x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
36 11-25 17:00 [7] Spartaki Tskhinvali FC Gagra [4] 8Thắng4Hòa2Bại Phân tích
36 11-25 17:00 [2] Merani Tbilisi Baia Zugdidi [9] 6Thắng3Hòa7Bại Phân tích
36 11-25 17:00 [3] FC Sioni Bolnisi Samgurali Tskh [5] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
36 11-25 17:00 [6] WIT Georgia Tbilisi Guria Lanchkhuti [8] 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
36 11-25 17:00 [10] Fc Meshakhte Tkibuli FC Metalurgi Rustavi [1] 0Thắng1Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Metalurgi Rustavi 35 26 5 4 72 24 48 2.06 0.69 83 W W W W W W
2 Merani Tbilisi 35 23 8 4 65 15 50 1.86 0.43 77 D D W L W D
3 FC Sioni Bolnisi 35 18 5 12 51 46 5 1.46 1.31 59 L D W W L L
4 FC Gagra 35 16 5 14 46 34 12 1.31 0.97 53 L L W D D W
5 Samgurali Tskh 35 15 5 15 44 45 -1 1.26 1.29 50 L W D D L D
6 WIT Georgia Tbilisi 35 13 10 12 41 40 1 1.17 1.14 49 D D L L L L
7 Spartaki Tskhinvali 35 10 7 18 58 75 -17 1.66 2.14 37 W D L L W D
8 Guria Lanchkhuti 35 11 4 20 47 67 -20 1.34 1.91 37 W W L W L W
9 Baia Zugdidi 35 6 7 22 31 66 -35 0.89 1.89 25 L D D W D D
10 Fc Meshakhte Tkibuli 35 6 6 23 32 75 -43 0.91 2.14 24 D L L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
175trậnĐã thi đấu 487BànTổng số bàn thắng 92%[161trận]Trên 0.5
54.29%[95trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.86%[124trận]Trên 1.5
17.71%[31trận]Tổng số trận hòa 1.7BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.57%[85trận]Trên 2.5
28%[49trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.57%[57trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Metalurgi Rustavi
Cộng 35 trận 26 thắng
74.3%
WIT Georgia Tbilisi
Cộng 35 trận 10 hòa
28.6%
Fc Meshakhte Tkibuli
Cộng 35 trận 23 bại
65.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Metalurgi Rustavi 72Bàn 2.06/trận Tất cả Baia Zugdidi 31Bàn 0.89/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 42Bàn 2.47/trận Sân nhà Baia Zugdidi 19Bàn 1.06/trận
Sân khác FC Metalurgi Rustavi 34Bàn 2/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 12Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Merani Tbilisi 15Bàn 0.43/trận Tất cả Spartaki Tskhinvali 75Bàn 2.14/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 5Bàn 0.29/trận Sân nhà Spartaki Tskhinvali 34Bàn 2/trận
Sân khác Merani Tbilisi 10Bàn 0.56/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 53Bàn 2.94/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 02:19