x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
7 08-19 01:00 [5] Astra Giurgiu 0-0 CS Municipal Studențesc Iași [8] 0.5/1 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-0
7 08-19 22:30 [12] Gaz Metan Medias 0-2 ACS Poli Timisoara [9] 0 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 0Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-2
7 08-20 01:00 [14] Juventus Bucuresti 1-2 Steaua Bucuresti [4] *1 Hòa 2/2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
7 08-20 22:30 [11] Viitorul Constanta CSU Craiova [4] 0 2/2.5 4Thắng4Hòa2Bại Phân tích
7 08-21 01:00 [1] CFR Cluj FC Voluntari [9] 1 2/2.5 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
7 08-21 22:30 [3] Botosani Concordia Chiajna [13] 0.5/1 2/2.5 5Thắng8Hòa8Bại Phân tích
7 08-22 01:00 [7] Dinamo Bucuresti Sepsi [10] 1 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 CFR Cluj 6 5 1 0 11 1 10 1.83 0.17 16 D W W W W W
2 Steaua Bucuresti 7 4 3 0 10 6 4 1.43 0.86 15 W D W D D W
3 Botosani 6 4 1 1 11 4 7 1.83 0.67 13 D W W W W L
4 CSU Craiova 6 3 3 0 7 3 4 1.17 0.5 12 W D D D W W
5 Astra Giurgiu 7 3 3 1 8 5 3 1.14 0.71 12 L W D W D D
6 ACS Poli Timisoara 7 3 1 3 5 6 -1 0.71 0.86 10 L L W L D W
7 Dinamo Bucuresti 6 3 0 3 8 5 3 1.33 0.83 9 W L W W L L
8 CS Municipal Studențesc Iași 7 2 3 2 4 6 -2 0.57 0.86 9 D W L D W D
9 FC Voluntari 6 2 2 2 7 7 0 1.17 1.17 8 L W D L D W
10 Sepsi 6 2 0 4 5 11 -6 0.83 1.83 6 L W L W L L
11 Viitorul Constanta 6 1 2 3 3 4 -1 0.5 0.67 5 W L L L D D
12 Gaz Metan Medias 7 1 1 5 4 14 -10 0.57 2 4 D L L W L L
13 Concordia Chiajna 6 0 2 4 3 7 -4 0.5 1.17 2 L D L L L D
14 Juventus Bucuresti 7 0 2 5 4 11 -7 0.57 1.57 2 L D L L D L
Play-off Vòng Bảng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
45trậnĐã thi đấu 90BànTổng số bàn thắng 88.89%[40trận]Trên 0.5
42.22%[19trận]Tổng số trận nhà thắng 2.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62.22%[28trận]Trên 1.5
26.67%[12trận]Tổng số trận hòa 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.56%[16trận]Trên 2.5
31.11%[14trận]Tổng số trận khách thắng 0.91BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 8.89%[4trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
CFR Cluj
Cộng 6 trận 5 thắng
83.3%
Astra Giurgiu
Cộng 7 trận 3 hòa
42.9%
Gaz Metan Medias
Cộng 7 trận 5 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Botosani 11Bàn 1.83/trận Tất cả Concordia Chiajna 3Bàn 0.5/trận
Sân nhà Botosani 7Bàn 2.33/trận Sân nhà Juventus Bucuresti 1Bàn 0.25/trận
Sân khác CFR Cluj 8Bàn 2/trận Sân khác Viitorul Constanta 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CFR Cluj 1Bàn 0.17/trận Tất cả Gaz Metan Medias 14Bàn 2/trận
Sân nhà CFR Cluj 0Bàn 0/trận Sân nhà Gaz Metan Medias 6Bàn 2/trận
Sân khác CSU Craiova 1Bàn 0.5/trận Sân khác Gaz Metan Medias 8Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 15:38