x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POL WD1Kết quả

1 2 3
4 5
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
5 05-27 21:00 [8] UKS Lodz Nữ 6-0 MKS Olimpia Szczecin Women's [6] 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 4-0
5 05-27 22:30 [3] GKS Gornik Leczna (w) 3-2 KKPK Medyk Konin (w) [1] 4Thắng2Hòa10Bại Phân tích 1-2
5 05-27 22:30 [2] Czarni Sosnowiec (w) 0-0 AZS PWSZ Walbrzych Women's [4] 2Thắng5Hòa0Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

POL WD1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Czarni Sosnowiec (w) 4 3 1 0 5 0 5 1.25 0 10 - - W W W D
2 GKS Gornik Leczna (w) 5 3 1 1 9 7 2 1.8 1.4 10 - D W W L W
3 KKPK Medyk Konin (w) 4 3 0 1 10 4 6 2.5 1 9 - - W W W L
4 AZS PWSZ Walbrzych Women's 5 1 2 2 8 8 0 1.6 1.6 5 - W L L D D
5 AZS UJ Krakow (w) 1 1 0 0 2 0 2 2 0 3 - - - - - W
6 UKS Lodz Nữ 5 1 0 4 7 11 -4 1.4 2.2 3 - L L L L W
7 MKS Olimpia Szczecin Women's 5 0 2 3 4 13 -9 0.8 2.6 2 - D L L D L
8 Biala Podlaska (w) 1 0 0 1 0 2 -2 0 2 0 - - - - - L

POL WD1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
162trậnĐã thi đấu 627BànTổng số bàn thắng 94.44%[153trận]Trên 0.5
43.21%[70trận]Tổng số trận nhà thắng 3.87BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.33%[135trận]Trên 1.5
19.75%[32trận]Tổng số trận hòa 2.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 68.52%[111trận]Trên 2.5
37%[60trận]Tổng số trận khách thắng 1.81BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 52.47%[85trận]Trên3.5

POL WD1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
GKS Gornik Leczna (w)
Cộng 27 trận 23 thắng
85.2%
AZS PWSZ Walbrzych Women's
Cộng 27 trận 9 hòa
33.3%

Cộng 27 trận 18 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả GKS Gornik Leczna (w) 112Bàn 4.15/trận Tất cả 21Bàn 0.78/trận
Sân nhà KKPK Medyk Konin (w) 54Bàn 3.86/trận Sân nhà 7Bàn 0.54/trận
Sân khác GKS Gornik Leczna (w) 59Bàn 4.54/trận Sân khác AZS UJ Krakow (w) 12Bàn 0.92/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Czarni Sosnowiec (w) 15Bàn 0.56/trận Tất cả 105Bàn 3.89/trận
Sân nhà Czarni Sosnowiec (w) 10Bàn 0.71/trận Sân nhà 49Bàn 3.77/trận
Sân khác Czarni Sosnowiec (w) 5Bàn 0.38/trận Sân khác 56Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-13 15:55