x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POL D4Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 05-26 22:00 [18] Stal Stalowa Wola [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [14] MKS Kluczbork Stargard Szczecinski [10] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [17] KS Legionovia Legionowo Znicz Pruszków [15] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [5] Garbarnia Krakow Warta Poznań [2] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [6] Siarka Tarnobrzeg Olimpia Elbląg [8] 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [4] Radomiak Radom Wisla Pulawy [16] 0Thắng5Hòa4Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [11] KS Energetyk ROW GKS Jastrzebie [1] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [9] Rozwoj Katowice LKS Lodz [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
33 05-26 22:00 [13] Gryf Wejherowo GKS Belchatow [7] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

POL D4Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 GKS Jastrzebie 32 19 5 8 49 26 23 1.53 0.81 62 L L L L W D
2 Warta Poznań 32 18 6 8 42 23 19 1.31 0.72 60 L D W W W W
3 LKS Lodz 32 16 11 5 43 23 20 1.34 0.72 59 L D W L W W
4 Radomiak Radom 32 15 8 9 50 35 15 1.56 1.09 53 D W W L W L
5 Garbarnia Krakow 32 15 8 9 45 34 11 1.41 1.06 53 W W W W D W
6 Siarka Tarnobrzeg 33 15 4 14 51 49 2 1.55 1.48 49 W D W L L D
7 GKS Belchatow 32 12 9 11 49 41 8 1.53 1.28 45 D W L L W W
8 Olimpia Elbląg 32 12 8 12 41 42 -1 1.28 1.31 44 D L D L L L
9 Rozwoj Katowice 32 12 8 12 36 41 -5 1.13 1.28 44 D W L W W D
10 Stargard Szczecinski 32 11 8 13 33 34 -1 1.03 1.06 41 L L L W L D
11 KS Energetyk ROW 32 11 8 13 47 53 -6 1.47 1.66 41 W W D W L L
12 Stal Stalowa Wola 33 10 10 13 40 38 2 1.21 1.15 40 L W D W W W
13 Gryf Wejherowo 32 10 10 12 37 43 -6 1.16 1.34 40 L D W L W W
14 MKS Kluczbork 31 9 11 11 35 47 -12 1.13 1.52 38 D D W W W L
15 Znicz Pruszków 32 9 9 14 39 48 -9 1.22 1.5 36 D W L L L D
16 Wisla Pulawy 32 8 11 13 32 40 -8 1 1.25 35 L W D D L L
17 KS Legionovia Legionowo 32 7 6 19 36 52 -16 1.13 1.63 27 L L W L D L
18 31 5 8 18 29 65 -36 0.94 2.1 23 L L L L L D

POL D4Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
288trậnĐã thi đấu 734BànTổng số bàn thắng 93%[268trận]Trên 0.5
43.75%[126trận]Tổng số trận nhà thắng 2.55BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.83%[204trận]Trên 1.5
25.69%[74trận]Tổng số trận hòa 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.57%[137trận]Trên 2.5
30.56%[88trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.69%[74trận]Trên3.5

POL D4Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
GKS Jastrzebie
Cộng 32 trận 19 thắng
59.4%
LKS Lodz
Cộng 32 trận 11 hòa
34.4%
KS Legionovia Legionowo
Cộng 32 trận 19 bại
59.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Siarka Tarnobrzeg 51Bàn 1.55/trận Tất cả 29Bàn 0.94/trận
Sân nhà Radomiak Radom 30Bàn 1.88/trận Sân nhà Stargard Szczecinski 13Bàn 0.81/trận
Sân khác Siarka Tarnobrzeg 23Bàn 1.44/trận Sân khác MKS Kluczbork 12Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả LKS Lodz 23Bàn 0.72/trận Tất cả 65Bàn 2.1/trận
Sân nhà Warta Poznań 9Bàn 0.56/trận Sân nhà 30Bàn 2/trận
Sân khác LKS Lodz 12Bàn 0.75/trận Sân khác 35Bàn 2.19/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 04:31