x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-20 22:59 [3] FK Vojvodina 1-1 Radnicki Nis [6] 7Thắng5Hòa2Bại Phân tích 0-0
14 10-21 20:00 [12] Macva Sabac 1-0 Jose Francisco Porras Hidalgo [16] 0.5 Thắng kèo 2 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
14 10-21 20:00 [4] FK Spartak Zlatibor Voda 0-0 Čukarički F.C. [7] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 8Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-0
14 10-21 22:00 [8] Napredak Kruševac 2-1 Zemun [11] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
14 10-21 22:00 [5] Vozdovac Belgrade 3-0 Alan Reid [14] 1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 7Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-0
14 10-21 22:00 [15] Habitpharm Javor 1-0 Radnik Surdulica [10] 1 Hòa 2/2.5 Xỉu 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
14 10-22 20:00 [5] Partizan Belgrade 3-1 Manu Palancar [14] 2.5 Thua kèo 3/3.5 Tài 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-1
14 10-23 00:00 [1] Crvena Zvezda 2-1 Mladost Lucani [10] 2/2.5 Thua kèo 3.5 Xỉu 7Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Crvena Zvezda 13 11 1 1 30 3 27 2.31 0.23 34 W W W L W W
2 Partizan Belgrade 12 9 2 1 26 9 17 2.17 0.75 29 W W W D W W
3 Vozdovac Belgrade 14 8 4 2 25 11 14 1.79 0.79 28 W L W W D W
4 FK Vojvodina 14 8 3 3 17 11 6 1.21 0.79 27 W W L W D D
5 FK Spartak Zlatibor Voda 13 7 5 1 27 12 15 2.08 0.92 26 W D D W W D
6 Radnicki Nis 14 6 5 3 18 18 0 1.29 1.29 23 W L W L D D
7 Čukarički F.C. 14 6 4 4 12 10 2 0.86 0.71 22 L W W D D D
8 Napredak Kruševac 13 6 1 6 22 20 2 1.69 1.54 19 L L W W L W
9 Macva Sabac 14 5 1 8 19 24 -5 1.36 1.71 16 L W L D L W
10 Mladost Lucani 14 4 3 7 18 21 -3 1.29 1.5 15 W D L L W L
11 Radnik Surdulica 14 4 3 7 13 26 -13 0.93 1.86 15 W L W L L L
12 Zemun 13 3 5 5 10 16 -6 0.77 1.23 14 D W D L D L
13 Habitpharm Javor 14 3 2 9 8 20 -12 0.57 1.43 11 L L L W D W
14 Manu Palancar 14 2 4 8 12 25 -13 0.86 1.79 10 D L L D W L
15 Alan Reid 14 2 2 10 13 28 -15 0.93 2 8 D L L L L L
16 Jose Francisco Porras Hidalgo 14 2 1 11 9 25 -16 0.64 1.79 7 W L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
109trậnĐã thi đấu 279BànTổng số bàn thắng 89.91%[98trận]Trên 0.5
49.54%[54trận]Tổng số trận nhà thắng 2.56BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.56%[78trận]Trên 1.5
21.10%[23trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.62%[53trận]Trên 2.5
29.36%[32trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.44%[31trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Crvena Zvezda
Cộng 13 trận 11 thắng
84.6%
Radnicki Nis
Cộng 14 trận 5 hòa
35.7%
Jose Francisco Porras Hidalgo
Cộng 14 trận 11 bại
78.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 30Bàn 2.31/trận Tất cả Habitpharm Javor 8Bàn 0.57/trận
Sân nhà Partizan Belgrade 18Bàn 2.57/trận Sân nhà Alan Reid 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Crvena Zvezda 13Bàn 2.17/trận Sân khác Habitpharm Javor 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 3Bàn 0.23/trận Tất cả Alan Reid 28Bàn 2/trận
Sân nhà Čukarički F.C. 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Radnik Surdulica 14Bàn 2.33/trận
Sân khác Crvena Zvezda 1Bàn 0.17/trận Sân khác Alan Reid 19Bàn 2.38/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 06:32