x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 06-23 00:00 [4] Orgryte 1-2 Degerfors [6] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Tài 10Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
14 06-25 20:00 [16] Gefle Atvidabergs [13] 0/0.5 2.5/3 7Thắng3Hòa4Bại Phân tích
14 06-25 22:00 [15] IK Frej (n) GAIS Goteborg [14] 0/0.5 2.5 1Thắng2Hòa2Bại Phân tích
14 06-25 22:00 [6] Oster Varbergs BoIS FC [8] 0/0.5 2.5 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích
14 06-25 22:00 [9] Falkenberg Syrianska FC [11] 0/0.5 2.5 0Thắng2Hòa3Bại Phân tích
14 06-27 00:00 [10] IFK Varnamo Helsingborg [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 06-27 00:00 [7] Trelleborgs FF Brommapojkarna [1] *0/0.5 2.5 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích
14 06-27 00:00 [2] Dalkurd FF Norrby IF [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Brommapojkarna 13 11 1 1 31 8 23 2.38 0.62 34 W W W W W W
2 Dalkurd FF 12 7 2 3 21 8 13 1.75 0.67 23 W W L W L W
3 Helsingborg 13 6 5 2 21 21 0 1.62 1.62 23 W W W D L L
4 Degerfors 14 6 3 5 17 18 -1 1.21 1.29 21 D W L W L W
5 Orgryte 14 6 3 5 15 24 -9 1.07 1.71 21 L W W W L L
6 Oster 13 5 3 5 18 20 -2 1.38 1.54 18 W L L W L D
7 Trelleborgs FF 13 4 5 4 21 13 8 1.62 1 17 W D W L D L
8 Varbergs BoIS FC 13 4 5 4 24 18 6 1.85 1.38 17 W L L L D W
9 Falkenberg 13 4 5 4 21 20 1 1.62 1.54 17 L W W D L D
10 IFK Varnamo 13 5 2 6 19 18 1 1.46 1.38 17 L L L W W D
11 Syrianska FC 12 4 3 5 19 17 2 1.58 1.42 15 W L W L D W
12 Norrby IF 13 4 3 6 18 21 -3 1.38 1.62 15 L W W L D W
13 Atvidabergs 13 4 3 6 14 21 -7 1.08 1.62 15 W D L W W D
14 GAIS Goteborg 13 4 3 6 11 18 -7 0.85 1.38 15 L W L W L L
15 IK Frej (n) 13 2 4 7 15 25 -10 1.15 1.92 10 L D L L W L
16 Gefle 13 2 2 9 13 28 -15 1 2.15 8 L L L L L W
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 298BànTổng số bàn thắng 92.31%[96trận]Trên 0.5
49%[51trận]Tổng số trận nhà thắng 2.87BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.81%[83trận]Trên 1.5
25%[26trận]Tổng số trận hòa 1.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 59.62%[62trận]Trên 2.5
25.96%[27trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.88%[29trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Brommapojkarna
Cộng 13 trận 11 thắng
84.6%
Trelleborgs FF
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
Gefle
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Brommapojkarna 31Bàn 2.38/trận Tất cả GAIS Goteborg 11Bàn 0.85/trận
Sân nhà Varbergs BoIS FC 21Bàn 3/trận Sân nhà GAIS Goteborg 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Falkenberg 14Bàn 2/trận Sân khác Varbergs BoIS FC 3Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Brommapojkarna 8Bàn 0.62/trận Tất cả Gefle 28Bàn 2.15/trận
Sân nhà Dalkurd FF 1Bàn 0.14/trận Sân nhà Gefle 16Bàn 2.67/trận
Sân khác Brommapojkarna 4Bàn 0.67/trận Sân khác Orgryte 18Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:38