x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 02-24 19:00 [6] Dukla Prague Women Slovacko (w) [3] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
12 02-24 19:00 [8] Hradec Kralove (Nữ) Sparta Praha (w) [2] 0Thắng0Hòa12Bại Phân tích
12 02-24 19:00 [1] Nữ Slavia Praha Slovan Liberec Women's [5] 8Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 02-24 19:00 [4] FC Viktoria Plzen (w) [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Slavia Praha 10 9 1 0 77 9 68 7.7 0.9 28 W W W W W D
2 Sparta Praha (w) 11 9 1 1 52 5 47 4.73 0.45 28 W W W W D W
3 Slovacko (w) 10 8 0 2 36 13 23 3.6 1.3 24 W L W W W W
4 FC Viktoria Plzen (w) 11 3 1 7 12 29 -17 1.09 2.64 10 L L L W L L
5 Slovan Liberec Women's 11 2 3 6 11 34 -23 1 3.09 9 W L L D D L
6 Dukla Prague Women 11 2 3 6 7 44 -37 0.64 4 9 W L L D D D
7 11 2 2 7 14 42 -28 1.27 3.82 8 L W L L D D
8 Hradec Kralove (Nữ) 11 2 1 8 11 44 -33 1 4 7 L L W L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
43trậnĐã thi đấu 220BànTổng số bàn thắng 97.67%[42trận]Trên 0.5
39.53%[17trận]Tổng số trận nhà thắng 5.12BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 93%[40trận]Trên 1.5
13.95%[6trận]Tổng số trận hòa 2.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 79%[34trận]Trên 2.5
46.51%[20trận]Tổng số trận khách thắng 2.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 65.12%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Slavia Praha
Cộng 10 trận 9 thắng
90%
Dukla Prague Women
Cộng 11 trận 3 hòa
27.3%
Hradec Kralove (Nữ)
Cộng 11 trận 8 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Slavia Praha 77Bàn 7.7/trận Tất cả Dukla Prague Women 7Bàn 0.64/trận
Sân nhà Nữ Slavia Praha 37Bàn 9.25/trận Sân nhà Slovan Liberec Women's 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Nữ Slavia Praha 40Bàn 6.67/trận Sân khác Dukla Prague Women 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sparta Praha (w) 5Bàn 0.45/trận Tất cả Dukla Prague Women 44Bàn 4/trận
Sân nhà Sparta Praha (w) 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Slovan Liberec Women's 24Bàn 4/trận
Sân khác Sparta Praha (w) 3Bàn 0.6/trận Sân khác Dukla Prague Women 29Bàn 4.83/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:32