x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN D3Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 04-28 11:00 [2] Azul Claro Numazu 1-0 Gainare Tottori [1] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-0
8 04-28 11:00 [12] Grulla Morioka 1-4 Kagoshima United [8] *0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-3
8 04-28 12:00 [11] AC Nagano Parceiro 1-2 Cerezo Osaka U23 [4] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-1
8 04-29 11:00 [8] Fukushima United FC 2-0 Fujieda MYFC [14] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 4Thắng2Hòa6Bại Phân tích 0-0
8 04-29 11:00 [16] Kataller Toyama 1-4 Blaublitz Akita [9] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 1Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-4
8 04-29 11:00 [5] Yokohama SCC 3-2 FC Ryukyu [6] 0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 5Thắng3Hòa6Bại Phân tích 1-1
8 04-29 12:00 [15] Giravanz Kitakyushu 0-1 Thespakusatsu Gunma [12] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 6Thắng5Hòa4Bại Phân tích 0-0
8 05-26 12:00 [5] Gamba Osaka U23 FC Tokyo U23 [16] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 42.86% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 57.14%

JPN D3Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kagoshima United 10 6 2 2 19 10 9 1.9 1 20 W W W D W W
2 Azul Claro Numazu 10 6 2 2 12 6 6 1.2 0.6 20 D L W W L D
3 Cerezo Osaka U23 10 5 4 1 16 9 7 1.6 0.9 19 D D W W D D
4 Fukushima United FC 10 5 3 2 10 8 2 1 0.8 18 W L D W W D
5 Gamba Osaka U23 10 5 2 3 19 14 5 1.9 1.4 17 W L D L W W
6 Blaublitz Akita 11 5 1 5 12 9 3 1.09 0.82 16 L W W W D L
7 Yokohama SCC 10 4 3 3 19 14 5 1.9 1.4 15 L W W W L D
8 FC Ryukyu 10 4 3 3 17 15 2 1.7 1.5 15 L D L L W D
9 Thespakusatsu Gunma 10 4 3 3 13 12 1 1.3 1.2 15 L W W D D W
10 Gainare Tottori 11 4 3 4 15 17 -2 1.36 1.55 15 D L L L D L
11 Fujieda MYFC 11 4 1 6 13 15 -2 1.18 1.36 13 D L L L W W
12 SC Sagamihara 9 3 3 3 15 13 2 1.67 1.44 12 L W W D W L
13 AC Nagano Parceiro 10 2 6 2 14 14 0 1.4 1.4 12 D D L D D W
14 Kataller Toyama 11 3 0 8 13 22 -9 1.18 2 9 W L L L L W
15 Giravanz Kitakyushu 10 2 2 6 6 17 -11 0.6 1.7 8 L W L L D L
16 FC Tokyo U23 9 2 1 6 7 14 -7 0.78 1.56 7 W L L W D L
17 Grulla Morioka 10 2 1 7 9 20 -11 0.9 2 7 D W L L L L

JPN D3Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
86trậnĐã thi đấu 229BànTổng số bàn thắng 93%[80trận]Trên 0.5
46.51%[40trận]Tổng số trận nhà thắng 2.66BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.42%[64trận]Trên 1.5
23.26%[20trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53.49%[46trận]Trên 2.5
30.23%[26trận]Tổng số trận khách thắng 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.74%[23trận]Trên3.5

JPN D3Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kagoshima United
Cộng 10 trận 6 thắng
60%
AC Nagano Parceiro
Cộng 10 trận 6 hòa
60%
Kataller Toyama
Cộng 11 trận 8 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Yokohama SCC 19Bàn 1.9/trận Tất cả Giravanz Kitakyushu 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Gamba Osaka U23 13Bàn 2.6/trận Sân nhà Giravanz Kitakyushu 1Bàn 0.2/trận
Sân khác Cerezo Osaka U23 10Bàn 2/trận Sân khác Grulla Morioka 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 6Bàn 0.6/trận Tất cả Kataller Toyama 22Bàn 2/trận
Sân nhà Azul Claro Numazu 0Bàn 0/trận Sân nhà Giravanz Kitakyushu 13Bàn 2.6/trận
Sân khác Kagoshima United 1Bàn 0.25/trận Sân khác Kataller Toyama 13Bàn 2.17/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 15:53