x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 06-25 11:00 [13] Fujieda MYFC Cerezo Osaka U23 [15] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 06-25 11:00 [14] Grulla Morioka Fukushima United FC [10] 4Thắng1Hòa3Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [2] Kataller Toyama Gamba Osaka U23 [17] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [7] Kagoshima United Yokohama SCC [16] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [11] FC Tokyo U23 Azul Claro Numazu [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [1] Blaublitz Akita SC Sagamihara [9] 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [8] FC Ryukyu Gainare Tottori [12] 1Thắng4Hòa7Bại Phân tích
14 06-25 12:00 [6] Giravanz Kitakyushu AC Nagano Parceiro [5] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Blaublitz Akita 12 9 3 0 23 5 18 1.92 0.42 30 W D W W D W
2 Kataller Toyama 13 7 4 2 15 7 8 1.15 0.54 25 D W L W D W
3 Tochigi SC 13 7 4 2 14 9 5 1.08 0.69 25 W W L L W W
4 Azul Claro Numazu 12 7 2 3 28 12 16 2.33 1 23 D W W W W L
5 AC Nagano Parceiro 12 5 5 2 11 5 6 0.92 0.42 20 D W D W D D
6 Giravanz Kitakyushu 12 6 2 4 14 10 4 1.17 0.83 20 W L W L W W
7 Kagoshima United 12 6 0 6 16 13 3 1.33 1.08 18 L L L W W L
8 FC Ryukyu 12 4 5 3 16 15 1 1.33 1.25 17 W D D W W D
9 SC Sagamihara 12 4 5 3 9 9 0 0.75 0.75 17 D D W L D W
10 Fukushima United FC 13 5 1 7 12 17 -5 0.92 1.31 16 L L W L L L
11 FC Tokyo U23 12 4 2 6 6 11 -5 0.5 0.92 14 L L D L W W
12 Gainare Tottori 12 3 3 6 13 18 -5 1.08 1.5 12 L L L L D L
13 Fujieda MYFC 12 3 3 6 12 22 -10 1 1.83 12 L W L W D L
14 Grulla Morioka 12 2 5 5 9 14 -5 0.75 1.17 11 D D D L L L
15 Cerezo Osaka U23 13 2 5 6 13 19 -6 1 1.46 11 D W D L L D
16 Yokohama SCC 12 2 2 8 9 20 -11 0.75 1.67 8 W L L W D L
17 Gamba Osaka U23 12 2 1 9 4 18 -14 0.33 1.5 7 L L D L L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 224BànTổng số bàn thắng 91.35%[95trận]Trên 0.5
39.42%[41trận]Tổng số trận nhà thắng 2.15BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 60.58%[63trận]Trên 1.5
25%[26trận]Tổng số trận hòa 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.38%[42trận]Trên 2.5
35.58%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.38%[16trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Blaublitz Akita
Cộng 12 trận 9 thắng
75%
SC Sagamihara
Cộng 12 trận 5 hòa
41.7%
Gamba Osaka U23
Cộng 12 trận 9 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Azul Claro Numazu 28Bàn 2.33/trận Tất cả Gamba Osaka U23 4Bàn 0.33/trận
Sân nhà Kagoshima United 12Bàn 2/trận Sân nhà Gamba Osaka U23 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Azul Claro Numazu 16Bàn 2.67/trận Sân khác Gamba Osaka U23 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AC Nagano Parceiro 5Bàn 0.42/trận Tất cả Fujieda MYFC 22Bàn 1.83/trận
Sân nhà Blaublitz Akita 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Cerezo Osaka U23 14Bàn 2/trận
Sân khác AC Nagano Parceiro 2Bàn 0.33/trận Sân khác Fujieda MYFC 15Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-19 16:22