x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

WAL D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 12-23 21:00 [12] Briton Ferry Athletic 3-1 Goytre AFC [5] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
18 12-23 21:00 [3] Cambrian Clydach 1-3 Llanelli [1] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
18 12-23 21:00 [8] Afan Lido 3-3 Port Talbot [7] 5Thắng5Hòa9Bại Phân tích 0-0
18 12-23 21:00 [15] Ton Pentre 1-5 Undy Athletic [11] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
18 02-14 02:30 [4] Pen-y-Bont FC 2-1 Cwmamman United [14] 2 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
18 03-24 21:30 [15] Caerau Ely 0-3 Taffs Well [12] 6Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-1
18 04-21 20:30 [13] Monmouth Town 3-2 Haverfordwest County [3] 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích 1-2
18 05-19 19:00 [7] Goytre Utd 1-4 Cwmbran Celtic [9] 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

WAL D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Llanelli 30 24 3 3 87 33 54 2.9 1.1 75 W W W W W W
2 Haverfordwest County 30 19 3 8 65 37 28 2.17 1.23 60 L W W L W W
3 Pen-y-Bont FC 30 18 6 6 64 37 27 2.13 1.23 60 L W L W W W
4 Cambrian Clydach 30 17 3 10 58 38 20 1.93 1.27 54 L W W W D W
5 Afan Lido 30 15 4 11 61 48 13 2.03 1.6 49 L D W L D L
6 Goytre AFC 30 15 3 12 51 62 -11 1.7 2.07 48 D W L W W W
7 Goytre Utd 30 13 8 9 53 52 1 1.77 1.73 47 L W L D W L
8 Cwmbran Celtic 30 14 4 12 67 51 16 2.23 1.7 46 W L W L W W
9 Undy Athletic 30 13 5 12 62 60 2 2.07 2 44 W L W W D L
10 Port Talbot 30 9 11 10 58 53 5 1.93 1.77 38 W W D D L D
11 Taffs Well 30 11 5 14 51 48 3 1.7 1.6 38 W W L D L L
12 Briton Ferry Athletic 30 10 7 13 58 64 -6 1.93 2.13 37 L L W L L W
13 Cwmamman United 30 8 6 16 38 59 -21 1.27 1.97 30 W W W L L L
14 Monmouth Town 30 7 4 19 44 73 -29 1.47 2.43 25 L W D W L L
15 Caerau Ely 30 5 3 22 32 78 -46 1.07 2.6 18 L W L L W L
16 Ton Pentre 30 1 7 22 26 82 -56 0.87 2.73 10 L D L L D L

WAL D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 875BànTổng số bàn thắng 96.25%[231trận]Trên 0.5
44.17%[106trận]Tổng số trận nhà thắng 3.65BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 86.67%[208trận]Trên 1.5
17%[41trận]Tổng số trận hòa 1.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 72.92%[175trận]Trên 2.5
38.75%[93trận]Tổng số trận khách thắng 1.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50.83%[122trận]Trên3.5

WAL D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Llanelli
Cộng 30 trận 24 thắng
80%
Port Talbot
Cộng 30 trận 11 hòa
36.7%
Ton Pentre
Cộng 30 trận 22 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Llanelli 87Bàn 2.9/trận Tất cả Ton Pentre 26Bàn 0.87/trận
Sân nhà Llanelli 41Bàn 2.73/trận Sân nhà Caerau Ely 12Bàn 0.8/trận
Sân khác Llanelli 46Bàn 3.07/trận Sân khác Ton Pentre 12Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Llanelli 33Bàn 1.1/trận Tất cả Ton Pentre 82Bàn 2.73/trận
Sân nhà Cambrian Clydach 15Bàn 1/trận Sân nhà Ton Pentre 40Bàn 2.67/trận
Sân khác Llanelli 15Bàn 1/trận Sân khác Ton Pentre 42Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-20 03:21