x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 08-20 20:00 [13] Nasaf Qarshi B ouziyu [2] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [4] Termez Surkhon Yangiyer [16] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [11] Aral Nukus Zaamin [7] 3Thắng0Hòa5Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [8] Mashal II Uz Dong Joo Andijon [17] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [5] Naryn Hotira Namangan [15] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [12] FK Yozyovon Lokomotiv BFK [9] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [18] Nurafshon Sementchi Kuvasoy [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
21 08-20 20:00 [10] Xorazm Urganch Dinamo Gallakor [14] 3Thắng2Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sementchi Kuvasoy 19 13 3 3 48 13 35 2.53 0.68 42 W W D L D W
2 ouziyu 19 13 2 4 37 25 12 1.95 1.32 41 W L L D W W
3 FK Andijon 19 9 7 3 33 19 14 1.74 1 34 L D D D W L
4 Termez Surkhon 18 10 4 4 28 14 14 1.56 0.78 34 L W W W L W
5 Naryn 19 10 4 5 32 27 5 1.68 1.42 34 W D D W D W
6 Istiklol Fergana 19 10 3 6 36 21 15 1.89 1.11 33 L D W W L W
7 Zaamin 19 10 3 6 26 23 3 1.37 1.21 33 W W D L W L
8 Mashal II 18 9 3 6 26 21 5 1.44 1.17 30 W W W L W D
9 Lokomotiv BFK 19 8 3 8 30 38 -8 1.58 2 27 W D L L W D
10 Xorazm Urganch 19 7 5 7 33 26 7 1.74 1.37 26 W L W W L L
11 Aral Nukus 19 7 4 8 37 39 -2 1.95 2.05 25 L W W W D D
12 FK Yozyovon 19 7 1 11 30 39 -9 1.58 2.05 22 L W W W L L
13 Nasaf Qarshi B 18 6 2 10 27 26 1 1.5 1.44 20 L L D W L L
14 Dinamo Gallakor 19 5 3 11 22 38 -16 1.16 2 18 L L L L W W
15 Hotira Namangan 19 5 3 11 29 51 -22 1.53 2.68 18 L L L L D W
16 Yangiyer 19 4 5 10 22 32 -10 1.16 1.68 17 W W D L L L
17 Uz Dong Joo Andijon 19 4 4 11 21 30 -9 1.11 1.58 16 L W L L W L
18 Nurafshon 18 2 1 15 15 50 -35 0.83 2.78 7 W L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
169trậnĐã thi đấu 532BànTổng số bàn thắng 96.45%[163trận]Trên 0.5
57.99%[98trận]Tổng số trận nhà thắng 3.15BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.70%[133trận]Trên 1.5
17.75%[30trận]Tổng số trận hòa 2.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.58%[99trận]Trên 2.5
24.26%[41trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 35.50%[60trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sementchi Kuvasoy
Cộng 19 trận 13 thắng
68.4%
FK Andijon
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
Nurafshon
Cộng 18 trận 15 bại
83.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 48Bàn 2.53/trận Tất cả Nurafshon 15Bàn 0.83/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 34Bàn 3.4/trận Sân nhà Nurafshon 6Bàn 0.67/trận
Sân khác Naryn 16Bàn 1.6/trận Sân khác Nasaf Qarshi B 4Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 13Bàn 0.68/trận Tất cả Hotira Namangan 51Bàn 2.68/trận
Sân nhà Termez Surkhon 3Bàn 0.38/trận Sân nhà Hotira Namangan 20Bàn 1.82/trận
Sân khác Sementchi Kuvasoy 10Bàn 1.11/trận Sân khác Nurafshon 38Bàn 4.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 04:00