x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
24 09-23 16:00 [7] Giravanz Kitakyushu 0-2 Kataller Toyama [5] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-1
24 09-23 16:00 [3] Tochigi SC 4-1 FC Tokyo U23 [12] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-1
24 09-24 11:00 [2] Blaublitz Akita 1-2 FC Ryukyu [8] 6Thắng4Hòa7Bại Phân tích 0-0
24 09-24 11:00 [16] Gainare Tottori 1-6 Fujieda MYFC [9] 5Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-4
24 09-24 11:30 [11] SC Sagamihara 1-2 Yokohama SCC [14] 7Thắng2Hòa2Bại Phân tích 1-0
24 09-24 12:00 [15] Grulla Morioka 2-1 Azul Claro Numazu [1] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
24 09-24 13:30 [6] AC Nagano Parceiro 3-0 Gamba Osaka U23 [17] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
24 09-24 17:00 [14] Cerezo Osaka U23 2-1 Fukushima United FC [10] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Tochigi SC 23 13 7 3 35 18 17 1.52 0.78 46 W W D W W W
2 Azul Claro Numazu 23 13 6 4 52 21 31 2.26 0.91 45 D D W W W L
3 Blaublitz Akita 22 13 5 4 38 19 19 1.73 0.86 44 L W D W L L
4 Kataller Toyama 23 11 7 5 27 16 11 1.17 0.7 40 L L D D L W
5 AC Nagano Parceiro 23 10 8 5 23 13 10 1 0.57 38 L D W W L W
6 Kagoshima United 22 12 2 8 30 24 6 1.36 1.09 38 W W W D L W
7 FC Ryukyu 23 9 8 6 34 27 7 1.48 1.17 35 W L W D L W
8 Giravanz Kitakyushu 23 10 3 10 28 21 7 1.22 0.91 33 L W W L L L
9 Fujieda MYFC 22 9 6 7 31 30 1 1.41 1.36 33 W W D D L W
10 Fukushima United FC 23 8 3 12 24 34 -10 1.04 1.48 27 L D L W W L
11 SC Sagamihara 22 6 7 9 19 25 -6 0.86 1.14 25 L L W W L L
12 FC Tokyo U23 22 7 4 11 21 35 -14 0.95 1.59 25 L W L L W L
13 Cerezo Osaka U23 22 5 8 9 24 30 -6 1.09 1.36 23 L W D D W W
14 Yokohama SCC 22 6 5 11 25 34 -9 1.14 1.55 23 L W D W W W
15 Grulla Morioka 23 5 6 12 23 35 -12 1 1.52 21 L L L L W W
16 Gainare Tottori 23 4 6 13 23 46 -23 1 2 18 D L L L L L
17 Gamba Osaka U23 23 5 1 17 15 44 -29 0.65 1.91 16 W L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
192trậnĐã thi đấu 472BànTổng số bàn thắng 92.19%[177trận]Trên 0.5
40.63%[78trận]Tổng số trận nhà thắng 2.46BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.75%[132trận]Trên 1.5
23.96%[46trận]Tổng số trận hòa 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.35%[89trận]Trên 2.5
35.42%[68trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.31%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Blaublitz Akita
Cộng 22 trận 13 thắng
59.1%
FC Ryukyu
Cộng 23 trận 8 hòa
34.8%
Gamba Osaka U23
Cộng 23 trận 17 bại
73.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 52Bàn 2.26/trận Tất cả Gamba Osaka U23 15Bàn 0.65/trận
Sân nhà Azul Claro Numazu 22Bàn 2/trận Sân nhà FC Tokyo U23 7Bàn 0.64/trận
Sân khác Azul Claro Numazu 30Bàn 2.5/trận Sân khác Gamba Osaka U23 5Bàn 0.42/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AC Nagano Parceiro 13Bàn 0.57/trận Tất cả Gainare Tottori 46Bàn 2/trận
Sân nhà AC Nagano Parceiro 6Bàn 0.5/trận Sân nhà Gainare Tottori 27Bàn 2.45/trận
Sân khác AC Nagano Parceiro 7Bàn 0.64/trận Sân khác Gamba Osaka U23 22Bàn 1.83/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:31