x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-21 18:00 [12] Stargard Szczecinski KS Energetyk ROW [11] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
14 10-21 19:00 [3] GKS Jastrzebie Rozwoj Katowice [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-21 19:00 [16] Stal Stalowa Wola KS Legionovia Legionowo [8] 2Thắng2Hòa4Bại Phân tích
14 10-21 20:00 [7] Olimpia Elbląg Radomiak Radom [2] 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích
14 10-21 20:00 [15] Gryf Wejherowo [18] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-21 20:00 [1] Warta Poznań Wisla Pulawy [14] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 10-21 20:00 [4] LKS Lodz Garbarnia Krakow [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-22 17:00 [9] Znicz Pruszków Siarka Tarnobrzeg [6] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [10] GKS Belchatow MKS Kluczbork [17] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Warta Poznań 13 8 2 3 20 7 13 1.54 0.54 26 L W W D L D
2 Radomiak Radom 13 7 5 1 22 12 10 1.69 0.92 26 D W D D L D
3 GKS Jastrzebie 13 7 4 2 21 9 12 1.62 0.69 25 W L D D L W
4 LKS Lodz 13 5 7 1 13 9 4 1 0.69 22 W D L D W D
5 Garbarnia Krakow 13 6 2 5 18 15 3 1.38 1.15 20 D W L W W L
6 Siarka Tarnobrzeg 13 6 2 5 21 20 1 1.62 1.54 20 W W D W W L
7 Olimpia Elbląg 13 5 4 4 14 14 0 1.08 1.08 19 L L W W W D
8 KS Legionovia Legionowo 13 5 3 5 18 15 3 1.38 1.15 18 W W D L W D
9 Znicz Pruszków 13 5 2 6 16 19 -3 1.23 1.46 17 L W L D W W
10 GKS Belchatow 13 4 4 5 21 17 4 1.62 1.31 16 D D L L D D
11 KS Energetyk ROW 13 4 4 5 19 20 -1 1.46 1.54 16 D L W D D W
12 Stargard Szczecinski 13 3 5 5 10 12 -2 0.77 0.92 14 D L W L L L
13 Rozwoj Katowice 13 3 5 5 12 20 -8 0.92 1.54 14 D L D L W W
14 Wisla Pulawy 13 2 7 4 12 14 -2 0.92 1.08 13 D D D D L D
15 Gryf Wejherowo 13 2 6 5 15 18 -3 1.15 1.38 12 D L D W L D
16 Stal Stalowa Wola 13 2 6 5 14 19 -5 1.08 1.46 12 W D D L L L
17 MKS Kluczbork 12 2 6 4 10 20 -10 0.83 1.67 12 D D L D W D
18 12 1 4 7 8 24 -16 0.67 2 7 L L D D D D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
116trậnĐã thi đấu 284BànTổng số bàn thắng 90.52%[105trận]Trên 0.5
42.24%[49trận]Tổng số trận nhà thắng 2.45BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.14%[86trận]Trên 1.5
33.62%[39trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.83%[52trận]Trên 2.5
24.14%[28trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.28%[27trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Warta Poznań
Cộng 13 trận 8 thắng
61.5%
LKS Lodz
Cộng 13 trận 7 hòa
53.8%

Cộng 12 trận 7 bại
58.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Radomiak Radom 22Bàn 1.69/trận Tất cả 8Bàn 0.67/trận
Sân nhà Siarka Tarnobrzeg 15Bàn 1.88/trận Sân nhà 2Bàn 0.67/trận
Sân khác Radomiak Radom 12Bàn 2/trận Sân khác MKS Kluczbork 3Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Warta Poznań 7Bàn 0.54/trận Tất cả 24Bàn 2/trận
Sân nhà Warta Poznań 3Bàn 0.43/trận Sân nhà Znicz Pruszków 14Bàn 2/trận
Sân khác GKS Jastrzebie 3Bàn 0.5/trận Sân khác 16Bàn 1.78/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 17:17