x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 10-21 20:00 [10] Bnei Yehuda Tel Aviv Ashdod MS [13] 18Thắng9Hòa12Bại Phân tích
8 10-21 22:00 [12] Hapoel Acco Hapoel Raanana [14] 12Thắng7Hòa8Bại Phân tích
8 10-21 22:15 [4] Maccabi Netanya Hapoel Kiryat Shmona (n) [8] 5Thắng6Hòa11Bại Phân tích
8 10-22 00:30 [6] Maccabi Haifa F.C. Beitar Jerusalem F.C. [2] 17Thắng13Hòa15Bại Phân tích
8 10-22 22:59 [9] Hapoel Ashkelon Maccabi Petah Tikva F.C. [11] 1Thắng1Hòa5Bại Phân tích
8 10-23 00:15 [7] Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Haifa [1] 12Thắng8Hòa10Bại Phân tích
8 10-24 00:30 [5] Hapoel Beer Sheva Maccabi Tel Aviv F.C. [3] 8Thắng7Hòa13Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hapoel Haifa 7 5 2 0 16 6 10 2.29 0.86 17 W W D D W W
2 Beitar Jerusalem F.C. 7 4 2 1 19 10 9 2.71 1.43 14 W W D D L W
3 Maccabi Tel Aviv F.C. 7 4 2 1 11 8 3 1.57 1.14 14 W W W D D W
4 Maccabi Netanya 7 3 2 2 16 10 6 2.29 1.43 11 D W L W W L
5 Hapoel Beer Sheva 6 3 2 1 8 6 2 1.33 1 11 D L W W D W
6 Maccabi Haifa F.C. 7 3 2 2 10 9 1 1.43 1.29 11 W L W D W D
7 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 3 2 2 7 7 0 1 1 11 W L D L W D
8 Hapoel Kiryat Shmona (n) 7 2 3 2 7 5 2 1 0.71 9 L W W D L D
9 Hapoel Ashkelon 7 2 3 2 10 9 1 1.43 1.29 9 D L W W D D
10 Bnei Yehuda Tel Aviv 7 2 2 3 6 7 -1 0.86 1 8 D L L D W L
11 Maccabi Petah Tikva F.C. 7 2 1 4 7 14 -7 1 2 7 L L L W L D
12 Hapoel Acco 6 1 2 3 7 11 -4 1.17 1.83 5 L D W L D L
13 Ashdod MS 7 0 2 5 3 13 -10 0.43 1.86 2 L L D L L D
14 Hapoel Raanana 7 0 1 6 4 16 -12 0.57 2.29 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
48trậnĐã thi đấu 131BànTổng số bàn thắng 91.67%[44trận]Trên 0.5
41.67%[20trận]Tổng số trận nhà thắng 2.73BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.17%[38trận]Trên 1.5
29.17%[14trận]Tổng số trận hòa 1.5BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.17%[26trận]Trên 2.5
29.17%[14trận]Tổng số trận khách thắng 1.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.25%[15trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hapoel Haifa
Cộng 7 trận 5 thắng
71.4%
Hapoel Ashkelon
Cộng 7 trận 3 hòa
42.9%
Hapoel Raanana
Cộng 7 trận 6 bại
85.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Beitar Jerusalem F.C. 19Bàn 2.71/trận Tất cả Ashdod MS 3Bàn 0.43/trận
Sân nhà Beitar Jerusalem F.C. 12Bàn 3/trận Sân nhà Hapoel Raanana 1Bàn 0.25/trận
Sân khác Maccabi Netanya 8Bàn 2/trận Sân khác Ashdod MS 1Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hapoel Kiryat Shmona (n) 5Bàn 0.71/trận Tất cả Hapoel Raanana 16Bàn 2.29/trận
Sân nhà Hapoel Beer Sheva 1Bàn 0.5/trận Sân nhà Hapoel Raanana 9Bàn 2.25/trận
Sân khác Hapoel Kiryat Shmona (n) 1Bàn 0.33/trận Sân khác Maccabi Petah Tikva F.C. 8Bàn 2.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 15:51