x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
6 08-19 22:00 [15] Manu Palancar 1-0 Mladost Lucani [10] 0 Thắng kèo 2 Xỉu 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
6 08-19 22:00 [8] Macva Sabac 1-2 FK Rad Beograd [13] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
6 08-20 00:00 [5] FK Spartak Zlatibor Voda 0-0 Vozdovac Belgrade [2] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 3Thắng2Hòa5Bại Phân tích 0-0
6 08-20 01:00 [14] Habitpharm Javor 0-1 FK Vojvodina [3] *0.5 Thua kèo 2 Xỉu 4Thắng8Hòa10Bại Phân tích 0-0
6 08-20 01:00 [9] Čukarički F.C. 0-0 Radnicki Nis [6] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng4Hòa8Bại Phân tích 0-0
6 08-20 23:00 [16] Jose Francisco Porras Hidalgo Crvena Zvezda [1] 5Thắng3Hòa21Bại Phân tích
6 08-21 01:00 [4] Partizan Belgrade Napredak Kruševac [7] 13Thắng1Hòa2Bại Phân tích
6 08-21 01:00 [12] Radnik Surdulica 0-1 Zemun [13] 0.5/1 Thua kèo 2 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 16.67% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 16.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Crvena Zvezda 5 5 0 0 16 1 15 3.2 0.2 15 - W W W W W
2 FK Vojvodina 6 5 0 1 9 1 8 1.5 0.17 15 W W W W L W
3 Vozdovac Belgrade 6 4 2 0 9 2 7 1.5 0.33 14 D W W W W D
4 Partizan Belgrade 5 4 0 1 11 5 6 2.2 1 12 - W W W L W
5 FK Spartak Zlatibor Voda 6 3 2 1 10 5 5 1.67 0.83 11 W W L D W D
6 Radnicki Nis 5 3 1 1 6 5 1 1.2 1 10 - L W W W D
7 Napredak Kruševac 5 2 1 2 10 8 2 2 1.6 7 - D L L W W
8 Zemun 6 2 1 3 5 6 -1 0.83 1 7 D L L L W W
9 FK Rad Beograd 6 2 1 3 7 9 -2 1.17 1.5 7 D L L W L W
10 Čukarički F.C. 6 2 1 3 3 6 -3 0.5 1 7 L W L W L D
11 Macva Sabac 6 2 0 4 10 13 -3 1.67 2.17 6 L W W L L L
12 Mladost Lucani 5 1 2 2 3 4 -1 0.6 0.8 5 - D W L D L
13 Radnik Surdulica 6 1 2 3 2 11 -9 0.33 1.83 5 D L W L D L
14 Habitpharm Javor 6 1 1 4 3 9 -6 0.5 1.5 4 W L L D L L
15 Manu Palancar 6 1 0 5 4 13 -9 0.67 2.17 3 L L L L L W
16 Jose Francisco Porras Hidalgo 5 0 0 5 2 12 -10 0.4 2.4 0 - L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
45trậnĐã thi đấu 110BànTổng số bàn thắng 91.11%[41trận]Trên 0.5
46.67%[21trận]Tổng số trận nhà thắng 2.44BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.67%[30trận]Trên 1.5
15.56%[7trận]Tổng số trận hòa 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.89%[22trận]Trên 2.5
37.78%[17trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.44%[11trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Crvena Zvezda
Cộng 5 trận 5 thắng
100%
Vozdovac Belgrade
Cộng 6 trận 2 hòa
33.3%
Manu Palancar
Cộng 6 trận 5 bại
83.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 16Bàn 3.2/trận Tất cả Jose Francisco Porras Hidalgo 2Bàn 0.4/trận
Sân nhà Partizan Belgrade 9Bàn 3/trận Sân nhà Jose Francisco Porras Hidalgo 0Bàn 0/trận
Sân khác Crvena Zvezda 7Bàn 3.5/trận Sân khác Čukarički F.C. 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 1Bàn 0.2/trận Tất cả Macva Sabac 13Bàn 2.17/trận
Sân nhà Radnicki Nis 0Bàn 0/trận Sân nhà Radnik Surdulica 10Bàn 3.33/trận
Sân khác Crvena Zvezda 0Bàn 0/trận Sân khác Macva Sabac 9Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 06:37