x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 11-26 11:00 [2] Tochigi SC AC Nagano Parceiro [5] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [11] SC Sagamihara Gamba Osaka U23 [16] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [4] Kagoshima United FC Tokyo U23 [10] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [15] Grulla Morioka Cerezo Osaka U23 [13] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [12] Fukushima United FC Yokohama SCC [14] 7Thắng2Hòa1Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [9] Fujieda MYFC Blaublitz Akita [1] 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích
33 11-26 11:00 [7] Kataller Toyama Gainare Tottori [17] 6Thắng3Hòa2Bại Phân tích
33 11-26 12:00 [8] Giravanz Kitakyushu Azul Claro Numazu [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Blaublitz Akita 30 17 7 6 50 28 22 1.67 0.93 58 D W W W L W
2 Tochigi SC 30 16 10 4 43 23 20 1.43 0.77 58 W W D L D D
3 Azul Claro Numazu 30 16 9 5 59 26 33 1.97 0.87 57 D W W D L W
4 Kagoshima United 30 15 4 11 41 35 6 1.37 1.17 49 W L L W L D
5 AC Nagano Parceiro 30 13 9 8 33 24 9 1.1 0.8 48 D W L L W W
6 FC Ryukyu 31 12 11 8 43 36 7 1.39 1.16 47 D D W W D L
7 Kataller Toyama 30 13 7 10 36 31 5 1.2 1.03 46 W W L L L L
8 Giravanz Kitakyushu 30 13 5 12 43 36 7 1.43 1.2 44 D L L D W W
9 Fujieda MYFC 30 11 10 9 46 42 4 1.53 1.4 43 L D D W L D
10 FC Tokyo U23 30 11 7 12 34 43 -9 1.13 1.43 40 W D D L W D
11 SC Sagamihara 30 9 11 10 30 34 -4 1 1.13 38 D D W D W D
12 Fukushima United FC 30 11 4 15 33 42 -9 1.1 1.4 37 L W L D W L
13 Cerezo Osaka U23 30 7 11 12 35 39 -4 1.17 1.3 32 L D L W W D
14 Yokohama SCC 30 8 7 15 40 50 -10 1.33 1.67 31 L D W L L L
15 Grulla Morioka 30 7 8 15 29 43 -14 0.97 1.43 29 D D W L L W
16 Gamba Osaka U23 31 7 4 20 29 63 -34 0.94 2.03 25 L D D W W D
17 Gainare Tottori 30 4 8 18 30 59 -29 1 1.97 20 L D L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
256trậnĐã thi đấu 654BànTổng số bàn thắng 91%[233trận]Trên 0.5
39.84%[102trận]Tổng số trận nhà thắng 2.55BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.31%[180trận]Trên 1.5
25.78%[66trận]Tổng số trận hòa 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48%[123trận]Trên 2.5
34.38%[88trận]Tổng số trận khách thắng 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.44%[60trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Blaublitz Akita
Cộng 30 trận 17 thắng
56.7%
SC Sagamihara
Cộng 30 trận 11 hòa
36.7%
Gamba Osaka U23
Cộng 31 trận 20 bại
64.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 59Bàn 1.97/trận Tất cả Grulla Morioka 29Bàn 0.97/trận
Sân nhà Azul Claro Numazu 25Bàn 1.67/trận Sân nhà Grulla Morioka 11Bàn 0.73/trận
Sân khác Azul Claro Numazu 34Bàn 2.27/trận Sân khác SC Sagamihara 10Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Tochigi SC 23Bàn 0.77/trận Tất cả Gamba Osaka U23 63Bàn 2.03/trận
Sân nhà Azul Claro Numazu 7Bàn 0.47/trận Sân nhà Gainare Tottori 36Bàn 2.4/trận
Sân khác Blaublitz Akita 12Bàn 0.86/trận Sân khác Gamba Osaka U23 28Bàn 1.87/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 15:15