x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UZB D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 08-05 18:00 [2] FK Andijon Mashal Muborak [3] 6Thắng1Hòa11Bại Phân tích
19 08-05 18:00 [9] Aral Nukus Istiklol Fergana [4] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
19 08-05 18:00 [7] Shurtan Guzor Xorazm Urganch [5] 5Thắng2Hòa0Bại Phân tích
19 08-05 18:00 [8] Naryn Dinamo Samarqand [6] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [3] Mashal Muborak FK Andijon [2] 11Thắng1Hòa6Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [5] FK G'ijduvon FK Yozyovon [2] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [9] Aral Nukus Pakhtakor II [] 3Thắng2Hòa3Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [4] Istiklol Fergana Termez Surkhon [1] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [8] Naryn Shurtan Guzor [7] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [5] Xorazm Urganch [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [9] Lokomotiv BFK Dinamo Samarqand [6] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
19 08-23 18:00 [] FC Bunyodkor II Chrichik Zaamin [6] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

UZB D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Termez Surkhon 16 9 5 2 33 15 18 2.06 0.94 32 D W W D W W
2 FK Andijon 16 9 5 2 33 17 16 2.06 1.06 32 W D D W W D
3 Mashal Muborak 16 9 5 2 25 13 12 1.56 0.81 32 D W D D L D
4 Istiklol Fergana 16 8 1 7 25 23 2 1.56 1.44 25 L D L W L W
5 Xorazm Urganch 16 6 4 6 32 29 3 2 1.81 22 L W W L W W
6 Dinamo Samarqand 16 4 5 7 20 18 2 1.25 1.13 17 W L L W D W
7 Shurtan Guzor 16 3 5 8 16 24 -8 1 1.5 14 L D D L L L
8 Naryn 16 2 7 7 15 31 -16 0.94 1.94 13 D L L L W L
9 Aral Nukus 16 2 3 11 17 46 -29 1.06 2.88 9 D L W L L L
10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 FK Yozyovon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 FK G'ijduvon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Zaamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Lokomotiv BFK 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Pakhtakor II 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 FC Bunyodkor II Chrichik 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

UZB D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
144trậnĐã thi đấu 441BànTổng số bàn thắng 92.36%[133trận]Trên 0.5
54.17%[78trận]Tổng số trận nhà thắng 3.06BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.94%[118trận]Trên 1.5
21.53%[31trận]Tổng số trận hòa 1.94BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60.42%[87trận]Trên 2.5
24.31%[35trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.50%[54trận]Trên3.5

UZB D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nurafshon
Cộng 16 trận 10 thắng
62.5%
Naryn
Cộng 16 trận 7 hòa
43.8%
Lokomotiv BFK
Cộng 16 trận 12 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Termez Surkhon 33Bàn 2.06/trận Tất cả Naryn 15Bàn 0.94/trận
Sân nhà Nurafshon 23Bàn 2.88/trận Sân nhà Naryn 7Bàn 0.88/trận
Sân khác Xorazm Urganch 13Bàn 1.62/trận Sân khác Istiklol Fergana 5Bàn 0.62/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nurafshon 13Bàn 0.81/trận Tất cả Aral Nukus 46Bàn 2.88/trận
Sân nhà FK Yozyovon 3Bàn 0.38/trận Sân nhà Lokomotiv BFK 17Bàn 2.12/trận
Sân khác Nurafshon 8Bàn 1/trận Sân khác Aral Nukus 29Bàn 3.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-13 15:52