x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SLO D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-26 21:00 [2] Drava 4-0 NK Brezice [12] 1.5/2 Thắng kèo 3 Tài 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-26 21:00 [16] NK Verzej 2-4 Brda [10] 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích 2-1
30 05-26 21:00 [3] NK Nafta 6-0 Jadran Dekani [9] 2 Thắng kèo 3/3.5 Tài 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
30 05-26 21:00 [15] Zarica Kranj 0-5 Moeketsi April Mvula [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
30 05-26 21:00 [8] MNK FC Ljubljana 1-3 ASK Bravo Publikum [6] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
30 05-26 21:00 [4] Radomlje 1-1 NK Krka [5] 0/0.5 Thua nửa 3/3.5 Xỉu 1Thắng3Hòa5Bại Phân tích 1-0
30 05-26 21:00 [14] NK Fuzinar 2-6 Tabor Sezana [7] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-4
30 05-26 21:00 [13] NK Rogaska 1-2 Roltek Dob [11] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 66.67%

SLO D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Moeketsi April Mvula 30 23 3 4 86 22 64 2.87 0.73 72 W D L W L W
2 Drava 30 21 3 6 68 37 31 2.27 1.23 66 W W D W W W
3 NK Nafta 29 19 4 6 68 28 40 2.34 0.97 61 W L W D W W
4 Radomlje 30 17 6 7 58 47 11 1.93 1.57 57 W W W W L D
5 ASK Bravo Publikum 30 14 7 9 55 32 23 1.83 1.07 49 D D W D W W
6 NK Krka 30 15 4 11 49 47 2 1.63 1.57 49 L L W W W D
7 Tabor Sezana 30 13 9 8 46 37 9 1.53 1.23 48 D W D L D W
8 MNK FC Ljubljana 30 12 3 15 44 53 -9 1.47 1.77 39 W W W W L L
9 Brda 30 11 5 14 37 42 -5 1.23 1.4 38 W L L W L W
10 Roltek Dob 29 11 4 14 41 45 -4 1.41 1.55 37 L L L L W W
11 Jadran Dekani 30 10 6 14 39 64 -25 1.3 2.13 36 W L L L L L
12 NK Brezice 30 7 9 14 36 51 -15 1.2 1.7 30 L L D D W L
13 NK Rogaska 30 8 3 19 42 54 -12 1.4 1.8 27 L L D L W L
14 NK Fuzinar 30 7 5 18 46 70 -24 1.53 2.33 26 L W W D L L
15 Zarica Kranj 30 6 7 17 36 64 -28 1.2 2.13 25 L W L L D L
16 NK Verzej 30 4 4 22 23 81 -58 0.77 2.7 16 L W L L L L

SLO D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 774BànTổng số bàn thắng 94.56%[226trận]Trên 0.5
43.93%[105trận]Tổng số trận nhà thắng 3.24BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[189trận]Trên 1.5
17.15%[41trận]Tổng số trận hòa 1.76BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 63.18%[151trận]Trên 2.5
38.91%[93trận]Tổng số trận khách thắng 1.48BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 39.33%[94trận]Trên3.5

SLO D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Moeketsi April Mvula
Cộng 30 trận 23 thắng
76.7%
NK Brezice
Cộng 30 trận 9 hòa
30%
NK Verzej
Cộng 30 trận 22 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 86Bàn 2.87/trận Tất cả NK Verzej 23Bàn 0.77/trận
Sân nhà Moeketsi April Mvula 44Bàn 2.93/trận Sân nhà NK Verzej 11Bàn 0.73/trận
Sân khác Moeketsi April Mvula 42Bàn 2.8/trận Sân khác NK Verzej 12Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 22Bàn 0.73/trận Tất cả NK Verzej 81Bàn 2.7/trận
Sân nhà NK Nafta 13Bàn 0.93/trận Sân nhà NK Verzej 38Bàn 2.53/trận
Sân khác Moeketsi April Mvula 9Bàn 0.6/trận Sân khác NK Verzej 43Bàn 2.87/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-28 15:11