x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 02-17 22:00 [1] Crvena Zvezda Habitpharm Javor [15] 15Thắng1Hòa4Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [4] Radnicki Nis Manu Palancar [13] 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [7] Napredak Kruševac FK Spartak Zlatibor Voda [3] 1Thắng5Hòa5Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [12] Zemun Borac Cacak [14] 1Thắng4Hòa4Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [5] Čukarički F.C. Macva Sabac [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [8] FK Vojvodina Vozdovac Belgrade [6] 8Thắng5Hòa4Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [9] Mladost Lucani Partizan Belgrade [2] 1Thắng1Hòa6Bại Phân tích
23 02-17 22:00 [16] FK Rad Beograd Radnik Surdulica [10] 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Crvena Zvezda 22 18 3 1 55 8 47 2.5 0.36 57 W W W D W D
2 Partizan Belgrade 22 14 6 2 42 18 24 1.91 0.82 48 W D W D L D
3 FK Spartak Zlatibor Voda 22 11 7 4 42 24 18 1.91 1.09 40 W D W L W D
4 Radnicki Nis 22 11 6 5 34 30 4 1.55 1.36 39 D W W W W W
5 Čukarički F.C. 22 11 5 6 27 18 9 1.23 0.82 38 W L D W L W
6 Vozdovac Belgrade 22 10 6 6 34 19 15 1.55 0.86 36 W D L W L D
7 Napredak Kruševac 22 10 4 8 37 32 5 1.68 1.45 34 L W D D W W
8 FK Vojvodina 22 9 6 7 23 20 3 1.05 0.91 33 D L L D L D
9 Mladost Lucani 22 8 6 8 30 29 1 1.36 1.32 30 D L D W W W
10 Radnik Surdulica 22 7 4 11 25 41 -16 1.14 1.86 25 D L L L W L
11 Macva Sabac 22 7 3 12 25 35 -10 1.14 1.59 24 L D L W W D
12 Zemun 22 5 6 11 16 30 -14 0.73 1.36 21 W L W L L L
13 Manu Palancar 22 5 6 11 19 34 -15 0.86 1.55 21 L W D D L W
14 Borac Cacak 22 4 3 15 18 39 -21 0.82 1.77 15 L D W D L L
15 Habitpharm Javor 22 4 3 15 14 35 -21 0.64 1.59 15 L D L L W L
16 FK Rad Beograd 22 4 2 16 18 47 -29 0.82 2.14 14 L W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
176trậnĐã thi đấu 459BànTổng số bàn thắng 92%[162trận]Trên 0.5
46.59%[82trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.16%[127trận]Trên 1.5
21.59%[38trận]Tổng số trận hòa 1.44BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.86%[86trận]Trên 2.5
31.82%[56trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.84%[49trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Crvena Zvezda
Cộng 22 trận 18 thắng
81.8%
FK Spartak Zlatibor Voda
Cộng 22 trận 7 hòa
31.8%
FK Rad Beograd
Cộng 22 trận 16 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 55Bàn 2.5/trận Tất cả Habitpharm Javor 14Bàn 0.64/trận
Sân nhà Crvena Zvezda 32Bàn 2.91/trận Sân nhà Habitpharm Javor 6Bàn 0.55/trận
Sân khác Crvena Zvezda 23Bàn 2.09/trận Sân khác Borac Cacak 5Bàn 0.45/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 8Bàn 0.36/trận Tất cả FK Rad Beograd 47Bàn 2.14/trận
Sân nhà Crvena Zvezda 3Bàn 0.27/trận Sân nhà Radnik Surdulica 24Bàn 2.18/trận
Sân khác Crvena Zvezda 5Bàn 0.45/trận Sân khác FK Rad Beograd 30Bàn 2.73/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-19 14:37