x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SWE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-26 21:00 [6] Ralf Bulang Orgryte [1] *0/0.5 2.5/3 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
10 05-27 20:00 [5] Halmstads Oster [10] 0.5 2.5 4Thắng1Hòa5Bại Phân tích
10 05-27 22:30 [8] GAIS Goteborg IK Frej (n) [15] 1 2.5/3 4Thắng2Hòa1Bại Phân tích
10 05-29 00:00 [4] Helsingborg Jonkopings Sodra [9] 0.5/1 2.5 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
10 05-29 00:00 [14] Gefle Landskrona BoIS [12] 0/0.5 2.5 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
10 05-29 00:00 [3] AFC Alliance Norrby IF [13] 1 2.5/3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 05-30 00:00 [16] IFK Varnamo Falkenberg [4] *0/0.5 2.5/3 1Thắng3Hòa9Bại Phân tích
10 05-30 00:00 [11] Varbergs BoIS FC Degerfors [7] 0/0.5 2.5 4Thắng5Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

SWE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Orgryte 9 7 1 1 19 7 12 2.11 0.78 22 W W W W L W
2 Falkenberg 9 6 2 1 18 11 7 2 1.22 20 W D L W D W
3 AFC Alliance 9 5 3 1 15 5 10 1.67 0.56 18 W W W D W D
4 Helsingborg 8 5 2 1 15 7 8 1.88 0.88 17 L D W D W W
5 Halmstads 8 4 2 2 10 8 2 1.25 1 14 L D W W W D
6 Ralf Bulang 9 2 6 1 13 11 2 1.44 1.22 12 D D D L D D
7 Degerfors 9 3 3 3 13 14 -1 1.44 1.56 12 W L L W D D
8 GAIS Goteborg 9 3 2 4 9 10 -1 1 1.11 11 D D L L L W
9 Jonkopings Sodra 9 3 2 4 9 11 -2 1 1.22 11 L W D W W D
10 Oster 9 3 2 4 11 14 -3 1.22 1.56 11 W L W D W L
11 Varbergs BoIS FC 9 3 1 5 12 16 -4 1.33 1.78 10 L W W D L L
12 Landskrona BoIS 9 2 3 4 11 11 0 1.22 1.22 9 L W L D L D
13 Norrby IF 9 2 3 4 8 11 -3 0.89 1.22 9 L L D L D L
14 Gefle 9 2 2 5 10 15 -5 1.11 1.67 8 W D L L L D
15 IK Frej (n) 9 1 2 6 9 19 -10 1 2.11 5 L L L L W D
16 IFK Varnamo 9 1 2 6 5 17 -12 0.56 1.89 5 W L D D L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

SWE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
71trậnĐã thi đấu 187BànTổng số bàn thắng 88.73%[63trận]Trên 0.5
33.80%[24trận]Tổng số trận nhà thắng 2.63BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 77.46%[55trận]Trên 1.5
26.76%[19trận]Tổng số trận hòa 1.3BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52.11%[37trận]Trên 2.5
39.44%[28trận]Tổng số trận khách thắng 1.34BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.99%[22trận]Trên3.5

SWE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Orgryte
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
Ralf Bulang
Cộng 9 trận 6 hòa
66.7%
IK Frej (n)
Cộng 9 trận 6 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Orgryte 19Bàn 2.11/trận Tất cả IFK Varnamo 5Bàn 0.56/trận
Sân nhà Orgryte 11Bàn 2.75/trận Sân nhà GAIS Goteborg 2Bàn 0.5/trận
Sân khác Falkenberg 10Bàn 2.5/trận Sân khác IFK Varnamo 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AFC Alliance 5Bàn 0.56/trận Tất cả IK Frej (n) 19Bàn 2.11/trận
Sân nhà Orgryte 2Bàn 0.5/trận Sân nhà IK Frej (n) 13Bàn 2.17/trận
Sân khác AFC Alliance 2Bàn 0.5/trận Sân khác IFK Varnamo 12Bàn 2.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 15:25