x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UZB D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 05-24 20:00 [9] Dinamo Samarqand Aral Nukus [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 05-24 20:00 [6] Naryn FK Andijon [2] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
11 05-24 20:00 [1] Mashal Muborak Shurtan Guzor [5] 6Thắng1Hòa7Bại Phân tích
11 05-24 20:00 [4] Istiklol Fergana Termez Surkhon [3] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [2] FK Andijon FK G'ijduvon [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [6] FK Yozyovon Mashal Muborak [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [] Pakhtakor II Xorazm Urganch [7] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [3] Termez Surkhon Naryn [6] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [5] Shurtan Guzor Istiklol Fergana [4] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [7] Aral Nukus [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [9] Dinamo Samarqand FC Bunyodkor II Chrichik [] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 06-05 18:00 [1] Zaamin Lokomotiv BFK [9] 4Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

UZB D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Mashal Muborak 9 7 1 1 15 7 8 1.67 0.78 22 W D W W W W
2 FK Andijon 9 6 1 2 20 10 10 2.22 1.11 19 L L W W D W
3 Termez Surkhon 9 5 3 1 15 6 9 1.67 0.67 18 D W L W D W
4 Istiklol Fergana 9 5 0 4 10 12 -2 1.11 1.33 15 W L W L W L
5 Shurtan Guzor 9 3 3 3 13 8 5 1.44 0.89 12 W L D L L W
6 Naryn 8 1 4 3 6 11 -5 0.75 1.38 7 L D D W D L
7 Xorazm Urganch 9 1 4 4 11 19 -8 1.22 2.11 7 D D D L D L
8 Aral Nukus 9 1 2 6 9 20 -11 1 2.22 5 D L D W L L
9 Dinamo Samarqand 9 0 4 5 6 12 -6 0.67 1.33 4 D L D L D L
10 FC Bunyodkor II Chrichik 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Pakhtakor II 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 FK G'ijduvon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Zaamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 FK Yozyovon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -
10 Lokomotiv BFK 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

UZB D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
80trậnĐã thi đấu 218BànTổng số bàn thắng 91.25%[73trận]Trên 0.5
51.25%[41trận]Tổng số trận nhà thắng 2.73BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.75%[63trận]Trên 1.5
22.50%[18trận]Tổng số trận hòa 1.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53.75%[43trận]Trên 2.5
26.25%[21trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.50%[22trận]Trên3.5

UZB D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Mashal Muborak
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
Xorazm Urganch
Cộng 9 trận 4 hòa
44.4%
Lokomotiv BFK
Cộng 9 trận 9 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Andijon 20Bàn 2.22/trận Tất cả Lokomotiv BFK 6Bàn 0.67/trận
Sân nhà Zaamin 13Bàn 2.6/trận Sân nhà Dinamo Samarqand 2Bàn 0.5/trận
Sân khác FK Andijon 8Bàn 2/trận Sân khác FK Yozyovon 2Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Zaamin 5Bàn 0.56/trận Tất cả Lokomotiv BFK 26Bàn 2.89/trận
Sân nhà FK Yozyovon 0Bàn 0/trận Sân nhà Sherdor Samarqand 11Bàn 2.2/trận
Sân khác Shurtan Guzor 2Bàn 0.5/trận Sân khác Hotira Namangan 17Bàn 3.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-23 03:35