x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

GEO D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 07-06 21:00 [5] FC Gagra (database.neutral) 2-0 FC Shevardeni [7] 0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
18 07-06 21:00 [2] WIT Georgia Tbilisi 0-0 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi [3] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
18 07-06 21:00 [4] 0-0 Spartaki Tskhinvali [6] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
18 07-06 21:00 [8] Merani Tbilisi 0-4 Dinamo Batumi [1] *0.5 Thua kèo 2.5 Tài 4Thắng1Hòa8Bại Phân tích 0-2
18 07-07 22:59 [10] Shukura Kobuleti 2-0 Samgurali Tskh [9] 0 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 40% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 20%

GEO D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dinamo Batumi 18 10 4 4 25 11 14 1.39 0.61 34 W D D W W W
2 WIT Georgia Tbilisi 18 8 7 3 20 13 7 1.11 0.72 31 L W D W L D
3 FC Gagra 18 8 5 5 25 22 3 1.39 1.22 29 L L W W L W
4 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 18 8 4 6 28 19 9 1.56 1.06 28 W L D D D D
5 18 7 6 5 21 17 4 1.17 0.94 27 W L D W D D
6 Spartaki Tskhinvali 18 7 3 8 17 21 -4 0.94 1.17 24 L W L L W D
7 FC Shevardeni 18 5 6 7 19 27 -8 1.06 1.5 21 L D D L L L
8 Merani Tbilisi 18 4 6 8 16 21 -5 0.89 1.17 18 D D W D L L
9 Samgurali Tskh 18 5 3 10 19 29 -10 1.06 1.61 18 W D L L W L
10 Shukura Kobuleti 18 4 4 10 22 32 -10 1.22 1.78 16 D W D L W W

GEO D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
90trậnĐã thi đấu 212BànTổng số bàn thắng 87.78%[79trận]Trên 0.5
40%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 2.36BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.11%[55trận]Trên 1.5
26.67%[24trận]Tổng số trận hòa 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.33%[39trận]Trên 2.5
33.33%[30trận]Tổng số trận khách thắng 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.33%[21trận]Trên3.5

GEO D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Batumi
Cộng 18 trận 10 thắng
55.6%
WIT Georgia Tbilisi
Cộng 18 trận 7 hòa
38.9%
Samgurali Tskh
Cộng 18 trận 10 bại
55.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 28Bàn 1.56/trận Tất cả Merani Tbilisi 16Bàn 0.89/trận
Sân nhà Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 19Bàn 2.11/trận Sân nhà Merani Tbilisi 6Bàn 0.67/trận
Sân khác FC Gagra 13Bàn 1.44/trận Sân khác Samgurali Tskh 7Bàn 0.78/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Dinamo Batumi 11Bàn 0.61/trận Tất cả Shukura Kobuleti 32Bàn 1.78/trận
Sân nhà WIT Georgia Tbilisi 6Bàn 0.67/trận Sân nhà Shukura Kobuleti 18Bàn 2/trận
Sân khác Dinamo Batumi 5Bàn 0.56/trận Sân khác Samgurali Tskh 16Bàn 1.78/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-12 04:21