x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 08-19 00:00 [8] Orgryte 1-3 IK Frej (n) [15] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-2
20 08-19 21:00 [15] Syrianska FC 2-1 Oster [4] *0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-1
20 08-19 22:59 [7] Degerfors 1-0 Varbergs BoIS FC [11] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 2Thắng5Hòa4Bại Phân tích 1-0
20 08-20 20:00 [6] Helsingborg GAIS Goteborg [10] 0.5/1 2.5 10Thắng4Hòa2Bại Phân tích
20 08-20 20:00 [1] Brommapojkarna IFK Varnamo [9] 1/1.5 3 2Thắng0Hòa4Bại Phân tích
20 08-20 22:00 [13] Norrby IF Dalkurd FF [2] *1 2.5/3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 08-20 22:00 [5] Falkenberg Atvidabergs [14] 0.5 2.5/3 6Thắng1Hòa11Bại Phân tích
20 08-22 00:00 [16] Gefle Trelleborgs FF [3] 0 2.5 2Thắng1Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Brommapojkarna 19 14 2 3 43 13 30 2.26 0.68 44 L W L W W D
2 Dalkurd FF 18 11 4 3 37 14 23 2.06 0.78 37 W W D W W D
3 Trelleborgs FF 19 9 5 5 36 22 14 1.89 1.16 32 W W W L W W
4 Oster 20 9 5 6 35 28 7 1.75 1.4 32 D W W W D L
5 Falkenberg 19 8 7 4 33 24 9 1.74 1.26 31 W W W D W D
6 Helsingborg 19 8 7 4 27 30 -3 1.42 1.58 31 D W W L D L
7 Degerfors 20 8 5 7 26 25 1 1.3 1.25 29 L D W L D W
8 Orgryte 20 7 4 9 18 34 -16 0.9 1.7 25 L W L L D L
9 IFK Varnamo 19 6 5 8 29 27 2 1.53 1.42 23 D W L D L D
10 GAIS Goteborg 19 6 5 8 18 26 -8 0.95 1.37 23 W D L D L W
11 Varbergs BoIS FC 20 5 6 9 31 32 -1 1.55 1.6 21 W L L L D L
12 Syrianska FC 19 6 3 10 31 36 -5 1.63 1.89 21 L L W L L W
13 Norrby IF 19 6 3 10 28 40 -12 1.47 2.11 21 L L L W W L
14 Atvidabergs 19 5 5 9 16 33 -17 0.84 1.74 20 W L L L D D
15 IK Frej (n) 20 5 4 11 27 36 -9 1.35 1.8 19 L W L L W W
16 Gefle 19 4 4 11 20 35 -15 1.05 1.84 16 L L W D W D
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
154trậnĐã thi đấu 455BànTổng số bàn thắng 93.51%[144trận]Trên 0.5
48.70%[75trận]Tổng số trận nhà thắng 2.95BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.82%[126trận]Trên 1.5
24%[37trận]Tổng số trận hòa 1.74BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60.39%[93trận]Trên 2.5
27.27%[42trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.52%[47trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Brommapojkarna
Cộng 19 trận 14 thắng
73.7%
Falkenberg
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
Gefle
Cộng 19 trận 11 bại
57.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Brommapojkarna 43Bàn 2.26/trận Tất cả Atvidabergs 16Bàn 0.84/trận
Sân nhà Trelleborgs FF 27Bàn 2.7/trận Sân nhà Atvidabergs 8Bàn 0.89/trận
Sân khác Brommapojkarna 21Bàn 2.1/trận Sân khác Orgryte 4Bàn 0.44/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Brommapojkarna 13Bàn 0.68/trận Tất cả Norrby IF 40Bàn 2.11/trận
Sân nhà Brommapojkarna 5Bàn 0.56/trận Sân nhà Syrianska FC 19Bàn 1.9/trận
Sân khác Brommapojkarna 8Bàn 0.8/trận Sân khác Norrby IF 27Bàn 2.7/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 15:54