x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 01-28 02:30 [7] Taffs Well 3-2 Risca Utd [16] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
20 01-28 21:00 [7] Afan Lido 1-2 Barry Town AFC [3] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
20 01-28 21:00 [10] Port Talbot 2-3 Goytre Utd [11] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
20 01-28 21:00 [9] Cwmbran Celtic 1-0 Ton Pentre [14] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
20 04-13 00:30 [4] Caerau Ely 0-5 Caldicot T. [15] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
20 04-20 00:30 [14] Monmouth Town 0-5 Pen-y-Bont FC [6] 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-2
20 04-29 20:30 [2] Haverfordwest County 2-1 Undy Athletic [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
20 05-06 20:30 [9] Cambrian Clydach 1-3 Goytre AFC [3] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Barry Town AFC 30 20 6 4 69 18 51 2.3 0.6 66 W L W W W W
2 Pen-y-Bont FC 30 19 4 7 73 41 32 2.43 1.37 61 W W W W W W
3 Goytre AFC 30 18 4 8 80 49 31 2.67 1.63 58 W L W L W W
4 Haverfordwest County 30 16 6 8 55 47 8 1.83 1.57 54 W L D W L W
5 Caerau Ely 30 13 9 8 57 50 7 1.9 1.67 48 W L L D D W
6 Cwmbran Celtic 30 14 3 13 60 50 10 2 1.67 45 W W W W L L
7 Afan Lido 30 13 5 12 46 49 -3 1.53 1.63 44 W L L L W W
8 Undy Athletic 30 13 2 15 53 53 0 1.77 1.77 41 W W L W W L
9 Taffs Well 30 12 4 14 40 48 -8 1.33 1.6 40 D W L W L L
10 Goytre Utd 30 10 9 11 44 37 7 1.47 1.23 39 W D L L L D
11 Cambrian Clydach 29 10 6 13 40 48 -8 1.38 1.66 36 L L L W L L
12 Ton Pentre 30 10 6 14 51 61 -10 1.7 2.03 36 D W L D L D
13 Port Talbot 30 10 5 15 41 57 -16 1.37 1.9 35 L W L W L D
14 Monmouth Town 29 9 5 15 48 73 -25 1.66 2.52 32 W W D D L W
15 Caldicot T. 30 7 2 21 36 65 -29 1.2 2.17 23 L L L W L D
16 Risca Utd 30 6 2 22 38 85 -47 1.27 2.83 20 L L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 831BànTổng số bàn thắng 96.65%[231trận]Trên 0.5
47.70%[114trận]Tổng số trận nhà thắng 3.48BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.85%[198trận]Trên 1.5
16.32%[39trận]Tổng số trận hòa 1.95BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 66.11%[158trận]Trên 2.5
35.98%[86trận]Tổng số trận khách thắng 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 44.35%[106trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Barry Town AFC
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
Goytre Utd
Cộng 30 trận 9 hòa
30%
Risca Utd
Cộng 30 trận 22 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Goytre AFC 80Bàn 2.67/trận Tất cả Caldicot T. 36Bàn 1.2/trận
Sân nhà Barry Town AFC 45Bàn 3/trận Sân nhà Cambrian Clydach 15Bàn 1.07/trận
Sân khác Goytre AFC 39Bàn 2.6/trận Sân khác Port Talbot 12Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Barry Town AFC 18Bàn 0.6/trận Tất cả Risca Utd 85Bàn 2.83/trận
Sân nhà Barry Town AFC 8Bàn 0.53/trận Sân nhà Monmouth Town 37Bàn 2.31/trận
Sân khác Barry Town AFC 10Bàn 0.67/trận Sân khác Risca Utd 49Bàn 3.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-08 19:14