x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 11-25 02:00 [11] Valenciennes 4-2 Lorient [2] 6Thắng8Hòa6Bại Phân tích 2-0
16 11-25 02:00 [10] Brest 1-0 Sochaux [8] 5Thắng5Hòa6Bại Phân tích 1-0
16 11-25 02:00 [15] Auxerre 1-1 Nancy [16] 9Thắng8Hòa7Bại Phân tích 1-0
16 11-25 02:00 [3] Nimes 4-0 Bourg en Bresse Peronnas 01 [18] 1Thắng3Hòa1Bại Phân tích 1-0
16 11-25 02:00 [13] Orleans US 45 1-2 Clermont Foot [5] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-1
16 11-25 02:00 [4] Ajaccio 0-1 Reims [1] 7Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-0
16 11-25 02:00 [6] Pa-ri FC 2-0 Quevilly [19] 2Thắng5Hòa0Bại Phân tích 2-0
16 11-25 02:00 [20] Joel Toe 1-2 Gazelec Ajaccio [12] 4Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-1
16 11-25 02:00 [14] Chamois Niortais 2-1 Chateauroux [9] 8Thắng4Hòa6Bại Phân tích 2-0
16 11-25 21:15 [7] Le Havre Lens [17] 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Reims 16 11 2 3 27 10 17 1.69 0.63 35 L W W D D W
2 Nimes 16 10 1 5 35 16 19 2.19 1 31 W W W W L W
3 Clermont Foot 16 8 5 3 22 11 11 1.38 0.69 29 W D D D W W
4 Lorient 16 8 5 3 26 16 10 1.63 1 29 D W W D W L
5 Pa-ri FC 16 8 5 3 19 14 5 1.19 0.88 29 L W D D D W
6 Ajaccio 16 8 4 4 26 15 11 1.63 0.94 28 W W D L D L
7 Le Havre 15 7 4 4 21 13 8 1.4 0.87 25 W L D W D D
8 Brest 16 7 4 5 20 20 0 1.25 1.25 25 D L L D L W
9 Valenciennes 16 7 3 6 23 22 1 1.44 1.38 24 W L L D W W
10 Sochaux 16 7 3 6 22 29 -7 1.38 1.81 24 W W W D W L
11 Chateauroux 16 7 2 7 22 25 -3 1.38 1.56 23 W D D W W L
12 Gazelec Ajaccio 16 6 5 5 12 18 -6 0.75 1.13 23 W L D W D W
13 Chamois Niortais 16 6 4 6 20 21 -1 1.25 1.31 22 D W L D L W
14 Orleans US 45 16 5 4 7 23 24 -1 1.44 1.5 19 L L W D L L
15 Auxerre 16 5 4 7 15 21 -6 0.94 1.31 19 D W D L L D
16 Nancy 16 3 8 5 20 22 -2 1.25 1.38 17 L D L D D D
17 Lens 15 4 2 9 21 20 1 1.4 1.33 14 W W L D D W
18 Bourg en Bresse Peronnas 01 16 4 1 11 18 36 -18 1.13 2.25 13 L L D L L L
19 Quevilly 16 2 2 12 12 29 -17 0.75 1.81 8 L L L L W L
20 Joel Toe 16 1 2 13 9 31 -22 0.56 1.94 5 L L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
159trậnĐã thi đấu 413BànTổng số bàn thắng 91.19%[145trận]Trên 0.5
50.31%[80trận]Tổng số trận nhà thắng 2.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.58%[117trận]Trên 1.5
22%[35trận]Tổng số trận hòa 1.49BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.54%[74trận]Trên 2.5
27.67%[44trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.53%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Reims
Cộng 16 trận 11 thắng
68.8%
Nancy
Cộng 16 trận 8 hòa
50%
Joel Toe
Cộng 16 trận 13 bại
81.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nimes 35Bàn 2.19/trận Tất cả Joel Toe 9Bàn 0.56/trận
Sân nhà Nimes 21Bàn 2.33/trận Sân nhà Quevilly 6Bàn 0.75/trận
Sân khác Chateauroux 14Bàn 1.56/trận Sân khác Joel Toe 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Reims 10Bàn 0.62/trận Tất cả Bourg en Bresse Peronnas 01 36Bàn 2.25/trận
Sân nhà Reims 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Sochaux 19Bàn 2.38/trận
Sân khác Pa-ri FC 6Bàn 0.86/trận Sân khác Bourg en Bresse Peronnas 01 23Bàn 2.56/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 07:47