x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 10-21 20:00 [2] Drava Tabor Sezana [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 20:00 [12] NK Fuzinar Roltek Dob [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 20:00 [8] MNK FC Ljubljana Brda [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 20:00 [13] NK Rogaska NK Brezice [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 20:00 [6] NK Nafta NK Verzej [14] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
12 10-22 20:00 [11] Zarica Kranj ASK Bravo Publikum [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-22 20:00 [3] Radomlje Jadran Dekani [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-22 21:30 [1] Moeketsi April Mvula NK Krka [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Moeketsi April Mvula 11 9 2 0 33 6 27 3 0.55 29 W W W D W W
2 Drava 11 8 1 2 27 18 9 2.45 1.64 25 W W W W W L
3 Radomlje 11 7 3 1 25 15 10 2.27 1.36 24 W W W D W D
4 Jadran Dekani 11 5 6 0 20 12 8 1.82 1.09 21 W D W D D D
5 NK Brezice 11 5 3 3 14 14 0 1.27 1.27 18 D W L W L D
6 NK Nafta 10 5 2 3 17 11 6 1.7 1.1 17 W L D W W W
7 Tabor Sezana 11 4 4 3 15 15 0 1.36 1.36 16 D L W W L L
8 MNK FC Ljubljana 11 4 3 4 21 17 4 1.91 1.55 15 L W D L D D
9 NK Krka 11 4 2 5 15 19 -4 1.36 1.73 14 D D W W L W
10 ASK Bravo Publikum 11 4 1 6 12 16 -4 1.09 1.45 13 L L D L W L
11 Zarica Kranj 11 3 3 5 17 18 -1 1.55 1.64 12 L D W L D W
12 NK Fuzinar 11 3 2 6 14 23 -9 1.27 2.09 11 W L W L W D
13 NK Rogaska 11 2 1 8 13 23 -10 1.18 2.09 7 L L L L L W
14 NK Verzej 11 1 4 6 5 20 -15 0.45 1.82 7 L L D D D L
15 Brda 11 1 3 7 6 18 -12 0.55 1.64 6 D L L L L D
16 Roltek Dob 10 1 2 7 14 23 -9 1.4 2.3 5 L L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
87trậnĐã thi đấu 268BànTổng số bàn thắng 91.95%[80trận]Trên 0.5
39%[34trận]Tổng số trận nhà thắng 3.08BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.86%[66trận]Trên 1.5
24.14%[21trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.47%[50trận]Trên 2.5
36.78%[32trận]Tổng số trận khách thắng 1.49BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.38%[36trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Moeketsi April Mvula
Cộng 11 trận 9 thắng
81.8%
Jadran Dekani
Cộng 11 trận 6 hòa
54.5%
NK Rogaska
Cộng 11 trận 8 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 33Bàn 3/trận Tất cả NK Verzej 5Bàn 0.45/trận
Sân nhà Moeketsi April Mvula 21Bàn 4.2/trận Sân nhà NK Verzej 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Drava 16Bàn 2.67/trận Sân khác NK Verzej 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 6Bàn 0.55/trận Tất cả Roltek Dob 23Bàn 2.3/trận
Sân nhà Moeketsi April Mvula 3Bàn 0.6/trận Sân nhà NK Fuzinar 14Bàn 2.33/trận
Sân khác Moeketsi April Mvula 3Bàn 0.5/trận Sân khác Drava 14Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 03:28