x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
36 11-01 16:00 [11] Yangiyer 4-1 ouziyu [4] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích 1-0
36 11-01 16:30 [13] FK Yozyovon Hoãn Nurafshon [18] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
36 11-01 16:40 [5] Termez Surkhon 5-1 Hotira Namangan [17] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-0
36 11-01 17:00 [3] Istiklol Fergana 6-0 Dinamo Gallakor [16] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 6-0
36 11-01 17:00 [2] FK Andijon 4-0 Zaamin [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
36 11-01 17:00 [9] Xorazm Urganch 0-2 Sementchi Kuvasoy [1] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
36 11-01 17:10 [7] Naryn 3-2 Mashal II [6] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
36 11-01 17:30 [14] Nasaf Qarshi B 1-1 Lokomotiv BFK [10] 1Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-1
36 11-01 17:30 [12] Aral Nukus 1-2 Uz Dong Joo Andijon [15] 1Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sementchi Kuvasoy 34 26 4 4 94 21 73 2.76 0.62 82 D W W W W W
2 FK Andijon 34 21 9 4 73 32 41 2.15 0.94 72 W L D W W W
3 Istiklol Fergana 34 22 5 7 66 30 36 1.94 0.88 71 D W W W W W
4 Termez Surkhon 33 17 7 9 52 30 22 1.58 0.91 58 L W D L W W
5 Naryn 33 17 6 10 58 51 7 1.76 1.55 57 W W D L L W
6 ouziyu 33 17 5 11 58 46 12 1.76 1.39 56 L L W L D L
7 Mashal II 34 16 6 12 65 48 17 1.91 1.41 54 W W L W W L
8 Zaamin 34 15 5 14 48 50 -2 1.41 1.47 50 L L W D L L
9 Xorazm Urganch 34 14 7 13 52 51 1 1.53 1.5 49 D W W L W L
10 Lokomotiv BFK 34 12 8 14 50 64 -14 1.47 1.88 44 L L D L L D
11 Yangiyer 34 10 10 14 51 57 -6 1.5 1.68 40 L W W L D W
12 Aral Nukus 34 10 7 17 55 72 -17 1.62 2.12 37 D W L L L L
13 FK Yozyovon 33 11 3 19 45 66 -21 1.36 2 36 D W D L W L
14 Nasaf Qarshi B 33 10 4 19 45 56 -11 1.36 1.7 34 W L L L W D
15 Uz Dong Joo Andijon 34 9 6 19 40 60 -20 1.18 1.76 33 L L D W L W
16 Dinamo Gallakor 34 8 5 21 37 73 -36 1.09 2.15 29 L W W D L L
17 Hotira Namangan 34 8 4 22 51 104 -53 1.5 3.06 28 W L L L L L
18 Nurafshon 31 6 5 20 34 63 -29 1.1 2.03 23 L L L L W W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
302trậnĐã thi đấu 974BànTổng số bàn thắng 96.36%[291trận]Trên 0.5
58.94%[178trận]Tổng số trận nhà thắng 3.23BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.13%[242trận]Trên 1.5
17.55%[53trận]Tổng số trận hòa 2.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60.26%[182trận]Trên 2.5
23.51%[71trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 38%[115trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sementchi Kuvasoy
Cộng 34 trận 26 thắng
76.5%
Yangiyer
Cộng 34 trận 10 hòa
29.4%
Hotira Namangan
Cộng 34 trận 22 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 94Bàn 2.76/trận Tất cả Nurafshon 34Bàn 1.1/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 62Bàn 3.65/trận Sân nhà Nurafshon 21Bàn 1.24/trận
Sân khác Sementchi Kuvasoy 32Bàn 1.88/trận Sân khác Nasaf Qarshi B 6Bàn 0.35/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sementchi Kuvasoy 21Bàn 0.62/trận Tất cả Hotira Namangan 104Bàn 3.06/trận
Sân nhà Sementchi Kuvasoy 5Bàn 0.29/trận Sân nhà Hotira Namangan 34Bàn 2/trận
Sân khác Sementchi Kuvasoy 16Bàn 0.94/trận Sân khác Hotira Namangan 70Bàn 4.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 03:05