x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 06-20 21:00 [9] Fc Meshakhte Tkibuli 1-4 FC Metalurgi Rustavi [2] 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-2
18 06-21 21:00 [8] Spartaki Tskhinvali 3-2 FC Gagra [3] 7Thắng4Hòa2Bại Phân tích 1-1
18 06-22 21:00 [6] WIT Georgia Tbilisi Guria Lanchkhuti [8] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
18 06-22 21:00 [5] FC Sioni Bolnisi Samgurali Tskh [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 06-22 21:00 [1] Merani Tbilisi Baia Zugdidi [10] 4Thắng3Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Merani Tbilisi 17 12 3 2 33 9 24 1.94 0.53 39 D D W L W W
2 FC Metalurgi Rustavi 18 12 3 3 36 16 20 2 0.89 39 W W W W D W
3 FC Gagra 18 11 3 4 24 9 15 1.33 0.5 36 L W W W W L
4 Samgurali Tskh 17 9 1 7 23 21 2 1.35 1.24 28 W W W L W L
5 FC Sioni Bolnisi 17 9 1 7 25 25 0 1.47 1.47 28 L D W L L L
6 WIT Georgia Tbilisi 17 7 5 5 23 17 6 1.35 1 26 D W L W D D
7 Spartaki Tskhinvali 18 5 2 11 25 37 -12 1.39 2.06 17 L L D L L W
8 Guria Lanchkhuti 17 4 3 10 18 31 -13 1.06 1.82 15 L D L D L W
9 Fc Meshakhte Tkibuli 18 3 3 12 14 37 -23 0.78 2.06 12 L L L D L L
10 Baia Zugdidi 17 2 2 13 20 39 -19 1.18 2.29 8 L D L W L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
87trậnĐã thi đấu 241BànTổng số bàn thắng 94.25%[82trận]Trên 0.5
56.32%[49trận]Tổng số trận nhà thắng 2.77BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.11%[61trận]Trên 1.5
14.94%[13trận]Tổng số trận hòa 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.13%[41trận]Trên 2.5
28.74%[25trận]Tổng số trận khách thắng 1.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33.33%[29trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Merani Tbilisi
Cộng 17 trận 12 thắng
70.6%
WIT Georgia Tbilisi
Cộng 17 trận 5 hòa
29.4%
Baia Zugdidi
Cộng 17 trận 13 bại
76.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Metalurgi Rustavi 36Bàn 2/trận Tất cả Fc Meshakhte Tkibuli 14Bàn 0.78/trận
Sân nhà Spartaki Tskhinvali 20Bàn 2.22/trận Sân nhà Guria Lanchkhuti 8Bàn 0.89/trận
Sân khác FC Metalurgi Rustavi 17Bàn 1.89/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 5Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Gagra 9Bàn 0.5/trận Tất cả Baia Zugdidi 39Bàn 2.29/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Spartaki Tskhinvali 20Bàn 2.22/trận
Sân khác FC Gagra 5Bàn 0.56/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 26Bàn 2.89/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 03:11