x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN D3Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 07-15 13:00 [11] Grulla Morioka 0-3 SC Sagamihara [13] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 1Thắng5Hòa5Bại Phân tích 0-2
18 07-15 15:00 [16] FC Tokyo U23 1-3 Cerezo Osaka U23 [8] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
18 07-15 15:00 [7] Yokohama SCC 0-0 Giravanz Kitakyushu [17] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Xỉu 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
18 07-15 17:00 [14] Thespakusatsu Gunma 0-1 AC Nagano Parceiro [12] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
18 07-16 13:00 [4] Fukushima United FC (database.neutral) 1-1 Azul Claro Numazu [3] 0 Hòa 2/2.5 Xỉu 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-1
18 07-16 13:00 [11] Blaublitz Akita 0-1 FC Ryukyu [1] *0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 6Thắng5Hòa8Bại Phân tích 0-0
18 07-16 15:30 [8] Gamba Osaka U23 0-0 Kagoshima United [2] *0/0.5 Thắng nửa 2.5/3 Xỉu 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
18 07-16 16:00 [15] Kataller Toyama 1-0 Gainare Tottori [6] *0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 8Thắng4Hòa2Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 25% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 25%

JPN D3Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Ryukyu 17 10 4 3 34 19 15 2 1.12 34 W D W W W W
2 Kagoshima United 16 8 6 2 26 15 11 1.63 0.94 30 W D W D D D
3 Azul Claro Numazu 16 8 5 3 17 9 8 1.06 0.56 29 D W L D W D
4 Fukushima United FC 17 6 9 2 20 17 3 1.18 1 27 D D D D W D
5 Cerezo Osaka U23 17 6 6 5 24 19 5 1.41 1.12 24 L L L D L W
6 Gainare Tottori 16 7 3 6 19 21 -2 1.19 1.31 24 L W W W L L
7 Gamba Osaka U23 16 6 5 5 26 23 3 1.63 1.44 23 L D D L W D
8 Yokohama SCC 17 5 7 5 25 21 4 1.47 1.24 22 D W L D L D
9 SC Sagamihara 16 6 4 6 28 26 2 1.75 1.63 22 L D W L W W
10 AC Nagano Parceiro 17 5 7 5 22 21 1 1.29 1.24 22 L L W D W W
11 Blaublitz Akita 17 6 3 8 15 15 0 0.88 0.88 21 L D W D L L
12 Fujieda MYFC 16 6 2 8 18 22 -4 1.13 1.38 20 W W L W D L
13 Grulla Morioka 17 6 2 9 20 29 -9 1.18 1.71 20 W W W L W L
14 Thespakusatsu Gunma 15 5 4 6 14 16 -2 0.93 1.07 19 W D W L L L
15 Kataller Toyama 17 6 1 10 21 32 -11 1.24 1.88 19 W D L W L W
16 FC Tokyo U23 17 3 4 10 18 28 -10 1.06 1.65 13 D D L D L L
17 Giravanz Kitakyushu 16 3 4 9 13 27 -14 0.81 1.69 13 L L L D W D

JPN D3Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
140trậnĐã thi đấu 360BànTổng số bàn thắng 91.43%[128trận]Trên 0.5
40.71%[57trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.43%[100trận]Trên 1.5
27.14%[38trận]Tổng số trận hòa 1.34BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.29%[69trận]Trên 2.5
32.14%[45trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.71%[36trận]Trên3.5

JPN D3Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Ryukyu
Cộng 17 trận 10 thắng
58.8%
Fukushima United FC
Cộng 17 trận 9 hòa
52.9%
FC Tokyo U23
Cộng 17 trận 10 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Ryukyu 34Bàn 2/trận Tất cả Giravanz Kitakyushu 13Bàn 0.81/trận
Sân nhà Gamba Osaka U23 16Bàn 2/trận Sân nhà Giravanz Kitakyushu 6Bàn 0.86/trận
Sân khác FC Ryukyu 19Bàn 2.11/trận Sân khác Thespakusatsu Gunma 5Bàn 0.83/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 9Bàn 0.56/trận Tất cả Kataller Toyama 32Bàn 1.88/trận
Sân nhà Azul Claro Numazu 1Bàn 0.12/trận Sân nhà Grulla Morioka 19Bàn 2.11/trận
Sân khác Kagoshima United 4Bàn 0.5/trận Sân khác Kataller Toyama 18Bàn 2.25/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-16 21:55