x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 10-20 19:45 [10] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Sofia [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-20 20:00 [3] Tsarsko Selo FC Maritsa 1921 [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-20 20:00 [13] Strumska Slava PFC Nesebar [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-20 20:00 [9] Litex Lovech Neff supporting Simic [16] 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-20 21:00 [15] FC Sozopol PFK Montana [6] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
12 10-21 20:00 [12] Ludogorets Razgrad II POFC Botev Vratsa [2] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
12 10-22 20:00 [8] Botev Galabovo Oboriste [7] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
12 10-22 20:00 [14] Chernomorets Pomorie Chernomorets Balchik [4] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Sofia 11 8 1 2 24 11 13 2.18 1 25 L W D W W W
2 POFC Botev Vratsa 11 7 3 1 16 6 10 1.45 0.55 24 D W W W W D
3 Tsarsko Selo 11 6 3 2 20 12 8 1.82 1.09 21 W D W L W L
4 Chernomorets Balchik 11 5 3 3 16 12 4 1.45 1.09 18 W W D D W W
5 PFC Nesebar 11 5 2 4 21 17 4 1.91 1.55 17 W W W L W L
6 PFK Montana 11 5 2 4 13 9 4 1.18 0.82 17 L L W W D W
7 Oboriste 11 5 2 4 12 8 4 1.09 0.73 17 L D L W L W
8 Botev Galabovo 11 4 5 2 12 11 1 1.09 1 17 L D D W D D
9 Litex Lovech 11 4 3 4 12 14 -2 1.09 1.27 15 W L W L D L
10 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 3 4 4 19 21 -2 1.73 1.91 13 W D L L D L
11 FC Maritsa 1921 11 4 1 6 16 20 -4 1.45 1.82 13 W L L W D W
12 Ludogorets Razgrad II 11 3 3 5 15 20 -5 1.36 1.82 12 L D L W D L
13 Strumska Slava 11 4 0 7 15 22 -7 1.36 2 12 W L W L L W
14 Chernomorets Pomorie 11 2 5 4 12 14 -2 1.09 1.27 11 D D L L L W
15 FC Sozopol 11 2 2 7 10 18 -8 0.91 1.64 8 L W D L L L
16 Neff supporting Simic 11 1 1 9 6 24 -18 0.55 2.18 4 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
88trậnĐã thi đấu 239BànTổng số bàn thắng 90.91%[80trận]Trên 0.5
55.68%[49trận]Tổng số trận nhà thắng 2.72BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.73%[64trận]Trên 1.5
22.73%[20trận]Tổng số trận hòa 1.61BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.68%[49trận]Trên 2.5
21.59%[19trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.95%[29trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Sofia
Cộng 11 trận 8 thắng
72.7%
Chernomorets Pomorie
Cộng 11 trận 5 hòa
45.5%
Neff supporting Simic
Cộng 11 trận 9 bại
81.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Sofia 24Bàn 2.18/trận Tất cả Neff supporting Simic 6Bàn 0.55/trận
Sân nhà Tsarsko Selo 15Bàn 2.5/trận Sân nhà Neff supporting Simic 4Bàn 0.8/trận
Sân khác Lokomotiv Sofia 12Bàn 2/trận Sân khác Litex Lovech 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả POFC Botev Vratsa 6Bàn 0.55/trận Tất cả Neff supporting Simic 24Bàn 2.18/trận
Sân nhà Lokomotiv Sofia 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 12Bàn 2/trận
Sân khác PFK Montana 4Bàn 0.67/trận Sân khác Neff supporting Simic 15Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:53