x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 02-04 01:00 [1] CFR Cluj Concordia Chiajna [11] 6Thắng5Hòa3Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [7] Dinamo Bucuresti CSU Craiova [3] 2Thắng5Hòa2Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [5] Botosani Juventus Bucuresti [14] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [10] FC Voluntari CS Municipal Studențesc Iași [8] 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [12] Gaz Metan Medias Steaua Bucuresti [2] 3Thắng5Hòa8Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [13] Sepsi ACS Poli Timisoara [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 02-04 01:00 [6] Viitorul Constanta Astra Giurgiu [4] 5Thắng2Hòa11Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 CFR Cluj 22 15 4 3 35 12 23 1.59 0.55 49 W W W W W L
2 Steaua Bucuresti 22 14 5 3 45 14 31 2.05 0.64 47 W L L W W W
3 CSU Craiova 22 12 7 3 36 23 13 1.64 1.05 43 D W L W D W
4 Astra Giurgiu 22 10 7 5 31 21 10 1.41 0.95 37 D W W L W W
5 Botosani 22 10 5 7 26 23 3 1.18 1.05 35 W D W L L L
6 Viitorul Constanta 22 10 4 8 29 19 10 1.32 0.86 34 W D D L W L
7 Dinamo Bucuresti 22 10 4 8 31 22 9 1.41 1 34 W L W W W D
8 CS Municipal Studențesc Iași 22 8 6 8 27 29 -2 1.23 1.32 30 L W L W L W
9 ACS Poli Timisoara 22 6 8 8 18 30 -12 0.82 1.36 26 D D D D L D
10 FC Voluntari 22 6 7 9 21 25 -4 0.95 1.14 25 L D D L L W
11 Concordia Chiajna 22 7 3 12 29 29 0 1.32 1.32 24 L L W W L D
12 Gaz Metan Medias 22 2 9 11 10 32 -22 0.45 1.45 15 L D D D D D
13 Sepsi 22 4 3 15 13 40 -27 0.59 1.82 15 L D L L W L
14 Juventus Bucuresti 22 1 6 15 12 44 -32 0.55 2 9 D L L L L L
Play-off Vòng Bảng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
154trậnĐã thi đấu 363BànTổng số bàn thắng 88.96%[137trận]Trên 0.5
44.16%[68trận]Tổng số trận nhà thắng 2.36BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.13%[108trận]Trên 1.5
25.32%[39trận]Tổng số trận hòa 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.81%[69trận]Trên 2.5
30.52%[47trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.18%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
CFR Cluj
Cộng 22 trận 15 thắng
68.2%
Gaz Metan Medias
Cộng 22 trận 9 hòa
40.9%
Sepsi
Cộng 22 trận 15 bại
68.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Steaua Bucuresti 45Bàn 2.05/trận Tất cả Gaz Metan Medias 10Bàn 0.45/trận
Sân nhà Steaua Bucuresti 27Bàn 2.45/trận Sân nhà Gaz Metan Medias 5Bàn 0.45/trận
Sân khác CFR Cluj 21Bàn 1.91/trận Sân khác Juventus Bucuresti 5Bàn 0.45/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CFR Cluj 12Bàn 0.55/trận Tất cả Juventus Bucuresti 44Bàn 2/trận
Sân nhà CFR Cluj 2Bàn 0.18/trận Sân nhà Juventus Bucuresti 19Bàn 1.73/trận
Sân khác Dinamo Bucuresti 7Bàn 0.64/trận Sân khác Juventus Bucuresti 25Bàn 2.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 14:44