x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 03-11 21:30 [11] Zarica Kranj Radomlje [4] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [7] NK Krka NK Nafta [3] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [8] ASK Bravo Publikum NK Verzej [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [6] Tabor Sezana NK Rogaska [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [9] Roltek Dob NK Brezice [10] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [2] Drava NK Fuzinar [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [1] Moeketsi April Mvula MNK FC Ljubljana [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 21:30 [5] Jadran Dekani Brda [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Moeketsi April Mvula 17 14 2 1 48 10 38 2.82 0.59 44 L W W W W W
2 Drava 17 12 1 4 37 23 14 2.18 1.35 37 L W L W W W
3 NK Nafta 16 10 2 4 28 15 13 1.75 0.94 32 W W W W L W
4 Radomlje 17 9 4 4 34 24 10 2 1.41 31 W L D L W L
5 Jadran Dekani 17 8 6 3 30 21 9 1.76 1.24 30 L W L L W W
6 Tabor Sezana 17 7 5 5 22 21 1 1.29 1.24 26 W L D W L W
7 NK Krka 17 8 2 7 27 31 -4 1.59 1.82 26 W W L W W L
8 ASK Bravo Publikum 17 7 3 7 23 19 4 1.35 1.12 24 D W D W W L
9 Roltek Dob 16 7 2 7 26 26 0 1.63 1.63 23 W W W W W W
10 NK Brezice 17 5 4 8 19 26 -7 1.12 1.53 19 L L L L D L
11 Zarica Kranj 17 4 5 8 23 28 -5 1.35 1.65 17 D L D L L W
12 NK Rogaska 17 5 2 10 23 29 -6 1.35 1.71 17 W D W L L W
13 MNK FC Ljubljana 17 4 3 10 23 33 -10 1.35 1.94 15 L L L L L L
14 Brda 17 3 5 9 13 26 -13 0.76 1.53 14 W D L W D L
15 NK Fuzinar 17 4 2 11 20 40 -20 1.18 2.35 14 L L W L L L
16 NK Verzej 17 2 4 11 9 33 -24 0.53 1.94 10 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
135trậnĐã thi đấu 405BànTổng số bàn thắng 93.33%[126trận]Trên 0.5
43.70%[59trận]Tổng số trận nhà thắng 3.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.56%[102trận]Trên 1.5
19.26%[26trận]Tổng số trận hòa 1.61BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57%[77trận]Trên 2.5
37%[50trận]Tổng số trận khách thắng 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37%[50trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Moeketsi April Mvula
Cộng 17 trận 14 thắng
82.4%
Jadran Dekani
Cộng 17 trận 6 hòa
35.3%
NK Verzej
Cộng 17 trận 11 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 48Bàn 2.82/trận Tất cả NK Verzej 9Bàn 0.53/trận
Sân nhà Moeketsi April Mvula 29Bàn 3.62/trận Sân nhà NK Verzej 3Bàn 0.33/trận
Sân khác Drava 22Bàn 2.44/trận Sân khác NK Fuzinar 4Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Moeketsi April Mvula 10Bàn 0.59/trận Tất cả NK Fuzinar 40Bàn 2.35/trận
Sân nhà Moeketsi April Mvula 5Bàn 0.62/trận Sân nhà NK Fuzinar 20Bàn 2.22/trận
Sân khác Moeketsi April Mvula 5Bàn 0.56/trận Sân khác NK Krka 23Bàn 2.56/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-05 03:36