x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 06-27 17:00 [7] Istiklol Fergana Yangiyer [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [3] FK Andijon ouziyu [2] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [13] Nasaf Qarshi B Dinamo Gallakor [17] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [6] Termez Surkhon Zaamin [4] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [11] Aral Nukus Lokomotiv BFK [10] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [9] Xorazm Urganch Hotira Namangan [15] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [8] Naryn Uz Dong Joo Andijon [16] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
18 06-27 17:00 [14] FK Yozyovon Sementchi Kuvasoy [1] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sementchi Kuvasoy 16 12 2 2 40 10 30 2.5 0.63 38 W L W W W D
2 ouziyu 16 11 1 4 31 22 9 1.94 1.38 34 W W D W L L
3 FK Andijon 16 8 6 2 30 16 14 1.88 1 30 D D D L D D
4 Zaamin 16 9 3 4 24 18 6 1.5 1.13 30 W L L W W D
5 Mashal II 17 9 2 6 22 17 5 1.29 1 29 L W W W L W
6 Termez Surkhon 15 8 4 3 22 10 12 1.47 0.67 28 W D W L W W
7 Istiklol Fergana 16 8 3 5 27 17 10 1.69 1.06 27 W W L L D W
8 Naryn 16 8 3 5 27 24 3 1.69 1.5 27 L W W W D D
9 Xorazm Urganch 16 6 5 5 23 18 5 1.44 1.13 23 L D D W L W
10 Lokomotiv BFK 16 7 2 7 26 33 -7 1.63 2.06 23 W L W W D L
11 Aral Nukus 16 6 2 8 31 36 -5 1.94 2.25 20 D L W L W W
12 Yangiyer 16 4 5 7 21 23 -2 1.31 1.44 17 W D L W W D
13 Nasaf Qarshi B 15 5 2 8 19 22 -3 1.27 1.47 17 L W W L L D
14 FK Yozyovon 15 5 1 9 26 30 -4 1.73 2 16 D L W W L W
15 Hotira Namangan 16 4 2 10 22 40 -18 1.38 2.5 14 W L L L L L
16 Uz Dong Joo Andijon 15 3 4 8 17 24 -7 1.13 1.6 13 D L L L L W
17 Dinamo Gallakor 16 3 3 10 16 29 -13 1 1.81 12 W L L L L L
18 Nurafshon 17 2 0 15 11 46 -35 0.65 2.71 6 L W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
143trậnĐã thi đấu 435BànTổng số bàn thắng 95.80%[137trận]Trên 0.5
56.64%[81trận]Tổng số trận nhà thắng 3.04BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.32%[112trận]Trên 1.5
17.48%[25trận]Tổng số trận hòa 1.92BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.64%[81trận]Trên 2.5
25.87%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.87%[47trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sementchi Kuvasoy
Cộng 16 trận 12 thắng
75%
FK Andijon
Cộng 16 trận 6 hòa
37.5%
Nurafshon
Cộng 17 trận 15 bại
88.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 40Bàn 2.5/trận Tất cả Nurafshon 11Bàn 0.65/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 27Bàn 3.38/trận Sân nhà Nurafshon 6Bàn 0.67/trận
Sân khác Naryn 14Bàn 1.75/trận Sân khác Dinamo Gallakor 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 10Bàn 0.62/trận Tất cả Nurafshon 46Bàn 2.71/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Aral Nukus 19Bàn 2.38/trận
Sân khác Termez Surkhon 7Bàn 0.88/trận Sân khác Nurafshon 34Bàn 4.25/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 03:27