x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 10-20 22:00 [13] Gaz Metan Medias 0-2 CS Municipal Studențesc Iași [11] 0 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 4Thắng3Hòa6Bại Phân tích 0-1
15 10-21 00:45 [9] Concordia Chiajna 1-2 CSU Craiova [3] *0/0.5 Thua kèo 2 Tài 1Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-1
15 10-21 22:00 [14] Juventus Bucuresti 2-1 Sepsi [12] 0/0.5 Thắng kèo 2 Tài 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
15 10-22 00:45 [7] Viitorul Constanta 1-0 CFR Cluj [1] *0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 5Thắng3Hòa5Bại Phân tích 1-0
15 10-22 22:00 [4] Astra Giurgiu 2-3 FC Voluntari [11] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 3Thắng3Hòa1Bại Phân tích 2-2
15 10-23 00:45 [3] Steaua Bucuresti 7-0 ACS Poli Timisoara [9] 1/1.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 7Thắng1Hòa1Bại Phân tích 3-0
15 10-24 00:45 [5] Botosani Dinamo Bucuresti [7] 0 2/2.5 2Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 50% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 CFR Cluj 15 10 3 2 25 10 15 1.67 0.67 33 W D W W D L
2 Steaua Bucuresti 15 9 5 1 29 8 21 1.93 0.53 32 W D W W D W
3 CSU Craiova 15 9 5 1 24 12 12 1.6 0.8 32 D W D W W W
4 Astra Giurgiu 15 6 6 3 21 14 7 1.4 0.93 24 W D L D D L
5 Botosani 14 7 3 4 20 14 6 1.43 1 24 L W D W L D
6 Viitorul Constanta 15 7 2 6 17 13 4 1.13 0.87 23 L W L W W W
7 Dinamo Bucuresti 14 6 2 6 21 15 6 1.5 1.07 20 L D L L D W
8 FC Voluntari 15 5 4 6 17 18 -1 1.13 1.2 19 L W D L D W
9 CS Municipal Studențesc Iași 15 4 6 5 17 22 -5 1.13 1.47 18 W D D L L W
10 ACS Poli Timisoara 15 5 3 7 12 24 -12 0.8 1.6 18 D L D L L L
11 Concordia Chiajna 15 5 2 8 17 18 -1 1.13 1.2 17 L W W W W L
12 Sepsi 15 3 2 10 11 26 -15 0.73 1.73 11 D L L L D L
13 Gaz Metan Medias 15 2 3 10 7 26 -19 0.47 1.73 9 L D D W L L
14 Juventus Bucuresti 15 1 4 10 9 27 -18 0.6 1.8 7 L L D L L W
Play-off Vòng Bảng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 247BànTổng số bàn thắng 90.38%[94trận]Trên 0.5
41.35%[43trận]Tổng số trận nhà thắng 2.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.23%[72trận]Trên 1.5
24%[25trận]Tổng số trận hòa 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.27%[45trận]Trên 2.5
34.62%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.27%[19trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
CFR Cluj
Cộng 15 trận 10 thắng
66.7%
Astra Giurgiu
Cộng 15 trận 6 hòa
40%
Gaz Metan Medias
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Steaua Bucuresti 29Bàn 1.93/trận Tất cả Gaz Metan Medias 7Bàn 0.47/trận
Sân nhà Steaua Bucuresti 19Bàn 2.38/trận Sân nhà Gaz Metan Medias 4Bàn 0.5/trận
Sân khác CFR Cluj 15Bàn 1.88/trận Sân khác Juventus Bucuresti 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Steaua Bucuresti 8Bàn 0.53/trận Tất cả Juventus Bucuresti 27Bàn 1.8/trận
Sân nhà CFR Cluj 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Sepsi 13Bàn 1.86/trận
Sân khác Steaua Bucuresti 4Bàn 0.57/trận Sân khác Gaz Metan Medias 15Bàn 2.14/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 06:31