x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 01-20 21:00 [10] Ruthin Town FC GAP Queens Park [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [13] Caersws Holywell [4] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [6] Kim Andre Svendby Lie Llandudno Junction [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [11] Flint Town Caernarfon [1] 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [9] Holyhead Guilsfield [3] 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [5] Airbus UK Broughton Penrhyncoch [12] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 01-20 21:30 [2] Denbigh Town Porthmadog [7] 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Caernarfon 18 11 6 1 64 24 40 3.56 1.33 39 W W W D D D
2 Denbigh Town 17 11 1 5 46 35 11 2.71 2.06 34 W W W L D W
3 Guilsfield 18 9 6 3 31 23 8 1.72 1.28 33 W D W D L W
4 Holywell 18 9 5 4 46 31 15 2.56 1.72 32 L W W L W W
5 Airbus UK Broughton 18 10 2 6 45 33 12 2.5 1.83 32 W W D L W L
6 Kim Andre Svendby Lie 19 8 7 4 47 34 13 2.47 1.79 31 L D W W L D
7 Porthmadog 18 9 3 6 53 31 22 2.94 1.72 30 D D L W W W
8 Gresford 17 8 4 5 36 34 2 2.12 2 28 W W D W D W
9 Holyhead 18 8 3 7 32 30 2 1.78 1.67 27 L L L W D L
10 Ruthin Town FC 17 6 4 7 34 33 1 2 1.94 22 D L D W W L
11 Flint Town 16 6 2 8 30 25 5 1.88 1.56 20 L L L L W W
12 Penrhyncoch 16 3 6 7 21 33 -12 1.31 2.06 15 L D L D D L
13 Caersws 15 2 2 11 22 44 -22 1.47 2.93 8 L D L L L L
14 GAP Queens Park 16 1 2 13 17 62 -45 1.06 3.88 5 L L L L L L
15 Llandudno Junction 17 0 3 14 19 71 -52 1.12 4.18 3 L D D L L L
16 Rhayader Town 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
129trậnĐã thi đấu 543BànTổng số bàn thắng 98.45%[127trận]Trên 0.5
46.51%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 4.21BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 93%[120trận]Trên 1.5
21.71%[28trận]Tổng số trận hòa 2.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 79%[102trận]Trên 2.5
31.78%[41trận]Tổng số trận khách thắng 1.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 58.14%[75trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Caernarfon
Cộng 18 trận 11 thắng
61.1%
Kim Andre Svendby Lie
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
Llandudno Junction
Cộng 17 trận 14 bại
82.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Caernarfon 64Bàn 3.56/trận Tất cả GAP Queens Park 17Bàn 1.06/trận
Sân nhà Caernarfon 47Bàn 4.27/trận Sân nhà Caersws 10Bàn 1.43/trận
Sân khác Holywell 26Bàn 2.6/trận Sân khác GAP Queens Park 6Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Guilsfield 23Bàn 1.28/trận Tất cả Llandudno Junction 71Bàn 4.18/trận
Sân nhà Airbus UK Broughton 8Bàn 1/trận Sân nhà Llandudno Junction 38Bàn 3.8/trận
Sân khác Guilsfield 12Bàn 1.5/trận Sân khác GAP Queens Park 38Bàn 4.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 15:11