x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Final
Final 05-21 20:00 Bayern Munchen (w) 2-1 Turbine Potsdam (w) *0.5/1 Thắng kèo 3.5 Xỉu 4Thắng1Hòa5Bại Phân tích 2-1
Group   Tổng Số Trận: 30 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 24 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 80.00%
Bnhóm 05-15 22:00 VfL Wolfsburg (w) 2-3 Turbine Potsdam (w) 1Thắng0Hòa7Bại Phân tích 0-0
Anhóm 05-15 20:00 Bayer Leverkusen (w) 3-1 SC Bad Neuenahr (w) 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
Anhóm 05-15 16:00 Bayern Munchen (w) 7-1 Saarbrucken (w) 4/4.5 Tài 5Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-1
Bnhóm 05-14 20:00 HSV Borussia Friedenstal (w) 1-4 USV Jena (w) 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-2
Anhóm 05-14 19:00 SG Essen-Schonebeck (w) 4-1 Nữ Frankfurt 0Thắng1Hòa7Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 05-14 19:00 FCR 2001 Duisburg (w) 6-3 Hamburger SV (w) 8Thắng2Hòa0Bại Phân tích 3-1
Anhóm 05-08 19:00 Saarbrucken (w) 0-2 Bayer Leverkusen (w) 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 05-08 19:00 Hamburger SV (w) 2-2 VfL Wolfsburg (w) 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
Anhóm 05-07 22:30 Nữ Frankfurt 1-5 Bayern Munchen (w) 6Thắng0Hòa5Bại Phân tích 0-3
Bnhóm 05-07 20:00 Turbine Potsdam (w) 9-0 HSV Borussia Friedenstal (w) 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích 4-0
Bnhóm 05-07 20:00 USV Jena (w) 1-4 FCR 2001 Duisburg (w) 0Thắng1Hòa6Bại Phân tích 0-3
Anhóm 05-07 19:30 SC Bad Neuenahr (w) 6-1 SG Essen-Schonebeck (w) 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích 4-0
Bnhóm 05-01 19:00 Hamburger SV (w) 2-1 USV Jena (w) 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
Anhóm 05-01 16:00 Bayern Munchen (w) 6-0 SC Bad Neuenahr (w) 3.5 Tài 6Thắng0Hòa3Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 04-30 20:00 HSV Borussia Friedenstal (w) 1-2 VfL Wolfsburg (w) 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-30 19:00 SG Essen-Schonebeck (w) 3-2 Bayer Leverkusen (w) 3/3.5 Tài 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-1
Anhóm 04-30 19:00 Saarbrucken (w) 3-2 Nữ Frankfurt 4.5/5 Tài 0Thắng0Hòa7Bại Phân tích 3-1
Bnhóm 04-30 16:00 FCR 2001 Duisburg (w) 0-3 Turbine Potsdam (w) 3/3.5 Xỉu 4Thắng4Hòa7Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 04-25 20:00 HSV Borussia Friedenstal (w) 0-4 Hamburger SV (w) 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-25 19:00 SC Bad Neuenahr (w) 2-2 Nữ Frankfurt 4.5 Xỉu 1Thắng0Hòa10Bại Phân tích 0-1
Anhóm 04-25 19:00 SG Essen-Schonebeck (w) 0-2 Saarbrucken (w) 3/3.5 Xỉu 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-25 19:00 Turbine Potsdam (w) 4-1 USV Jena (w) 4.5 Tài 7Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 04-25 19:00 VfL Wolfsburg (w) 3-2 FCR 2001 Duisburg (w) 3.5 Tài 1Thắng2Hòa8Bại Phân tích 3-2
Anhóm 04-25 16:00 Bayer Leverkusen (w) 0-3 Bayern Munchen (w) *1 Thua kèo 3.5 Xỉu 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 04-23 21:00 FCR 2001 Duisburg (w) 7-1 HSV Borussia Friedenstal (w) 7Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-23 19:00 Saarbrucken (w) 1-4 SC Bad Neuenahr (w) 0Thắng0Hòa7Bại Phân tích 1-2
Anhóm 04-23 19:00 Nữ Frankfurt 2-3 Bayer Leverkusen (w) 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-3
Bnhóm 04-23 19:00 Hamburger SV (w) 0-4 Turbine Potsdam (w) 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-23 19:00 USV Jena (w) 0-1 VfL Wolfsburg (w) 2Thắng0Hòa5Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-23 18:00 Bayern Munchen (w) 6-1 SG Essen-Schonebeck (w) 3.5 Tài 5Thắng3Hòa1Bại Phân tích 2-1

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
31trậnĐã thi đấu 150BànTổng số bàn thắng 100%[31trận]Trên 0.5
48.39%[15trận]Tổng số trận nhà thắng 4.84BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 96.77%[30trận]Trên 1.5
6.45%[2trận]Tổng số trận hòa 2.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 90.32%[28trận]Trên 2.5
45.16%[14trận]Tổng số trận khách thắng 2.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 74.19%[23trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Bayern Munchen (w)
Cộng 6 trận 6 thắng
100%
Hamburger SV (w)
Cộng 5 trận 1 hòa
20%
HSV Borussia Friedenstal (w)
Cộng 5 trận 5 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen (w) 29Bàn 4.83/trận Tất cả HSV Borussia Friedenstal (w) 3Bàn 0.6/trận
Sân nhà Bayern Munchen (w) 21Bàn 5.25/trận Sân nhà USV Jena (w) 1Bàn 0.5/trận
Sân khác Turbine Potsdam (w) 11Bàn 2.75/trận Sân khác HSV Borussia Friedenstal (w) 1Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen (w) 4Bàn 0.67/trận Tất cả HSV Borussia Friedenstal (w) 26Bàn 5.2/trận
Sân nhà Turbine Potsdam (w) 1Bàn 0.5/trận Sân nhà HSV Borussia Friedenstal (w) 10Bàn 3.33/trận
Sân khác Bayern Munchen (w) 1Bàn 0.5/trận Sân khác HSV Borussia Friedenstal (w) 16Bàn 8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào