x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 10-28 20:30 [1] Caernarfon Gresford [12] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [13] Caersws Holyhead [5] 5Thắng1Hòa4Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [4] Denbigh Town Guilsfield [6] 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [9] Kim Andre Svendby Lie Airbus UK Broughton [2] 18Thắng6Hòa4Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [10] Penrhyncoch Ruthin Town FC [8] 4Thắng3Hòa1Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [7] Porthmadog GAP Queens Park [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 20:30 [15] Llandudno Junction Flint Town [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Caernarfon 10 7 2 1 38 11 27 3.8 1.1 23 D W W W W D
2 Airbus UK Broughton 9 7 0 2 22 10 12 2.44 1.11 21 W W W L W W
3 Holywell 10 5 4 1 29 20 9 2.9 2 19 D W D W W W
4 Denbigh Town 9 6 0 3 22 19 3 2.44 2.11 18 L W W W W W
5 Holyhead 9 5 2 2 20 12 8 2.22 1.33 17 W L W D D L
6 Guilsfield 9 4 3 2 15 13 2 1.67 1.44 15 W L W L D D
7 Porthmadog 9 4 1 4 22 17 5 2.44 1.89 13 D W L L W L
8 Ruthin Town FC 10 4 1 5 23 19 4 2.3 1.9 13 D W W L L W
9 Kim Andre Svendby Lie 9 2 5 2 18 14 4 2 1.56 11 D D W L D L
10 Penrhyncoch 9 3 2 4 15 16 -1 1.67 1.78 11 D L W D L W
11 Flint Town 9 3 2 4 14 15 -1 1.56 1.67 11 D L L W L L
12 Gresford 9 3 2 4 15 20 -5 1.67 2.22 11 L W D W D W
13 Caersws 9 2 1 6 14 28 -14 1.56 3.11 7 L L L L W L
14 GAP Queens Park 10 1 2 7 13 38 -25 1.3 3.8 5 L L L D L L
15 Llandudno Junction 10 0 1 9 13 41 -28 1.3 4.1 1 L L L L D L
16 Rhayader Town 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
70trậnĐã thi đấu 293BànTổng số bàn thắng 100%[70trận]Trên 0.5
47.14%[33trận]Tổng số trận nhà thắng 4.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 94.29%[66trận]Trên 1.5
20%[14trận]Tổng số trận hòa 2.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 80%[56trận]Trên 2.5
32.86%[23trận]Tổng số trận khách thắng 1.87BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 55.71%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Airbus UK Broughton
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
Kim Andre Svendby Lie
Cộng 9 trận 5 hòa
55.6%
Llandudno Junction
Cộng 10 trận 9 bại
90%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Caernarfon 38Bàn 3.8/trận Tất cả Llandudno Junction 13Bàn 1.3/trận
Sân nhà Caernarfon 28Bàn 4.67/trận Sân nhà Llandudno Junction 5Bàn 1.25/trận
Sân khác Holywell 15Bàn 3.75/trận Sân khác GAP Queens Park 3Bàn 0.75/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Airbus UK Broughton 10Bàn 1.11/trận Tất cả Llandudno Junction 41Bàn 4.1/trận
Sân nhà Airbus UK Broughton 2Bàn 0.4/trận Sân nhà GAP Queens Park 20Bàn 3.33/trận
Sân khác Holywell 7Bàn 1.75/trận Sân khác Llandudno Junction 26Bàn 4.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:27