x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

GEO D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 06-08 19:00 [9] Merani Tbilisi FC Shevardeni [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 06-08 19:00 [4] Shukura Kobuleti [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 06-08 19:00 [5] FC Gagra WIT Georgia Tbilisi [3] 5Thắng4Hòa14Bại Phân tích
14 06-08 19:00 [2] Dinamo Batumi Samgurali Tskh [8] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
14 06-08 19:00 [7] Spartaki Tskhinvali Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

GEO D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 13 8 0 5 26 16 10 2 1.23 24 W W W L W W
2 Dinamo Batumi 13 7 2 4 14 10 4 1.08 0.77 23 L W W D D W
3 WIT Georgia Tbilisi 13 6 5 2 12 8 4 0.92 0.62 23 W L W D D L
4 13 6 3 4 14 11 3 1.08 0.85 21 L W L W D W
5 FC Gagra 13 5 5 3 16 15 1 1.23 1.15 20 W D L W D L
6 FC Shevardeni 13 5 4 4 17 19 -2 1.31 1.46 19 W D D W W L
7 Spartaki Tskhinvali 13 5 2 6 14 16 -2 1.08 1.23 17 W L L W L L
8 Samgurali Tskh 13 4 2 7 12 16 -4 0.92 1.23 14 L W D L L W
9 Merani Tbilisi 13 3 4 6 11 13 -2 0.85 1 13 L L W L D D
10 Shukura Kobuleti 13 1 3 9 13 25 -12 1 1.92 6 L L L L D D

GEO D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
65trậnĐã thi đấu 149BànTổng số bàn thắng 90.77%[59trận]Trên 0.5
40%[26trận]Tổng số trận nhà thắng 2.29BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 56.92%[37trận]Trên 1.5
23%[15trận]Tổng số trận hòa 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41.54%[27trận]Trên 2.5
36.92%[24trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23%[15trận]Trên3.5

GEO D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi
Cộng 13 trận 8 thắng
61.5%
FC Gagra
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
Shukura Kobuleti
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 26Bàn 2/trận Tất cả Merani Tbilisi 11Bàn 0.85/trận
Sân nhà Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 18Bàn 2.57/trận Sân nhà Spartaki Tskhinvali 4Bàn 0.67/trận
Sân khác FC Gagra 11Bàn 1.57/trận Sân khác Shukura Kobuleti 4Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả WIT Georgia Tbilisi 8Bàn 0.62/trận Tất cả Shukura Kobuleti 25Bàn 1.92/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 4Bàn 0.67/trận Sân nhà Shukura Kobuleti 17Bàn 2.43/trận
Sân khác WIT Georgia Tbilisi 3Bàn 0.5/trận Sân khác Spartaki Tskhinvali 11Bàn 1.57/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 15:16