x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 12-16 00:00 [10] Hapoel Ashkelon Hapoel Haifa [2] 5Thắng2Hòa5Bại Phân tích
14 12-16 21:00 [11] Maccabi Petah Tikva F.C. Ashdod MS [14] 9Thắng14Hòa12Bại Phân tích
14 12-16 22:59 [8] Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Acco [12] 11Thắng7Hòa8Bại Phân tích
14 12-17 01:30 [9] Maccabi Haifa F.C. Bnei Yehuda Tel Aviv [6] 22Thắng12Hòa7Bại Phân tích
14 12-18 00:00 [7] Hapoel Kiryat Shmona (n) Hapoel Raanana [13] 9Thắng6Hòa5Bại Phân tích
14 12-18 01:30 [5] Maccabi Netanya Hapoel Beer Sheva [1] 8Thắng1Hòa6Bại Phân tích
14 12-19 02:00 [3] Beitar Jerusalem F.C. Maccabi Tel Aviv F.C. [4] 15Thắng12Hòa15Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hapoel Beer Sheva 13 9 3 1 26 13 13 2 1 30 W W W D W W
2 Hapoel Haifa 13 8 4 1 23 11 12 1.77 0.85 28 W W L D W D
3 Beitar Jerusalem F.C. 13 8 3 2 33 19 14 2.54 1.46 27 W W L D W W
4 Maccabi Tel Aviv F.C. 13 6 5 2 21 15 6 1.62 1.15 23 L W W D D D
5 Maccabi Netanya 13 5 5 3 24 15 9 1.85 1.15 20 W D W D D L
6 Bnei Yehuda Tel Aviv 13 6 2 5 18 15 3 1.38 1.15 20 L W W L W W
7 Hapoel Kiryat Shmona (n) 13 5 4 4 16 12 4 1.23 0.92 19 L W D W L W
8 Hapoel Bnei Sakhnin FC 14 5 3 6 11 17 -6 0.79 1.21 18 W D L W L L
9 Maccabi Haifa F.C. 14 4 4 6 15 16 -1 1.07 1.14 16 L L W D L D
10 Hapoel Ashkelon 13 2 6 5 14 18 -4 1.08 1.38 12 L L D L D D
11 Maccabi Petah Tikva F.C. 13 3 3 7 11 20 -9 0.85 1.54 12 W L L L D D
12 Hapoel Acco 13 3 2 8 13 28 -15 1 2.15 11 L W L W L L
13 Hapoel Raanana 13 2 2 9 9 22 -13 0.69 1.69 8 W L L W D L
14 Ashdod MS 13 1 4 8 8 21 -13 0.62 1.62 7 W L L L D D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
92trậnĐã thi đấu 242BànTổng số bàn thắng 91.30%[84trận]Trên 0.5
41.30%[38trận]Tổng số trận nhà thắng 2.63BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76%[70trận]Trên 1.5
27.17%[25trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51%[47trận]Trên 2.5
31.52%[29trận]Tổng số trận khách thắng 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.43%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hapoel Beer Sheva
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Hapoel Ashkelon
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Hapoel Raanana
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Beitar Jerusalem F.C. 33Bàn 2.54/trận Tất cả Ashdod MS 8Bàn 0.62/trận
Sân nhà Beitar Jerusalem F.C. 19Bàn 2.71/trận Sân nhà Hapoel Raanana 1Bàn 0.17/trận
Sân khác Hapoel Beer Sheva 16Bàn 2/trận Sân khác Hapoel Bnei Sakhnin FC 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hapoel Haifa 11Bàn 0.85/trận Tất cả Hapoel Acco 28Bàn 2.15/trận
Sân nhà Hapoel Beer Sheva 4Bàn 0.8/trận Sân nhà Ashdod MS 13Bàn 1.86/trận
Sân khác Hapoel Haifa 6Bàn 1/trận Sân khác Hapoel Acco 20Bàn 2.86/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 14:51