x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ISR D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 02-17 21:00 [1] Maccabi Tel Aviv F.C. 0-1 Hapoel Raanana [11] 1.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 16Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
23 02-17 22:59 [12] Ashdod MS 3-2 Hapoel Acco [13] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 6Thắng7Hòa3Bại Phân tích 0-1
23 02-17 23:15 [8] Hapoel Bnei Sakhnin FC 1-0 Maccabi Haifa F.C. [9] *0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 12Thắng11Hòa24Bại Phân tích 1-0
23 02-18 01:30 [2] Hapoel Beer Sheva 3-0 Maccabi Petah Tikva F.C. [10] 1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 17Thắng7Hòa6Bại Phân tích 2-0
23 02-19 00:00 [8] Hapoel Kiryat Shmona (n) 1-0 Hapoel Ashkelon [14] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng7Hòa3Bại Phân tích 0-0
23 02-19 01:30 [4] Hapoel Haifa 2-0 Maccabi Netanya [5] 8Thắng7Hòa3Bại Phân tích 1-0
23 02-20 02:00 [3] Beitar Jerusalem F.C. 2-0 Bnei Yehuda Tel Aviv [6] 0.5/1 Thắng kèo 2.5 Xỉu 16Thắng11Hòa11Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 5 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 83.33% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 33.33%

ISR D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hapoel Beer Sheva 23 15 5 3 39 17 22 1.7 0.74 50 D W W L W W
2 Beitar Jerusalem F.C. 23 15 4 4 54 29 25 2.35 1.26 49 D W L W W W
3 Maccabi Tel Aviv F.C. 23 14 6 3 38 20 18 1.65 0.87 48 W W D W W L
4 Hapoel Haifa 23 13 7 3 32 17 15 1.39 0.74 46 D L W W D W
5 Maccabi Netanya 23 9 9 5 38 28 10 1.65 1.22 36 D D W W D L
6 Bnei Yehuda Tel Aviv 23 10 6 7 29 23 6 1.26 1 36 W D D D W L
7 Hapoel Kiryat Shmona (n) 23 8 5 10 25 28 -3 1.09 1.22 29 D W W L L W
8 Hapoel Bnei Sakhnin FC 24 8 5 11 21 31 -10 0.88 1.29 29 L L L L D W
9 Maccabi Haifa F.C. 24 6 6 12 25 29 -4 1.04 1.21 24 L D D L W L
10 Maccabi Petah Tikva F.C. 23 6 6 11 22 31 -9 0.96 1.35 24 W D D W L L
11 Hapoel Raanana 23 5 6 12 19 34 -15 0.83 1.48 21 W D L L D W
12 Ashdod MS 23 4 8 11 21 36 -15 0.91 1.57 20 D D W D L W
13 Hapoel Acco 23 5 2 16 19 43 -24 0.83 1.87 17 L L L W L L
14 Hapoel Ashkelon 23 3 7 13 19 35 -16 0.83 1.52 16 L L L L L L

ISR D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
162trậnĐã thi đấu 401BànTổng số bàn thắng 92.59%[150trận]Trên 0.5
40.12%[65trận]Tổng số trận nhà thắng 2.48BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74%[120trận]Trên 1.5
25.31%[41trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.30%[75trận]Trên 2.5
34.57%[56trận]Tổng số trận khách thắng 1.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.69%[40trận]Trên3.5

ISR D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Beitar Jerusalem F.C.
Cộng 23 trận 15 thắng
65.2%
Maccabi Netanya
Cộng 23 trận 9 hòa
39.1%
Hapoel Acco
Cộng 23 trận 16 bại
69.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Beitar Jerusalem F.C. 54Bàn 2.35/trận Tất cả Hapoel Raanana 19Bàn 0.83/trận
Sân nhà Beitar Jerusalem F.C. 30Bàn 2.5/trận Sân nhà Hapoel Raanana 4Bàn 0.36/trận
Sân khác Beitar Jerusalem F.C. 24Bàn 2.18/trận Sân khác Maccabi Haifa F.C. 7Bàn 0.58/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hapoel Beer Sheva 17Bàn 0.74/trận Tất cả Hapoel Acco 43Bàn 1.87/trận
Sân nhà Hapoel Beer Sheva 6Bàn 0.55/trận Sân nhà Ashdod MS 21Bàn 1.75/trận
Sân khác Hapoel Haifa 8Bàn 0.73/trận Sân khác Hapoel Acco 27Bàn 2.25/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-20 09:03