x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 08-19 17:00 [17] Yokohama SCC Tochigi SC [4] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [3] Azul Claro Numazu Gainare Tottori [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [8] FC Ryukyu Fukushima United FC [10] 0Thắng6Hòa4Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [5] Kagoshima United AC Nagano Parceiro [6] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [7] Giravanz Kitakyushu Fujieda MYFC [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [2] Kataller Toyama FC Tokyo U23 [12] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [14] Grulla Morioka Gamba Osaka U23 [15] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
19 08-19 17:00 [11] SC Sagamihara Cerezo Osaka U23 [16] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Blaublitz Akita 17 11 4 2 30 13 17 1.76 0.76 37 W W D W L L
2 Kataller Toyama 17 10 5 2 22 9 13 1.29 0.53 35 D W W W D W
3 Azul Claro Numazu 17 10 4 3 40 16 24 2.35 0.94 34 L W D D W W
4 Tochigi SC 17 8 6 3 18 13 5 1.06 0.76 30 W W L D D W
5 Kagoshima United 17 9 1 7 23 16 7 1.35 0.94 28 L W D L W W
6 AC Nagano Parceiro 17 7 7 3 15 10 5 0.88 0.59 28 D W L D D W
7 Giravanz Kitakyushu 17 8 3 6 23 16 7 1.35 0.94 27 W L L W D W
8 FC Ryukyu 17 6 7 4 21 19 2 1.24 1.12 25 D W D W D L
9 Fujieda MYFC 17 7 4 6 21 24 -3 1.24 1.41 25 L W W W D W
10 Fukushima United FC 17 6 2 9 18 28 -10 1.06 1.65 20 L L L D W L
11 SC Sagamihara 17 4 7 6 13 17 -4 0.76 1 19 W L D D L L
12 FC Tokyo U23 17 5 4 8 17 22 -5 1 1.29 19 W L D D W L
13 Gainare Tottori 17 4 5 8 19 30 -11 1.12 1.76 17 L L D D L W
14 Grulla Morioka 17 3 6 8 16 23 -7 0.94 1.35 15 L W D L L L
15 Gamba Osaka U23 17 4 1 12 10 27 -17 0.59 1.59 13 W L W L W L
16 Cerezo Osaka U23 17 2 6 9 18 28 -10 1.06 1.65 12 L D L D L L
17 Yokohama SCC 16 2 4 10 15 28 -13 0.94 1.75 10 D L L D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
144trậnĐã thi đấu 339BànTổng số bàn thắng 91.67%[132trận]Trên 0.5
40.28%[58trận]Tổng số trận nhà thắng 2.35BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.58%[93trận]Trên 1.5
26.39%[38trận]Tổng số trận hòa 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.75%[63trận]Trên 2.5
33.33%[48trận]Tổng số trận khách thắng 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.14%[29trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Blaublitz Akita
Cộng 17 trận 11 thắng
64.7%
SC Sagamihara
Cộng 17 trận 7 hòa
41.2%
Gamba Osaka U23
Cộng 17 trận 12 bại
70.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 40Bàn 2.35/trận Tất cả Gamba Osaka U23 10Bàn 0.59/trận
Sân nhà Giravanz Kitakyushu 16Bàn 2/trận Sân nhà FC Tokyo U23 6Bàn 0.67/trận
Sân khác Azul Claro Numazu 26Bàn 2.89/trận Sân khác Gamba Osaka U23 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Kataller Toyama 9Bàn 0.53/trận Tất cả Gainare Tottori 30Bàn 1.76/trận
Sân nhà Kataller Toyama 4Bàn 0.5/trận Sân nhà Cerezo Osaka U23 19Bàn 2.11/trận
Sân khác AC Nagano Parceiro 4Bàn 0.5/trận Sân khác Fujieda MYFC 16Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-24 16:18