x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
28 09-26 19:00 [9] Baia Zugdidi FC Sioni Bolnisi [3] 9Thắng6Hòa12Bại Phân tích
28 09-26 19:00 [4] FC Gagra Merani Tbilisi [1] 4Thắng1Hòa3Bại Phân tích
28 09-27 19:00 [10] Fc Meshakhte Tkibuli Spartaki Tskhinvali [7] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
28 09-27 19:00 [5] Samgurali Tskh WIT Georgia Tbilisi [6] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
28 09-27 19:00 [8] Guria Lanchkhuti FC Metalurgi Rustavi [2] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Merani Tbilisi 27 19 5 3 56 12 44 2.07 0.44 62 W L D W W W
2 FC Metalurgi Rustavi 27 18 5 4 54 20 34 2 0.74 59 W W D D W W
3 FC Sioni Bolnisi 27 15 3 9 43 34 9 1.59 1.26 48 L W D D W L
4 FC Gagra 27 14 3 10 37 25 12 1.37 0.93 45 L L L W W W
5 Samgurali Tskh 27 14 2 11 37 38 -1 1.37 1.41 44 D W W L L W
6 WIT Georgia Tbilisi 27 11 8 8 34 29 5 1.26 1.07 41 D W D W L W
7 Spartaki Tskhinvali 27 8 5 14 43 52 -9 1.59 1.93 29 D L W W W L
8 Guria Lanchkhuti 27 7 4 16 30 53 -23 1.11 1.96 25 L W L L L L
9 Baia Zugdidi 27 5 2 20 27 58 -31 1 2.15 17 W L W L L L
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 3 5 19 21 61 -40 0.78 2.26 14 D L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
135trậnĐã thi đấu 382BànTổng số bàn thắng 93.33%[126trận]Trên 0.5
56.30%[76trận]Tổng số trận nhà thắng 2.83BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.59%[98trận]Trên 1.5
15.56%[21trận]Tổng số trận hòa 1.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.63%[67trận]Trên 2.5
28.15%[38trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33.33%[45trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Merani Tbilisi
Cộng 27 trận 19 thắng
70.4%
WIT Georgia Tbilisi
Cộng 27 trận 8 hòa
29.6%
Baia Zugdidi
Cộng 27 trận 20 bại
74.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Merani Tbilisi 56Bàn 2.07/trận Tất cả Fc Meshakhte Tkibuli 21Bàn 0.78/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 35Bàn 2.5/trận Sân nhà Fc Meshakhte Tkibuli 11Bàn 0.85/trận
Sân khác FC Metalurgi Rustavi 22Bàn 1.69/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 10Bàn 0.71/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Merani Tbilisi 12Bàn 0.44/trận Tất cả Fc Meshakhte Tkibuli 61Bàn 2.26/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 4Bàn 0.29/trận Sân nhà Spartaki Tskhinvali 27Bàn 1.93/trận
Sân khác Merani Tbilisi 8Bàn 0.62/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 43Bàn 3.07/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 03:17