x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

DEN D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 05-20 18:45 [2] Esbjerg 0-0 Herfolge Boldklub Koge [5] 0/0.5 Thua nửa 2.5 Xỉu 8Thắng4Hòa2Bại Phân tích 0-0
33 05-20 18:45 [6] Fredericia 1-3 Vendsyssel [4] *0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 9Thắng8Hòa6Bại Phân tích 1-1
33 05-20 18:45 [3] Viborg 3-3 Brabrand [11] 1/1.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích 1-0
33 05-20 18:45 [10] Roskilde F.C. 2-0 Fremad Amager [8] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 9Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-0
33 05-20 18:45 [7] Thisted FC 0-2 Vejle [1] *1 Thua kèo 2.5 Xỉu 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
33 05-20 18:45 [9] Nykobing Falster 4-0 Skive IK (n) [12] 0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Tài 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 50%

DEN D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vejle 33 18 11 4 47 24 23 1.42 0.73 65 W W W W W W
2 Esbjerg 33 18 6 9 61 36 25 1.85 1.09 60 L W W D W D
3 Vendsyssel 33 15 11 7 59 42 17 1.79 1.27 56 W D L W D W
4 Viborg 33 15 9 9 58 42 16 1.76 1.27 54 D L W D D D
5 Herfolge Boldklub Koge 33 14 10 9 42 31 11 1.27 0.94 52 W D W W D D
6 Fredericia 33 11 9 13 48 47 1 1.45 1.42 42 L D L L L L
7 Nykobing Falster 33 10 10 13 54 59 -5 1.64 1.79 40 D W L L D W
8 Thisted FC 33 10 10 13 42 53 -11 1.27 1.61 40 L L L L D L
9 Fremad Amager 33 11 7 15 27 42 -15 0.82 1.27 40 L L W W D L
10 Roskilde F.C. 33 10 8 15 41 49 -8 1.24 1.48 38 W D L L L W
11 Brabrand 33 8 10 15 34 61 -27 1.03 1.85 34 L D W W W D
12 Skive IK (n) 33 3 9 21 33 60 -27 1 1.82 18 L D L L L L

DEN D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
200trậnĐã thi đấu 556BànTổng số bàn thắng 90.50%[181trận]Trên 0.5
37.50%[75trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.50%[149trận]Trên 1.5
27.50%[55trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52%[104trận]Trên 2.5
35%[70trận]Tổng số trận khách thắng 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33%[66trận]Trên3.5

DEN D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Esbjerg
Cộng 33 trận 18 thắng
54.5%
Vejle
Cộng 33 trận 11 hòa
33.3%
Skive IK (n)
Cộng 33 trận 21 bại
63.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Esbjerg 61Bàn 1.85/trận Tất cả Lyngby 1Bàn 1/trận
Sân nhà Nykobing Falster 32Bàn 2/trận Sân nhà Randers FC 2Bàn 2/trận
Sân khác Vendsyssel 30Bàn 1.88/trận Sân khác Lyngby 1Bàn 1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Randers FC 1Bàn 1/trận Tất cả Brabrand 61Bàn 1.85/trận
Sân nhà Randers FC 1Bàn 1/trận Sân nhà Skive IK (n) 35Bàn 2.06/trận
Sân khác Lyngby 2Bàn 2/trận Sân khác Brabrand 37Bàn 2.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-22 04:47