 11 D L L L W L
16 Vysocina jihlava 16 3 1 12 15 32 -17 0.94 2 10 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
128trậnĐã thi đấu 317BànTổng số bàn thắng 90.63%[116trận]Trên 0.5
53.91%[69trận]Tổng số trận nhà thắng 2.48BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.88%[92trận]Trên 1.5
25%[32trận]Tổng số trận hòa 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.44%[62trận]Trên 2.5
21%[27trận]Tổng số trận khách thắng 0.95BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.31%[26trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ben Pearson
Cộng 16 trận 15 thắng
93.8%
Bohemians 1905
Cộng 16 trận 7 hòa
43.8%
Vysocina jihlava
Cộng 16 trận 12 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 34Bàn 2.12/trận Tất cả Zbrojovka Brno 12Bàn 0.75/trận
Sân nhà SK Slavia Prague 19Bàn 2.38/trận Sân nhà Bohemians 1905 7Bàn 0.88/trận
Sân khác Ben Pearson 16Bàn 2/trận Sân khác MFK Karvina 4Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ben Pearson 5Bàn 0.31/trận Tất cả Vysocina jihlava 32Bàn 2/trận
Sân nhà Ben Pearson 2Bàn 0.25/trận Sân nhà MFK Karvina 14Bàn 1.56/trận
Sân khác Ben Pearson 3Bàn 0.38/trận Sân khác Dukla Prague 23Bàn 2.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-01 04:00