x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 01-27 02:30 [2] Llanelli Afan Lido [3] 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích
23 01-27 20:00 [10] Undy Athletic Cwmbran Celtic [11] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [9] Taffs Well Haverfordwest County [1] 5Thắng3Hòa2Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [5] Cambrian Clydach Pen-y-Bont FC [7] 1Thắng1Hòa6Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [12] Briton Ferry Athletic Ton Pentre [16] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [14] Cwmamman United Port Talbot [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [13] Monmouth Town Caerau Ely [15] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
23 01-27 21:00 [6] Goytre AFC Goytre Utd [4] 4Thắng1Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Haverfordwest County 17 13 3 1 43 14 29 2.53 0.82 42 W W D W W W
2 Llanelli 16 13 2 1 48 19 29 3 1.19 41 W W W W W W
3 Afan Lido 17 10 2 5 41 29 12 2.41 1.71 32 L W D W W W
4 Goytre Utd 17 9 5 3 38 28 10 2.24 1.65 32 W W D W D W
5 Cambrian Clydach 18 10 1 7 41 27 14 2.28 1.5 31 W W W W L W
6 Goytre AFC 15 10 1 4 40 29 11 2.67 1.93 31 W W L D W L
7 Pen-y-Bont FC 17 9 4 4 37 26 11 2.18 1.53 31 W W L D D D
8 Port Talbot 21 6 8 7 46 37 9 2.19 1.76 26 D D D D D L
9 Taffs Well 16 7 2 7 26 24 2 1.63 1.5 23 W W W L L D
10 Undy Athletic 19 6 3 10 36 47 -11 1.89 2.47 21 W W L D L W
11 Cwmbran Celtic 12 5 3 4 20 19 1 1.67 1.58 18 W W W L D W
12 Briton Ferry Athletic 15 4 4 7 29 38 -9 1.93 2.53 16 W L D L W D
13 Monmouth Town 19 3 2 14 25 50 -25 1.32 2.63 11 L W L L D L
14 Cwmamman United 12 1 3 8 13 29 -16 1.08 2.42 6 D L L L L L
15 Caerau Ely 14 1 1 12 15 48 -33 1.07 3.43 4 L L L L L L
16 Ton Pentre 17 0 4 13 16 50 -34 0.94 2.94 4 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
131trậnĐã thi đấu 514BànTổng số bàn thắng 96.95%[127trận]Trên 0.5
45.80%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 3.92BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 92.37%[121trận]Trên 1.5
18.32%[24trận]Tổng số trận hòa 2.02BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 80.92%[106trận]Trên 2.5
35.88%[47trận]Tổng số trận khách thắng 1.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 56.49%[74trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Haverfordwest County
Cộng 17 trận 13 thắng
76.5%
Port Talbot
Cộng 21 trận 8 hòa
38.1%
Monmouth Town
Cộng 19 trận 14 bại
73.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Llanelli 48Bàn 3/trận Tất cả Cwmamman United 13Bàn 1.08/trận
Sân nhà Afan Lido 29Bàn 2.9/trận Sân nhà Cwmamman United 2Bàn 0.4/trận
Sân khác Port Talbot 28Bàn 2.55/trận Sân khác Ton Pentre 7Bàn 0.78/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Haverfordwest County 14Bàn 0.82/trận Tất cả Ton Pentre 50Bàn 2.94/trận
Sân nhà Goytre AFC 7Bàn 1/trận Sân nhà Ton Pentre 27Bàn 3.38/trận
Sân khác Haverfordwest County 6Bàn 1/trận Sân khác Monmouth Town 35Bàn 2.92/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 14:46