x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-25 18:00 [2] Sparta PrahaU21 4-0 Fotbal Trinec U21 [15] 1.5/2 Thắng kèo 3.5/4 Tài 6Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
30 05-28 15:15 [8] Dukla PrahaU21 5-3 TepliceU21 [12] 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích 4-0
30 05-28 16:00 [6] FCBohemians1905 U21 1-3 Hradec KraloveU21 [4] 3Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-1
30 05-28 16:00 [1] Mlada BoleslavU21 1-4 Slovan LiberecU21 [11] 4Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-2
30 05-28 19:00 [3] BrnoU21 1-1 Slavia PrahaU21 [10] 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 05-28 19:00 [14] Vysocina JihlavaU21 0-2 FC Viktoria PlzenU21 [9] 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-1
30 05-29 16:05 [15] Ceske BudejoviceU21 1-3 Marila Pribram U21 [13] 0/0.5 Thua kèo 3.5 Tài 0Thắng0Hòa7Bại Phân tích 1-1
30 05-29 19:00 [8] FK Baumit JablonecU21 2-0 Kavina U21 [5] 0.5 Thắng kèo 3/3.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Mlada BoleslavU21 30 18 7 5 66 45 21 2.2 1.5 61 W W W W D L
2 Sparta PrahaU21 30 18 2 10 79 46 33 2.63 1.53 56 L W L W W W
3 BrnoU21 30 16 4 10 72 57 15 2.4 1.9 52 L W L W L D
4 Hradec KraloveU21 30 17 1 12 57 50 7 1.9 1.67 52 W W W D L W
5 Kavina U21 30 15 3 12 57 55 2 1.9 1.83 48 W L W L L L
6 FCBohemians1905 U21 30 14 5 11 53 55 -2 1.77 1.83 47 W D L W W L
7 FK Baumit JablonecU21 30 14 4 12 50 46 4 1.67 1.53 46 L L L W W W
8 Dukla PrahaU21 30 13 5 12 75 70 5 2.5 2.33 44 W W W D W W
9 FC Viktoria PlzenU21 30 13 4 13 54 53 1 1.8 1.77 43 W L W L W W
10 Slovan LiberecU21 30 11 6 13 57 50 7 1.9 1.67 39 L D W L L W
11 Slavia PrahaU21 30 10 8 12 37 42 -5 1.23 1.4 38 L W W D D D
12 Marila Pribram U21 30 10 4 16 55 66 -11 1.83 2.2 34 W L L L W W
13 TepliceU21 30 10 4 16 36 49 -13 1.2 1.63 34 L W L L L L
14 Vysocina JihlavaU21 30 9 4 17 39 64 -25 1.3 2.13 31 L L L W L L
15 Ceske BudejoviceU21 30 8 5 17 39 58 -19 1.3 1.93 29 L L W L L L
16 Fotbal Trinec U21 30 7 8 15 39 59 -20 1.3 1.97 29 W L L D W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 865BànTổng số bàn thắng 96.67%[232trận]Trên 0.5
50%[120trận]Tổng số trận nhà thắng 3.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 85%[204trận]Trên 1.5
15.42%[37trận]Tổng số trận hòa 2.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 66.67%[160trận]Trên 2.5
34.58%[83trận]Tổng số trận khách thắng 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 49.58%[119trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sparta PrahaU21
Cộng 30 trận 18 thắng
60%
Fotbal Trinec U21
Cộng 30 trận 8 hòa
26.7%
Vysocina JihlavaU21
Cộng 30 trận 17 bại
56.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sparta PrahaU21 79Bàn 2.63/trận Tất cả TepliceU21 36Bàn 1.2/trận
Sân nhà Sparta PrahaU21 47Bàn 3.13/trận Sân nhà Fotbal Trinec U21 14Bàn 0.93/trận
Sân khác Dukla PrahaU21 36Bàn 2.4/trận Sân khác FK Baumit JablonecU21 14Bàn 0.93/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Slavia PrahaU21 42Bàn 1.4/trận Tất cả Dukla PrahaU21 70Bàn 2.33/trận
Sân nhà FK Baumit JablonecU21 15Bàn 1/trận Sân nhà Dukla PrahaU21 31Bàn 2.07/trận
Sân khác Slavia PrahaU21 22Bàn 1.47/trận Sân khác Marila Pribram U21 44Bàn 2.93/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-30 15:43