x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 10-24 17:00 [7] Zaamin Yangiyer [12] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [8] Mashal II Aral Nukus [11] 4Thắng0Hòa4Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [15] Dinamo Gallakor ouziyu [4] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [13] FK Yozyovon Naryn [5] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [10] Lokomotiv BFK Istiklol Fergana [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [1] Sementchi Kuvasoy Termez Surkhon [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [17] Uz Dong Joo Andijon Nasaf Qarshi B [14] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [18] Nurafshon Xorazm Urganch [9] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
34 10-24 18:00 [16] Hotira Namangan FK Andijon [2] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sementchi Kuvasoy 31 23 4 4 85 20 65 2.74 0.65 73 W W W D W W
2 FK Andijon 31 18 9 4 60 32 28 1.94 1.03 63 W W W W L D
3 Istiklol Fergana 31 19 5 7 57 30 27 1.84 0.97 62 W W W D W W
4 ouziyu 31 17 4 10 55 40 15 1.77 1.29 55 W L L L W L
5 Naryn 31 16 6 9 52 45 7 1.68 1.45 54 L L W W D L
6 Termez Surkhon 30 15 7 8 43 27 16 1.43 0.9 52 W D L L W D
7 Zaamin 31 15 4 12 45 41 4 1.45 1.32 49 W W L L L W
8 Mashal II 31 14 6 11 52 45 7 1.68 1.45 48 L L L W W L
9 Xorazm Urganch 31 13 7 11 50 42 8 1.61 1.35 46 W L W D W W
10 Lokomotiv BFK 31 12 7 12 49 58 -9 1.58 1.87 43 W W W L L D
11 Aral Nukus 31 10 7 14 53 57 -4 1.71 1.84 37 L L L D W L
12 Yangiyer 32 9 9 14 44 53 -9 1.38 1.66 36 D D L W W L
13 FK Yozyovon 31 10 3 18 41 60 -19 1.32 1.94 33 L L D W D L
14 Nasaf Qarshi B 30 9 3 18 40 52 -12 1.33 1.73 30 W L L W L L
15 Dinamo Gallakor 31 8 4 19 35 61 -26 1.13 1.97 28 L L L L W W
16 Hotira Namangan 31 8 4 19 49 91 -42 1.58 2.94 28 L W W W L L
17 Uz Dong Joo Andijon 31 7 6 18 35 56 -21 1.13 1.81 27 L D W L L D
18 Nurafshon 30 5 5 20 28 63 -35 0.93 2.1 20 D L L L L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
278trậnĐã thi đấu 873BànTổng số bàn thắng 96%[267trận]Trên 0.5
58.63%[163trận]Tổng số trận nhà thắng 3.14BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.78%[219trận]Trên 1.5
17.99%[50trận]Tổng số trận hòa 2.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.63%[163trận]Trên 2.5
23.38%[65trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 35.97%[100trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sementchi Kuvasoy
Cộng 31 trận 23 thắng
74.2%
Yangiyer
Cộng 32 trận 9 hòa
28.1%
Nurafshon
Cộng 30 trận 20 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 85Bàn 2.74/trận Tất cả Nurafshon 28Bàn 0.93/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 60Bàn 3.75/trận Sân nhà Nurafshon 15Bàn 0.94/trận
Sân khác Sementchi Kuvasoy 25Bàn 1.67/trận Sân khác Nasaf Qarshi B 5Bàn 0.31/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 20Bàn 0.65/trận Tất cả Hotira Namangan 91Bàn 2.94/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 5Bàn 0.31/trận Sân nhà Hotira Namangan 29Bàn 1.81/trận
Sân khác Sementchi Kuvasoy 15Bàn 1/trận Sân khác Hotira Namangan 62Bàn 4.13/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:11