x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 07-27 21:00 [7] Spartaki Tskhinvali Merani Tbilisi [1] 7Thắng3Hòa5Bại Phân tích
20 07-28 21:00 [9] Fc Meshakhte Tkibuli Guria Lanchkhuti [8] 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích
20 07-28 21:00 [3] FC Gagra FC Sioni Bolnisi [4] 1Thắng4Hòa8Bại Phân tích
20 07-28 21:00 [10] Baia Zugdidi WIT Georgia Tbilisi [6] 5Thắng5Hòa11Bại Phân tích
20 07-28 21:00 [5] Samgurali Tskh FC Metalurgi Rustavi [2] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Merani Tbilisi 19 14 3 2 40 10 30 2.11 0.53 45 W L W W W W
2 FC Metalurgi Rustavi 19 13 3 3 39 16 23 2.05 0.84 42 W W W D W W
3 FC Gagra 19 11 3 5 25 11 14 1.32 0.58 36 W W W W L L
4 FC Sioni Bolnisi 19 11 1 7 28 25 3 1.47 1.32 34 W L L L W W
5 Samgurali Tskh 19 10 1 8 26 25 1 1.37 1.32 31 W L W L L W
6 WIT Georgia Tbilisi 19 7 6 6 25 20 5 1.32 1.05 27 L W D D D L
7 Spartaki Tskhinvali 19 5 3 11 28 40 -12 1.47 2.11 18 L D L L W D
8 Guria Lanchkhuti 19 4 4 11 18 34 -16 0.95 1.79 16 L D L W D L
9 Fc Meshakhte Tkibuli 19 3 4 12 17 40 -23 0.89 2.11 13 L L D L L D
10 Baia Zugdidi 19 2 2 15 20 45 -25 1.05 2.37 8 L W L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
95trậnĐã thi đấu 266BànTổng số bàn thắng 93.68%[89trận]Trên 0.5
56.84%[54trận]Tổng số trận nhà thắng 2.8BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.53%[67trận]Trên 1.5
15.79%[15trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.42%[46trận]Trên 2.5
27.37%[26trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33.68%[32trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Merani Tbilisi
Cộng 19 trận 14 thắng
73.7%
WIT Georgia Tbilisi
Cộng 19 trận 6 hòa
31.6%
Baia Zugdidi
Cộng 19 trận 15 bại
78.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Merani Tbilisi 40Bàn 2.11/trận Tất cả Fc Meshakhte Tkibuli 17Bàn 0.89/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 26Bàn 2.6/trận Sân nhà Guria Lanchkhuti 8Bàn 0.89/trận
Sân khác FC Metalurgi Rustavi 17Bàn 1.89/trận Sân khác Spartaki Tskhinvali 5Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Merani Tbilisi 10Bàn 0.53/trận Tất cả Baia Zugdidi 45Bàn 2.37/trận
Sân nhà Merani Tbilisi 3Bàn 0.3/trận Sân nhà Spartaki Tskhinvali 23Bàn 2.3/trận
Sân khác WIT Georgia Tbilisi 6Bàn 0.67/trận Sân khác Fc Meshakhte Tkibuli 29Bàn 2.9/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-28 03:37